Nga

Russian Federation

Thủ đô
Moscow
Khu vực
Đông Âu
Dân số, 2025
144 triệu
Đơn vị tiền tệ
RUB
DT
17.098.242 km²

Trên khắp 141 thành phố có giá của Nga, một người cần khoảng 1.025 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 866 US$.

Độ tin cậy cao251 thành phố trong chỉ số
243 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%53
  • An toàn20%62
  • Y tế15%62
  • Khí hậu10%38
  • Chất lượng không khí10%85
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%73
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#58

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
36,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,7
New York = 100
Sức mua
91,5
New York = 100
Một người
1.025 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
866 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
519 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
17.547 US$
2025
Tăng trưởng
+1,0%
2025
Thất nghiệp
2,1%
2025
Lạm phát
8,7%
2025
Tuổi thọ
73,4 năm
2024
Người dùng internet
94%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
13%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
13%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
22%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người lao động
0%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
30%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
61,9
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
38,1
Án mạngTrên 100.000 dân, 2021
6,8

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Nga. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1517%
  • 15 đến 6466%
  • 65 tuổi trở lên18%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
42,3 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,42
Sống ở thành thịCIA World Factbook
75%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
5,3%
Di cư ròngCIA World Factbook
+0,8 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
9 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo73%
  • Không tôn giáo16%
  • Hồi giáo10%
  • Do Thái giáo0,2%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Phật giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,43, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng NgaChính thức86%
  • Tiếng Tatar3,2%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 521).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2010

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn39Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng7Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn95Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm36Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa81Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống20Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House12
  • Democracy Index EIU, trên 102,0
  • Tự do báo chí RSF25
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex27
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế16%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Nga

