Mortsel

Bỉ

Dân số
25.000
Tọa độ
51,17° B, 4,45° Đ
Múi giờ
Europe/Brussels
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.886 US$ mỗi tháng ở Mortsel, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 68% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.435 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Mortsel tại 51,17° B, 4,45° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Mortsel; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%71
  • An toànquốc gia20%50
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%51
  • Kết nối mạngquốc gia10%46
  • Chi phí10%38
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
73,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+1,5%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
17,9
New York = 100
−1,1%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.435 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.886 US$
1.132 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.239 US$
3.964 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
754 US$
31% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Mortsel, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMortselNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân23,19 US$25,00 US$−7%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)110 US$140 US$−21%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,91 US$14,00 US$−1%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,68 US$8,00 US$−29%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)5,80 US$10,00 US$−42%
Cappuccino (loại thường)4,44 US$6,38 US$−30%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,55 US$3,80 US$−7%
Nước suối (chai 0,33 l)2,99 US$2,90 US$+3%
Chợ
Sữa (1 l)1,39 US$1,36 US$+2%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,84 US$4,69 US$−39%
Gạo trắng (1 kg)2,26 US$6,97 US$−68%
Trứng (12 quả)4,21 US$5,73 US$−27%
Phô mai nội địa (1 kg)17,85 US$17,38 US$+3%
Ức gà phi lê (1 kg)12,38 US$15,11 US$−18%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)24,17 US$17,77 US$+36%
Táo (1 kg)2,86 US$6,11 US$−53%
Chuối (1 kg)2,47 US$2,20 US$+12%
Cam (1 kg)2,67 US$5,77 US$−54%
Cà chua (1 kg)2,98 US$6,25 US$−52%
Khoai tây (1 kg)2,22 US$3,47 US$−36%
Hành tây (1 kg)1,99 US$4,17 US$−52%
Xà lách (1 cây)1,39 US$2,72 US$−49%
Nước suối (chai 1,5 l)1,07 US$2,50 US$−57%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,23 US$20,00 US$−54%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,02 US$3,21 US$−37%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,32 US$3,96 US$−41%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,60 US$19,00 US$−28%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,32 US$3,00 US$−23%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,80 US$3,00 US$+93%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,78 US$2,18 US$+28%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường46,38 US$42,00 US$+10%
Xăng (1 l)2,06 US$1,10 US$+87%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)36.722 US$35.458 US$+4%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)34.751 US$25.309 US$+37%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)226 US$232 US$−2%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,68 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)49,09 US$71,93 US$−32%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế15,65 US$23,00 US$−32%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)580 US$3.366 US$−83%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)22.147 US$60.589 US$−63%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)115 US$72,80 US$+58%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)49,48 US$53,22 US$−7%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung106 US$118 US$−10%
1 đôi giày da công sở nam147 US$125 US$+18%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm754 US$4.438 US$−83%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm696 US$3.033 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.275 US$9.242 US$−86%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm986 US$5.461 US$−82%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.435 US$5.163 US$−53%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,46%6,49%−3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—754 US$2.435 US$
thg 8 2026—752 US$2.429 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202677,1763 US$2.464 US$
thg 4 202675,3760 US$2.456 US$
thg 3 202674,2750 US$2.423 US$
thg 2 202676,2767 US$2.478 US$
thg 1 202677,8760 US$2.455 US$
thg 12 202578,0762 US$2.461 US$
thg 11 202576,2751 US$2.422 US$
thg 10 202576,6759 US$2.449 US$
thg 9 202576,9762 US$2.463 US$
thg 8 202576,6758 US$2.448 US$
thg 7 202577,0763 US$2.465 US$
thg 5 202573,1727 US$2.349 US$
thg 4 202572,5739 US$2.388 US$
thg 3 202567,9715 US$2.227 US$
thg 2 202566,2727 US$2.181 US$
thg 1 202565,8730 US$2.189 US$
thg 12 202467,4730 US$2.189 US$
thg 11 202469,0740 US$2.219 US$
thg 10 202470,6759 US$2.278 US$
thg 9 202473,2778 US$2.333 US$
thg 8 202471,9758 US$2.273 US$
thg 7 202471,2750 US$2.250 US$
thg 6 202472,4757 US$2.272 US$
thg 5 202470,6749 US$2.248 US$
thg 4 202475,4756 US$2.268 US$
thg 3 202473,9760 US$2.279 US$
thg 2 202484,4758 US$2.273 US$
thg 1 202465,8826 US$—
thg 12 202364,9821 US$—
thg 11 202362,7795 US$—
thg 10 202362,7794 US$—

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bỉ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Mortsel.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Mortsel. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Mortsel về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Mortsel.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Mortsel.

Internet

Trung vị Bỉ; thành phố chưa có trong danh sách
142Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
27Mbps, cố định
Độ trễ
13ms, cố định
Tải xuống di động
140Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Mortsel.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Mortsel, và Bỉ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
26.181
Mật độĐô thị, Wikidata
3.365 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
20%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
20%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo64%
  • Không tôn giáo29%
  • Hồi giáo5,9%
  • Do Thái giáo0,3%
  • Phật giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,50, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hà LanChính thức60%
  • Tiếng PhápChính thức40%
  • Tiếng ĐứcChính thức1,0%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 608).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn75Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng35Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn94Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm54Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa82Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống57Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House95
  • Democracy Index EIU, trên 107,6
  • Tự do báo chí RSF80
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex78
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế41%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Mortsel

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.