Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland

Thủ đô
London
Khu vực
Bắc Âu
Dân số, 2025
69 triệu
Đơn vị tiền tệ
GBP
DT
242.900 km²

Trên khắp 271 thành phố có giá của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, một người cần khoảng 2.524 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 3.492 US$.

Độ tin cậy cao297 thành phố trong chỉ số
234 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

66trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%70
  • An toàn20%52
  • Y tế15%72
  • Khí hậu10%88
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạng10%73
  • Chi phí10%18
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#31

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
79,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
30,0
New York = 100
Sức mua
143,7
New York = 100
Một người
2.524 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
3.492 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.406 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
57.602 US$
2025
Tăng trưởng
+1,4%
2025
Thất nghiệp
4,7%
2025
Lạm phát
3,9%
2025
Tuổi thọ
81,4 năm
2024
Người dùng internet
95%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
45%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
20%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
18%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
12%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
13,8%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
40%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
51,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
48,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2021
1,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #41 thế giới
184
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #61 thế giới
75
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+28%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1517%
  • 15 đến 6464%
  • 65 tuổi trở lên19%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
40,9 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,55
Sống ở thành thịCIA World Factbook
85%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
17%
Di cư ròngCIA World Factbook
+2,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
283 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo48%
  • Không tôn giáo37%
  • Hồi giáo5,9%
  • Ấn Độ giáo1,6%
  • Tôn giáo khác1,3%
  • Phật giáo0,4%
  • Do Thái giáo0,3%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn89Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng65Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn35Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm66Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa51Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống69Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House92
  • Democracy Index EIU, trên 108,3
  • Tự do báo chí RSF79
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex64
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế40%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
1Aberdeen7181,4843 US$3.629 US$200,8198,6 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
2Newcastle trên sông Tyne6876,61.293 US$3.503 US$163,8300,1 NĐộ tin cậy cao, 50 người đóng góp
3Edinburgh6782,61.629 US$3.567 US$142,1515 NĐộ tin cậy cao, 118 người đóng góp
4Liverpool6682,31.198 US$3.301 US$155,0496,8 NĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
5Glasgow6677,31.362 US$3.452 US$156,3626,4 NĐộ tin cậy cao, 92 người đóng góp
6Sunderland6674,8790 US$3.669 US$219,1170,1 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
7Leeds6678,31.281 US$3.401 US$158,2536,3 NĐộ tin cậy cao, 53 người đóng góp
8Walsall6674,1884 US$4.251 US$243,4172,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
9Belfast6580,91.187 US$3.267 US$155,5348 NĐộ tin cậy cao, 64 người đóng góp
10Norwich6582,11.323 US$3.071 US$137,4143,1 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
11Exeter6579,81.169 US$3.118 US$150,6130,7 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
12Kingston trên sông Hull6570,9790 US$3.206 US$197,6314 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
13Solihull6580,81.071 US$4.790 US$239,7126,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
14Burnley6571,9756 US$3.213 US$200,0149,4 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
15Cambridge6482,82.120 US$4.504 US$153,0145,7 NĐộ tin cậy cao, 51 người đóng góp
16Worcester6477,31.026 US$4.114 US$215,0101,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
17Cheltenham6478,91.171 US$4.782 US$232,0118,8 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
18Cardiff6475,61.184 US$3.291 US$162,2372,1 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
19Saint Peters64————125,4 NĐộ tin cậy thấp
20Derby6481,7802 US$3.587 US$202,1270,5 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
21Tottenham6474,6—4.054 US$198,2130 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
22Bath6481,41.818 US$3.678 US$138,3101,6 NĐộ tin cậy cao, 36 người đóng góp
23Telford6381,2864 US$3.347 US$183,6155,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
24Blackpool6373,6881 US$2.896 US$166,6145 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