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Nga
1Novorossiysk7131,0382 US$1.029 US$138,7241,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
2Armavir69————199,5 NĐộ tin cậy thấp
3Bataysk68————110 NĐộ tin cậy thấp
4Nevinnomyssk68————134,3 NĐộ tin cậy thấp
5Novocherkassk6835,9———167 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
6Shakhty68—336 US$403 US$—221,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
7Volgodonsk67————167,7 NĐộ tin cậy thấp
8Kamyshin67————128,6 NĐộ tin cậy thấp
9Maykop6732,1165 US$511 US$—142 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
10Elista67————107 NĐộ tin cậy thấp
11Omsk6735,4466 US$864 US$99,01,2 TrĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
12Cherkessk66————122,4 NĐộ tin cậy thấp
13Engels66————196 NĐộ tin cậy thấp
14Kurgan6629,4—941 US$147,0309,3 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
15Tolyatti6533,8312 US$871 US$121,2702,9 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
16Derbent65————106 NĐộ tin cậy thấp
17Khasavyurt65————126,8 NĐộ tin cậy thấp
18Kaliningrad6544,5514 US$727 US$70,2475,1 NĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
19Taganrog6533,8———279,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
20Novokuybyshevsk65————111,8 NĐộ tin cậy thấp
21Ussuriysk65————157,1 NĐộ tin cậy thấp
22Orenburg6537,6259 US$753 US$104,3564,8 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
23Grozny6531,6—588 US$90,2297,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
24Veliky Novgorod6526,2353 US$765 US$117,1222,9 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
25Syzran65————189,3 NĐộ tin cậy thấp
26Nizhny Novgorod6437,7576 US$925 US$92,61,3 TrĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
27Orsk64————246,8 NĐộ tin cậy thấp
28Obninsk6440,6———107,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
29Pyatigorsk6431,1412 US$706 US$91,8142,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
30Dimitrovgrad64————132,2 NĐộ tin cậy thấp
31Tambov6430,7267 US$647 US$101,4293,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
32Nazran64————164,1 NĐộ tin cậy thấp
33Novotroitsk64————106,2 NĐộ tin cậy thấp
34Angarsk6431,5———243,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
35Kursk6432,2353 US$—95,2448,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
36Kazan6336,2669 US$942 US$89,01,2 TrĐộ tin cậy cao, 51 người đóng góp
37Rubtsovsk63————161,1 NĐộ tin cậy thấp
38Voronezh6336,2345 US$803 US$103,21 TrĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
39Krasnodar6337,4452 US$777 US$87,6899,5 NĐộ tin cậy cao, 35 người đóng góp
40Yelets63————115,7 NĐộ tin cậy thấp
41Velikiye Luki6341,8———103,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
42Glazov6330,7———100,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
43Stavropol6328,3294 US$443 US$70,5433,9 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
44Petropavlovsk-Kamchatsky6342,0462 US$1.313 US$137,3181,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
45Balakovo6330,6—441 US$—199,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
46Makhachkala6331,6385 US$600 US$79,8596,4 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
47Nizhnekamsk6336,7———234,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
48Sochi6333,9757 US$857 US$77,6327,6 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
49Kislovodsk6331,4529 US$741 US$—132,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
50Noginsk6329,6———116 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
51Orekhovo-Zuyevo6241,1———120 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
52Novomoskovsk62————131 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
53Artyom62————102,3 NĐộ tin cậy thấp
54Samara6235,8519 US$866 US$93,81,2 TrĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
55Petrozavodsk6231,4404 US$846 US$110,5279,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
56Almetyevsk62————140,4 NĐộ tin cậy thấp
57Kolomna6246,0———147,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
58Kyzyl6225,3369 US$289 US$—117 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
59Kaluga6234,6294 US$640 US$89,7340,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
60Murom6246,4———126,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
61Ryazan6243,4—1.176 US$116,8539 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
62Neftekamsk62————126,8 NĐộ tin cậy thấp
63Oryol6231,5—706 US$87,0303,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
64Salavat62————159,9 NĐộ tin cậy thấp
65Cheboksary6128,1529 US$882 US$106,2492,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
66Stary Oskol61————227 NĐộ tin cậy thấp
67Sankt-Peterburg6140,7752 US$1.136 US$95,55,4 TrĐộ tin cậy cao, 207 người đóng góp
68Perm6131,2463 US$961 US$118,2982,4 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
69Smolensk6133,7—733 US$—330 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
70Biysk6141,8———215,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
71Yoshkar-Ola6129,4235 US$——268,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
72Zheleznodorozhny61————141,6 NĐộ tin cậy thấp
73Solikamsk6131,7———100,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
74Izhevsk6135,1471 US$941 US$108,0648,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
75Irkutsk6131,1401 US$690 US$90,9623,9 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
76Yaroslavl6128,4373 US$821 US$117,4608,7 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
77Vladivostok6139,0549 US$1.000 US$100,8604,9 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
78Mytishchi6137,2559 US$1.147 US$117,4160,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
79Bryansk6135,4—559 US$76,0427,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
80Novocheboksarsk61————128,5 NĐộ tin cậy thấp
