Simferopol

Nga

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.077 US$ mỗi tháng ở Simferopol, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 627 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình9 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Simferopol; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

52trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%43
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%56
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%67
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Nga
#79
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.057

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
30,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,6
New York = 100
Sức mua
66,5
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
627 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.077 US$
452 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.411 US$
1.489 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
625 US$
100% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
15,6
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Simferopol, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSimferopolNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,75 US$25,00 US$−81%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)35,65 US$140 US$−75%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)—14,00 US$—
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)—8,00 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)—10,00 US$—
Cappuccino (loại thường)2,23 US$6,37 US$−65%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,19 US$3,80 US$−69%
Nước suối (chai 0,33 l)0,48 US$2,89 US$−84%
Chợ
Sữa (1 l)1,43 US$1,36 US$+5%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,48 US$4,68 US$−90%
Gạo trắng (1 kg)2,38 US$6,97 US$−66%
Trứng (12 quả)1,85 US$5,73 US$−68%
Phô mai nội địa (1 kg)—17,38 US$—
Ức gà phi lê (1 kg)5,83 US$15,11 US$−61%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)7,14 US$17,77 US$−60%
Táo (1 kg)1,79 US$6,11 US$−71%
Chuối (1 kg)1,79 US$2,20 US$−19%
Cam (1 kg)—5,77 US$—
Cà chua (1 kg)—6,25 US$—
Khoai tây (1 kg)—3,47 US$—
Hành tây (1 kg)—4,17 US$—
Xà lách (1 cây)—2,72 US$—
Nước suối (chai 1,5 l)1,19 US$2,50 US$−52%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)—19,00 US$—
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,42 US$3,00 US$−86%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,80 US$3,00 US$+27%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)0,81 US$1,10 US$−26%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)—35.458 US$—
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)—25.309 US$—
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)3,57 US$73,50 US$−95%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)—71,93 US$—
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)32,13 US$126 US$−74%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế—23,00 US$—
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)29,75 US$72,80 US$−59%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)35,70 US$53,22 US$−33%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung47,59 US$118 US$−60%
1 đôi giày da công sở nam83,29 US$125 US$−33%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm625 US$4.417 US$−86%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm416 US$3.033 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm922 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm601 US$5.461 US$−89%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.329 US$18.759 US$−88%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.620 US$6.523 US$−75%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế627 US$5.178 US$−88%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)21,33%6,49%+14,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—624 US$626 US$
thg 8 2026—577 US$636 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—591 US$643 US$
thg 4 2026—563 US$613 US$
thg 12 2025—439 US$612 US$
thg 11 2025—394 US$615 US$
thg 8 2025—396 US$541 US$
thg 7 2025—399 US$546 US$
thg 5 2025—372 US$496 US$
thg 4 202527,2443 US$451 US$
thg 12 202421,5375 US$346 US$
thg 11 202423,0426 US$393 US$
thg 9 202425,6501 US$406 US$
thg 8 202424,9511 US$415 US$
thg 7 202418,5512 US$415 US$
thg 6 202418,4508 US$454 US$
thg 5 202417,7490 US$438 US$
thg 4 202417,4484 US$431 US$
thg 3 2024—495 US$433 US$
thg 2 202413,5488 US$426 US$
thg 1 202413,9504 US$441 US$
thg 12 202314,3356 US$385 US$
thg 11 202314,5346 US$377 US$
thg 10 202313,4321 US$350 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Nga

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Simferopol.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Simferopol. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Simferopol về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Simferopol.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Simferopol.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Simferopol hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

2.329 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.620 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
15,6Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
18,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
5,4%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
21,33%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
24,8Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Simferopol, và Nga chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,3 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
18%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
5,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo73%
  • Không tôn giáo16%
  • Hồi giáo10%
  • Do Thái giáo0,2%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Phật giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,43, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng NgaChính thức86%
  • Tiếng Tatar3,2%

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 521).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2010

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn39Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng7Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn95Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm36Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa81Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống20Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House12
  • Democracy Index EIU, trên 102,0
  • Tự do báo chí RSF25
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex27
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế16%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Simferopol

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
9Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
56%16 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.