Isle of Wight

Vương quốc Anh

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.132 US$ mỗi tháng ở Isle of Wight, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 64% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.866 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình9 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Isle of Wight; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%73
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%55
  • Kết nối mạngquốc gia10%49
  • Chi phí10%31
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Vương quốc Anh
#127
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.476

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
74,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
22,7
New York = 100
Sức mua
155,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.866 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.132 US$
1.141 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.680 US$
3.995 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
991 US$
35% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,5
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Isle of Wight, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngIsle of WightNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân18,50 US$25,00 US$−26%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)85,90 US$140 US$−39%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,25 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,61 US$8,00 US$−17%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,60 US$10,00 US$−34%
Cappuccino (loại thường)4,80 US$6,38 US$−25%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,00 US$3,80 US$−47%
Nước suối (chai 0,33 l)1,89 US$2,90 US$−35%
Chợ
Sữa (1 l)1,44 US$1,36 US$+6%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,98 US$4,69 US$−79%
Gạo trắng (1 kg)2,74 US$6,97 US$−61%
Trứng (12 quả)3,66 US$5,73 US$−36%
Phô mai nội địa (1 kg)9,91 US$17,38 US$−43%
Ức gà phi lê (1 kg)8,42 US$15,11 US$−44%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,53 US$17,77 US$−29%
Táo (1 kg)2,51 US$6,11 US$−59%
Chuối (1 kg)1,19 US$2,20 US$−46%
Cam (1 kg)2,80 US$5,77 US$−51%
Cà chua (1 kg)2,63 US$6,25 US$−58%
Khoai tây (1 kg)0,40 US$3,47 US$−88%
Hành tây (1 kg)0,91 US$4,17 US$−78%
Xà lách (1 cây)0,95 US$2,72 US$−65%
Nước suối (chai 1,5 l)1,50 US$2,50 US$−40%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,27 US$20,00 US$−64%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,45 US$3,21 US$−55%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,08 US$3,96 US$−22%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)23,46 US$19,00 US$+23%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,96 US$3,00 US$+32%
Vé tháng, giá thường137 US$140 US$−2%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,61 US$3,00 US$+120%
Taxi, 1 km, biểu giá thường4,48 US$2,18 US$+106%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường13,21 US$42,00 US$−69%
Xăng (1 l)1,96 US$1,10 US$+78%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)38.184 US$35.458 US$+8%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.474 US$25.309 US$+60%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)279 US$232 US$+20%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,50 US$73,50 US$−75%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)43,61 US$71,93 US$−39%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)35,68 US$126 US$−72%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)19,82 US$62,38 US$−68%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,21 US$23,00 US$−43%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.767 US$3.366 US$−47%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)22.439 US$60.589 US$−63%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)74,88 US$72,80 US$+3%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)68,06 US$53,22 US$+28%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung114 US$118 US$−3%
1 đôi giày da công sở nam101 US$125 US$−19%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm991 US$4.438 US$−78%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm790 US$3.033 US$−74%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.685 US$9.242 US$−82%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.310 US$5.461 US$−76%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.414 US$18.759 US$−82%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.845 US$6.523 US$−56%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.866 US$5.163 US$−44%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,00%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202696,7991 US$2.866 US$
thg 3 202691,8995 US$2.877 US$
thg 12 202597,31.000 US$2.891 US$
thg 11 2025——2.851 US$
thg 8 202588,61.016 US$2.961 US$
thg 5 202586,1997 US$2.906 US$
thg 4 202587,51.004 US$2.927 US$
thg 3 202584,5971 US$2.830 US$
thg 2 202596,4936 US$2.713 US$
thg 1 202599,2932 US$2.687 US$
thg 12 202493,0947 US$2.733 US$
thg 11 202493,7955 US$2.755 US$
thg 10 202483,9971 US$2.802 US$
thg 9 202493,2994 US$2.868 US$
thg 8 202488,6963 US$2.779 US$
thg 7 202489,1949 US$2.737 US$
thg 6 202478,6954 US$2.752 US$
thg 5 202479,5940 US$2.711 US$
thg 4 202479,7942 US$2.718 US$
thg 3 202481,2950 US$2.740 US$
thg 2 202479,3—2.726 US$
thg 1 2024——2.741 US$
thg 12 202398,1920 US$2.731 US$
thg 11 202394,1880 US$2.612 US$
thg 10 202394,6884 US$2.624 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Vương quốc Anh

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Isle of Wight.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Isle of Wight. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Isle of Wight về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Isle of Wight.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Isle of Wight.

Internet

Trung vị Vương quốc Anh; thành phố chưa có trong danh sách
184Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
61Mbps, cố định
Độ trễ
11ms, cố định
Tải xuống di động
75Mbps
Độ trễ di động
31ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.414 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.845 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,5Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
16,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
5,64%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
7,9Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Isle of Wight, và Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
40,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
19%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
17%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo48%
  • Không tôn giáo37%
  • Hồi giáo5,9%
  • Ấn Độ giáo1,6%
  • Tôn giáo khác1,3%
  • Phật giáo0,4%
  • Do Thái giáo0,3%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn89Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng65Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn35Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm66Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa51Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống69Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House92
  • Democracy Index EIU, trên 108,3
  • Tự do báo chí RSF79
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex64
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế40%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Isle of Wight

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
9Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.