81Arzamas61—294 US$——109,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
82Saratov6136,7447 US$646 US$74,0844,9 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
83Tula6142,3——101,9482,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
84Oktyabrsky61————108,2 NĐộ tin cậy thấp
85Magnitogorsk6137,7———413,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
86Vladikavkaz6130,1———306,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
87Ulan-Ude6132,4495 US$851 US$99,2360,3 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
88Kovrov61————154,2 NĐộ tin cậy thấp
89Kansk61————101,5 NĐộ tin cậy thấp
90Chelyabinsk6127,8380 US$656 US$94,01,2 TrĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
91Lipetsk6130,8471 US$824 US$101,1509,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
92Saransk6138,5412 US$647 US$—318,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
93Shchyolkovo60————113 NĐộ tin cậy thấp
94Miass60————167,5 NĐộ tin cậy thấp
95Penza6033,6335 US$568 US$77,3523,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
96Cherepovets6031,7——109,1315,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
97Podolsk6030,0471 US$1.176 US$—179,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
98Tver6030,1412 US$647 US$85,6420,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
99Murmansk6039,7404 US$975 US$111,5295,4 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
100Serpukhov6042,0412 US$1.064 US$—128,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
101Sergiyev Posad6030,4———109,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
102Krasnogvardeysky60————337,1 NĐộ tin cậy thấp
103Elektrostal60————144,4 NĐộ tin cậy thấp
104Biryulëvo60————144 NĐộ tin cậy thấp
105Leninsk-Kuznetsky6041,7———109 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
106Syktyvkar6030,4289 US$577 US$—245,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
107Dzerzhinsk6035,9—1.000 US$—233,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
108Kamensk-Uralsky60————182,5 NĐộ tin cậy thấp
109Korolyov60————139,8 NĐộ tin cậy thấp
110Pushkino60————102,8 NĐộ tin cậy thấp
111Ufa6035,2412 US$841 US$102,21,1 TrĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
112Komsomolsk-na-Amure60————275,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
113Achinsk6037,0———117,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
114Tobolsk60————113,8 NĐộ tin cậy thấp
115Kemerovo6034,0376 US$800 US$103,1559 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
116Sterlitamak6037,1———267,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
117Zlatoust60—291 US$583 US$—191,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
118Gol’yanovo60————158 NĐộ tin cậy thấp
119Odintsovo6029,4———137 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
120Seversk60————109,8 NĐộ tin cậy thấp
121Volgograd6027,4486 US$513 US$65,51 TrĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
122Severodvinsk60————194,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
123Zhulebino60————150 NĐộ tin cậy thấp
124Veshnyaki60————122 NĐộ tin cậy thấp
125Barnaul5931,8412 US$616 US$79,1632,4 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
126Tomsk5935,4504 US$875 US$96,8574 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
127Vladimir5932,2419 US$685 US$86,8357 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
128Kolpino59————139 NĐộ tin cậy thấp
129Akademicheskoe59————103,3 NĐộ tin cậy thấp
130Vykhino-Zhulebino59————216 NĐộ tin cậy thấp
131Kuz’minki59————143 NĐộ tin cậy thấp
132Chertanovo Yuzhnoye59————142 NĐộ tin cậy thấp
133Belgorod5932,1—580 US$66,0345,3 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
134Vologda5932,6235 US$529 US$83,2312,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
135Bratsk59————256,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
136Rybinsk59————216,7 NĐộ tin cậy thấp
137Pervouralsk5927,1———133,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
138Chita5930,4291 US$502 US$76,5349 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
139Ivanovskoye59————128 NĐộ tin cậy thấp
140Pskov5935,8529 US$706 US$75,7210,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
141Ulyanovsk5933,3353 US$500 US$67,0626,5 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
142Berezniki59————167,7 NĐộ tin cậy thấp
143Solntsevo59————120 NĐộ tin cậy thấp
144Novo-Peredelkino59————115,5 NĐộ tin cậy thấp
145Balashikha5945,4510 US$961 US$92,1150,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
146Kirov5933,5320 US$583 US$80,7507,2 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
147Zelenogradsky Administrative Okrug59————215,7 NĐộ tin cậy thấp
148Admiralteisky59————157,9 NĐộ tin cậy thấp
149Petrogradka59————130,5 NĐộ tin cậy thấp
150Naberezhnye Chelny5829,7—588 US$71,6509,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
151Nalchik5831,9353 US$383 US$52,6239,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
152Astrakhan5828,4462 US$375 US$48,3533,9 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
153Nizhny Tagil5844,4———381,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
154Centralniy58————214,6 NĐộ tin cậy thấp
155Vasyl'evsky Ostrov58————203,1 NĐộ tin cậy thấp
156Kalininskiy58————504,6 NĐộ tin cậy thấp
157Kostroma5846,2376 US$724 US$—277,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
158Bogorodskoye58————103 NĐộ tin cậy thấp
159Rostov trên sông Đông5831,7627 US$812 US$84,31,1 TrĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
160Yuzhno-Sakhalinsk5849,4719 US$1.165 US$91,3199 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
161Lyublino58————172 NĐộ tin cậy thấp
162Orekhovo-Borisovo58————144 NĐộ tin cậy thấp
163Zyablikovo58————129 NĐộ tin cậy thấp
164Brateyevo58————102 NĐộ tin cậy thấp
165Mar’ino58————243 NĐộ tin cậy thấp