25Gillingham63————101,2 NĐộ tin cậy thấp
26Swansea6373,61.099 US$3.261 US$169,2300,4 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
27Birkenhead63————325,3 NĐộ tin cậy thấp
28Stoke-on-Trent6374,3763 US$2.800 US$170,3258,4 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
29Bristol6381,81.990 US$3.914 US$139,0479 NĐộ tin cậy cao, 59 người đóng góp
30Barking63————218,5 NĐộ tin cậy thấp
31Dagenham63————108,4 NĐộ tin cậy thấp
32Becontree63————100 NĐộ tin cậy thấp
33Enfield Town63————156,9 NĐộ tin cậy thấp
34Salford6375,61.339 US$4.686 US$216,5129,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
35Doncaster6375,9681 US$2.536 US$159,3113,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
36Khu Brent của Luân Đôn63————329,1 NĐộ tin cậy thấp
37Birmingham6380,61.421 US$4.688 US$203,61,2 TrĐộ tin cậy cao, 74 người đóng góp
38Archway63————215,7 NĐộ tin cậy thấp
39Bolton6375,71.238 US$4.184 US$201,4141,3 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
40Mendip63————110 NĐộ tin cậy thấp
41Islington63————319,1 NĐộ tin cậy thấp
42Huddersfield6376,91.009 US$3.364 US$177,7149 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
43Walthamstow63————109,4 NĐộ tin cậy thấp
44West Bromwich6375,0—3.793 US$185,0103,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
45Sheffield6375,31.206 US$3.219 US$157,5556,5 NĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
46Leicester6377,21.008 US$2.869 US$151,3368,6 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
47Burton upon Trent6375,2946 US$3.176 US$175,0122,2 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
48Bedford6373,71.137 US$3.259 US$166,1106,9 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
49Southend-on-Sea6271,61.396 US$3.797 US$175,6295,3 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
50Northampton6282,71.089 US$3.596 US$176,3245,9 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
51Bradford6272,5860 US$3.492 US$204,9366,2 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
52Lincoln6276,61.099 US$3.287 US$167,1103,8 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
53Caernarfon6269,5663 US$3.581 US$239,99,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
54Nottingham6278,41.207 US$3.206 US$153,7323,6 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
55Dundee6277,01.045 US$3.239 US$168,2148,2 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
56Plymouth6282,91.045 US$3.117 US$155,6260,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
57Sutton6282,91.506 US$4.418 US$183,6187,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
58Peterborough6276,31.106 US$2.808 US$142,6163,4 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
59Dumfries6272,1625 US$3.503 US$234,446,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
60Preston6271,1997 US$2.993 US$165,6313,3 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
61Mansfield62————172 NĐộ tin cậy thấp
62Colchester6278,71.270 US$3.600 US$167,9130,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
63Abersoch6274,2—6.758 US$331,2—Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
64St Helens6277,6811 US$2.569 US$148,5183,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
65Oldham6272,9803 US$2.454 US$147,8237,1 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
66Ipswich6178,21.093 US$2.990 US$150,7178,8 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
67High Wycombe6179,61.473 US$4.002 US$171,4133,2 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
68Poole6181,61.183 US$3.258 US$154,6151,5 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
69Basingstoke6183,81.299 US$3.779 US$168,9107,6 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
70Ilford6179,91.386 US$3.570 US$157,8168,2 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
71Bournemouth6178,21.285 US$3.209 US$149,1163,6 NĐộ tin cậy cao, 53 người đóng góp
72Newcastle-under-Lyme6173,8—3.210 US$157,6127,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
73Portsmouth6173,91.489 US$3.457 US$152,1208,1 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
74Wigan6173,71.004 US$2.711 US$146,8175,4 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
75Croydon6175,21.914 US$4.524 US$169,9173,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
76Stockport6173,61.082 US$2.939 US$153,6139,1 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
77York6183,01.233 US$3.496 US$161,2156,1 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
78Manchester6178,71.831 US$3.417 US$129,7569 NĐộ tin cậy cao, 89 người đóng góp
79Wolverhampton6174,11.194 US$2.901 US$143,7263,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
80Hartlepool6168,3602 US$2.722 US$191,088,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
81Tamworth6176,6—5.757 US$277,782 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
82Wakefield6074,81.004 US$2.473 US$132,8109,8 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
83Livingston6077,1867 US$4.016 US$226,856,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
84Falkirk6073,4904 US$3.942 US$224,635,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
85Reading6085,11.746 US$3.492 US$132,0318 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
86Luton6066,31.497 US$3.139 US$144,0225,3 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
87Swindon6073,31.232 US$3.023 US$148,2201,7 NĐộ tin cậy cao, 37 người đóng góp
88Darlington6066,3669 US$2.744 US$188,492,4 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
89Rotherham6080,9596 US$1.837 US$116,0117,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
90Gloucester6077,11.121 US$2.678 US$134,3132,4 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
91Newark-on-Trent6076,6669 US$3.176 US$199,643,4 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
92Brighton6086,51.894 US$3.411 US$122,1283,9 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
93Harrow6082,62.321 US$5.087 US$163,3149,2 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
94Kettering6074,51.071 US$4.329 US$226,056,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
95Ayr, South Ayrshire6075,3736 US$3.191 US$195,346,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
96Witney6075,61.138 US$4.507 US$226,729,1 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
97Newport5973,51.479 US$3.025 US$133,9161,5 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
98Middlesbrough5979,01.003 US$2.345 US$122,5142,7 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
99Lichfield5975,71.149 US$4.460 US$223,134,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
100Watford5976,51.774 US$3.672 US$143,6125,7 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
101Warrington5977,41.222 US$2.731 US$130,9172,3 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
102Worthing5986,41.316 US$2.744 US$120,0113,9 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
103Chesterfield5975,5870 US$1.941 US$110,8113,1 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
104Woking5981,31.758 US$3.682 US$141,3103,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
105Carlisle5970,9774 US$2.866 US$178,278,5 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
106Milton Keynes5974,61.511 US$3.422 US$148,7256,4 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
107Oban5974,6803 US$3.079 US$182,98,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
108Crawley5977,81.718 US$3.280 US$129,9124 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
109Wrecsam5972,8937 US$3.347 US$188,465,7 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
110Great Yarmouth5987,01.205 US$4.887 US$222,463,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
111Dudley5976,71.272 US$2.544 US$120,0199,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
112Rugby5977,21.136 US$4.106 US$204,478,1 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
113Southampton5884,21.545 US$3.377 US$137,4269,8 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
114Chelmsford5876,71.572 US$2.945 US$123,6111,5 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
115Bexley5883,0—2.444 US$113,3228 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
116Slough5893,31.540 US$3.396 US$132,0164,8 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
117Stirling5872,51.049 US$3.481 US$186,237,9 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
118Wokingham5883,31.351 US$4.991 US$219,141,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
119Lewes5879,71.272 US$4.552 US$210,817,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
120Basildon5875,51.651 US$2.945 US$120,9144,9 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
121Warwick5884,41.199 US$4.451 US$206,337,3 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
122Tonbridge5875,91.623 US$5.577 US$230,836,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
123Halifax5880,0803 US$2.990 US$170,582,6 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
124Sutton Coldfield5875,4—2.276 US$110,6109,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
125Eastbourne5885,31.473 US$2.722 US$113,0101,7 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
126Coventry5875,51.373 US$3.367 US$153,5345,3 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
127Stockton-on-Tees5867,9599 US$2.008 US$141,880 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
128Crewe5880,4837 US$3.033 US$169,676,4 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
129Maidstone5880,71.807 US$3.046 US$115,3107,6 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
130Buckingham5873,51.471 US$4.535 US$201,312,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
131Perth5776,2703 US$2.447 US$151,547,4 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
132Oxford5784,92.289 US$4.040 US$129,5162,1 NĐộ tin cậy cao, 45 người đóng góp
133Chester5775,01.347 US$4.093 US$189,290,5 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
134Bridgewater5761,71.607 US$4.284 US$193,341,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
135Luân Đôn5799,52.949 US$4.781 US$123,09 TrĐộ tin cậy cao, 436 người đóng góp
136Harrogate5775,21.272 US$3.822 US$182,089,1 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
137Nuneaton5776,1910 US$2.856 US$159,088,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
138Barnsley5779,1915 US$2.975 US$161,771,4 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
139Bangor5784,1608 US$2.392 US$146,261 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