166Klin5823,8279 US$607 US$—80,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
167Zhukovsky5829,6———97,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
168Lobnya5829,6———61,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
169Solnechnogorsk5829,6———58,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
170Lytkarino5829,6———50,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
171Khanty-Mansiysk58————101,5 NĐộ tin cậy thấp
172Dmitrov5830,0———61,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
173Volzhsky5738,5294 US$353 US$46,2323,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
174Kholmsk5732,7———32,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
175Bakhchisaray5731,3————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
176Ukhta57————102,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
177Sarapul5731,7———98,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
178Krasnogorsk5729,5———92,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
179Domodedovo5727,5———53,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
180Sevastopol5731,0471 US$831 US$101,7—Độ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
181Khimki5728,9529 US$——240 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
182Nefteyugansk57————112,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
183Ust-Ilimsk57————100,3 NĐộ tin cậy thấp
184Abakan5736,1327 US$568 US$74,6184,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
185Tyoply Stan57————125 NĐộ tin cậy thấp
186Troparëvo57————118 NĐộ tin cậy thấp
187Ochakovo-Matveyevskoye57————114 NĐộ tin cậy thấp
188Krasnoyarsk5737,2400 US$768 US$91,41,1 TrĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
189Surgut57——635 US$—300,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
190Nizhnevartovsk57————244,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
191Novyye Kuz’minki57————143 NĐộ tin cậy thấp
192Ryazanskiy57————101 NĐộ tin cậy thấp
193Tekstil’shchiki57————100 NĐộ tin cậy thấp
194Goryachiy Klyuch5734,7———28,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
195Novosibirsk5735,8556 US$882 US$92,31,6 TrĐộ tin cậy cao, 48 người đóng góp
196Izmaylovo57————104 NĐộ tin cậy thấp
197Tuapse5736,2———64,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
198Bakaly5736,2———9,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
199Khabarovsk5741,9728 US$871 US$73,6618,2 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
200Alapaevsk5736,4———44 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
201Alatyr5736,7———42,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
202Innopolis5736,7————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
203Severnyy57————200 NĐộ tin cậy thấp
204Lyubertsy5735,1——70,0154,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
205Gatchina5737,3———89,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
206Kineshma5638,7———93 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
207Kirishi5638,0———56,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
208Mezhdurechensk5636,4———101 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
209Arsenyev5639,0———58,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
210Fryazino5629,6———52,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
211Alupka5639,1————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
212Tyumen5640,3608 US$773 US$72,9768,4 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
213Orekhovo-Borisovo Severnoye56————128 NĐộ tin cậy thấp
214Tsaritsyno56————123 NĐộ tin cậy thấp
215Yasenevo56————180 NĐộ tin cậy thấp
216Zyuzino56————121 NĐộ tin cậy thấp
217Cherëmushki56————106,6 NĐộ tin cậy thấp
218Maloyaroslavets5646,4———32,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
219Bibirevo55————159 NĐộ tin cậy thấp
220Anapa5538,6———53,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
221Yakutsk5548,1882 US$935 US$66,8235,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
222Blagoveshchensk5536,5485 US$524 US$58,0225,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
223Nakhodka5543,6414 US$503 US$53,7146,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
224Noyabrsk55————110 NĐộ tin cậy thấp
225Yalta5537,2588 US$706 US$——Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
226Strogino55————152 NĐộ tin cậy thấp
227Shchukino55————102 NĐộ tin cậy thấp
228Gelendzhik5540,8———50,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
229Dubna5443,2651 US$——60,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
230Kuntsevo54————147,5 NĐộ tin cậy thấp
231Prokopyevsk54————219 NĐộ tin cậy thấp
232Kiselevsk54————104 NĐộ tin cậy thấp
233Novy Urengoy54————94,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
234Magadan54——923 US$—92,8 NĐộ tin cậy thấp, 5 người đóng góp
235Nadym54—850 US$——46,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
236Kandalaksha54————38,4 NĐộ tin cậy thấp
237Segezha54————33,4 NĐộ tin cậy thấp
238Ivdel54————19,4 NĐộ tin cậy thấp
239Poselok Imeni Zhelyabova54—————Độ tin cậy thấp
240Khoroshëvo-Mnevniki54————159 NĐộ tin cậy thấp
241Norilsk53————140,8 NĐộ tin cậy thấp
242Moskva5347,91.457 US$1.732 US$91,510,4 TrĐộ tin cậy cao, 400 người đóng góp
243Arkhangelsk5340,6539 US$510 US$50,8349,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
244Yekaterinburg5338,7843 US$951 US$76,51,5 TrĐộ tin cậy cao, 39 người đóng góp
245Ivanovo5236,9—353 US$42,4406,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
246Ramenki52————130 NĐộ tin cậy thấp
247Novyye Cherëmushki52————101 NĐộ tin cậy thấp
248Taganskiy52————116 NĐộ tin cậy thấp
249Simferopol5230,3624 US$626 US$66,5—Độ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
250Presnenskiy52————122 NĐộ tin cậy thấp

Đang hiện 250 trong số 251 thành phố, ưu tiên thành phố lớn và có điểm cao nhất.

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.