140Dunfermline5774,51.004 US$2.962 US$159,455 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
141Glenrothes5770,7—3.378 US$169,438,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
142Blackburn5765,61.205 US$1.874 US$97,9146,5 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
143Abingdon-on-Thames5772,41.272 US$3.581 US$173,538,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
144Trowbridge5776,01.071 US$3.168 US$163,741 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
145Brecon5780,7—3.716 US$174,78,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
146Lancaster5777,61.071 US$3.170 US$162,047,2 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
147Salisbury5782,41.205 US$3.698 US$173,044,7 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
148Stratford upon Avon5676,21.250 US$3.481 US$166,330,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
149Royal Leamington Spa5676,71.473 US$3.986 US$173,650,9 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
150Isle of Wight5679,11.004 US$2.903 US$151,4—Độ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
151Stafford5674,91.127 US$3.012 US$152,970,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
152Yeovil5664,1937 US$2.209 US$132,950,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
153Antrim5680,21.071 US$3.035 US$152,519,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
154Arun (West Sussex)5685,51.182 US$3.489 US$161,7—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
155Taunton5671,51.406 US$3.464 US$159,764,6 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
156Hereford5679,9971 US$2.744 US$144,560,4 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
157Welwyn Garden City5677,51.473 US$3.882 US$168,351,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
158Kingston upon Thames5679,62.042 US$5.356 US$189,110 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
159Inverness5672,41.322 US$3.271 US$155,247,8 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
160Dover5673,41.138 US$2.878 US$146,941,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
161Corby5669,2937 US$2.269 US$131,268,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
162Huntingdon5675,61.038 US$2.678 US$140,823,9 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
163Aylesbury5576,91.339 US$3.384 US$155,274,7 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
164Tunbridge Wells5574,91.473 US$3.615 US$159,168,9 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
165Farnborough5574,71.673 US$4.113 US$168,260,7 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
166Fareham5580,81.258 US$3.211 US$148,542,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
167Uxbridge5580,02.410 US$5.672 US$179,570 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
168Surrey5575,01.919 US$4.552 US$170,8—Độ tin cậy cao, 22 người đóng góp
169Scunthorpe5571,6811 US$1.960 US$118,881,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
170Pontypridd5578,01.216 US$2.973 US$142,331,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
171Camberley5582,51.428 US$3.617 US$155,030,2 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
172St. Andrews5580,41.383 US$3.384 US$149,318,4 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
173Enniskillen5571,9870 US$2.048 US$120,014,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
174Twickenham5581,82.209 US$5.221 US$173,6—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
175Westminster5580,53.146 US$3.615 US$94,9247,6 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
176Rochdale5576,31.004 US$2.380 US$126,597,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
177Margate5576,81.138 US$2.678 US$133,663,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
178Scarborough5574,3879 US$2.092 US$119,961,7 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
179Macclessfield5577,1959 US$2.321 US$125,3—Độ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
180Maidenhead5486,71.874 US$4.546 US$163,670,4 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
181torqay5474,61.088 US$2.477 US$128,265,4 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
182Andover5466,81.428 US$2.945 US$138,542,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
183Rochester5479,01.454 US$3.405 US$147,428,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
184Carmarthen5476,9811 US$2.027 US$117,915,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
185Hastings5477,81.473 US$3.369 US$145,892,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
186Redditch, Worcestershire5478,2937 US$2.276 US$123,287,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
187Hounslow5483,11.673 US$4.016 US$157,166,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
188Shrewsbury, Shropshire5477,41.076 US$2.504 US$127,976,8 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
189Barrow-in-Furness5478,4811 US$2.027 US$116,555,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
190Brentwood5476,91.532 US$3.446 US$146,652,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
191Newry5475,0—2.691 US$131,227,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
192Lisburn54—1.004 US$——77,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
193Eastleigh54————54,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
194Bridgend54——2.297 US$—49,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
195Portadown54——2.634 US$—32,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
196Greenwich54—1.622 US$——30,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
197Llandudno54————15,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
198Tenterden54————7,1 NĐộ tin cậy thấp
199Lambeth54————6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
200Newham54—2.432 US$———Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
201Redbridge54—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
202Killearn54—————Độ tin cậy thấp
203Orkney54—————Độ tin cậy thấp
204Cumbria54—709 US$4.796 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
205Harlow5473,91.413 US$2.993 US$135,793,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
206Armagh5476,91.272 US$2.811 US$132,414,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
207Winchester5484,11.345 US$3.079 US$134,946,1 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
208Epsom5479,51.807 US$3.905 US$148,731,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
209Elgin5476,2917 US$2.008 US$111,425 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
210Truro5378,81.138 US$2.470 US$121,723 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
211Norfolk5376,31.138 US$2.403 US$120,3—Độ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
212Ashford5380,51.138 US$2.499 US$121,762,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
213Banbury5387,41.183 US$2.744 US$125,748,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
214Greenock5369,7602 US$——41,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
215Canterbury5387,41.428 US$3.213 US$134,055,1 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
216Cleethorpes5369,61.439 US$2.683 US$123,439 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
217Stevenage5379,31.629 US$3.336 US$135,291,8 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
218Aldershot5372,01.339 US$2.516 US$118,940,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
219Newbury5383,91.696 US$3.514 US$135,933,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
220Kirkwall5377,4937 US$1.941 US$105,77,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
221Merthyr Tudful5372,5803 US$1.607 US$97,143,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
222Sevenoaks5372,21.473 US$2.678 US$119,729,5 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
223Guildford5285,91.916 US$3.673 US$130,971,9 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
224Sittingbourne5281,11.331 US$2.500 US$112,154,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
225Dartford5284,32.231 US$4.036 US$131,951,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
226Letchworth5278,51.487 US$2.703 US$115,934 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
227Windsor5277,71.874 US$3.347 US$125,831,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
228Derry5268,4837 US$——83,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
229Ramsgate5275,5—2.142 US$104,142 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
230Bishops Stortford5274,61.584 US$2.749 US$116,240,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
231Hertfordshire5280,61.806 US$3.256 US$123,4—Độ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
232Chichester5276,71.473 US$2.545 US$110,931,7 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
233Southwark5288,82.343 US$4.150 US$129,0—Độ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
234Bromley5289,02.432 US$4.275 US$129,7—Độ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
235Horsham5179,31.807 US$3.146 US$120,051,5 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
236Kirkcaldy5176,5803 US$——50,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
237Haverhill5179,7—2.162 US$102,327 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
238Ealing5185,02.187 US$3.793 US$125,2—Độ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
239Falmouth5180,8803 US$——32 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
240Cumbernauld5176,9878 US$——50,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
241Newquay5177,31.339 US$2.163 US$98,920,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
242Welshpool5181,9811 US$——6,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
243St Albans5178,61.908 US$3.035 US$112,384,6 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
244Kilmarnock, East Ayrshire5175,1946 US$——47 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
245Aberystwyth5175,2969 US$——18,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
246Weston-super-Mare5076,71.004 US$——82,9 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
247Folkestone5070,41.138 US$——66,4 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
248King's Lynn5072,61.104 US$——46,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
249Stourbridge5074,51.081 US$——57 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
250Wells5070,91.138 US$——11,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp

Đang hiện 250 trong số 297 thành phố, ưu tiên thành phố lớn và có điểm cao nhất.

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.