Pháp

French Republic

Thủ đô
Paris
Khu vực
Tây Âu
Dân số, 2025
69 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
551.695 km²

Trên khắp 131 thành phố có giá của Pháp, một người cần khoảng 1.898 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 2.934 US$.

Độ tin cậy cao155 thành phố trong chỉ số
141 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

69trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%76
  • An toàn20%44
  • Y tế15%77
  • Khí hậu10%89
  • Chất lượng không khí10%86
  • Kết nối mạng10%97
  • Chi phí10%30
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#13

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
67,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
21,1
New York = 100
Sức mua
169,1
New York = 100
Một người
1.898 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
2.934 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
908 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
48.986 US$
2025
Tăng trưởng
+0,8%
2025
Thất nghiệp
7,5%
2025
Lạm phát
0,9%
2025
Tuổi thọ
83,0 năm
2024
Người dùng internet
89%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
45%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
20%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
30%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
23%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
45%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
44,2
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
55,8
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,3

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #5 thế giới
332
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #30 thế giới
133
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+8%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Pháp. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1517%
  • 15 đến 6461%
  • 65 tuổi trở lên22%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
42,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,61
Sống ở thành thịCIA World Factbook
82%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
14%
Di cư ròngCIA World Factbook
+1,1 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
127 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo50%
  • Không tôn giáo33%
  • Hồi giáo4,0%
  • Phật giáo2,0%
  • Do Thái giáo1,0%
  • Tôn giáo khác1,0%

Chỉ số đa dạng 0,64, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng PhápChính thức100%
  • Tiếng Catalan
  • Tiếng Basque
  • Tiếng Hà Lan

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 539).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng32Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm43Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa63Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống48Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 108,0
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex74
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế36%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Pháp

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Pháp
1Le Mans7158,5588 US$3.072 US$239,2144,5 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
2Toulouse7070,0909 US$3.026 US$176,6511,7 NĐộ tin cậy cao, 54 người đóng góp
3Brest7056,3528 US$2.675 US$222,4144,9 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
4Lyon7072,5879 US$3.115 US$180,9520,8 NĐộ tin cậy cao, 73 người đóng góp
5Orléans7056,3777 US$3.250 US$229,1116,3 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
6Toulon7056,8721 US$2.404 US$174,7168,7 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
7Perpignan7059,9590 US$2.298 US$176,3110,7 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
8Le Havre6953,5512 US$2.389 US$207,3186 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
9Metz6958,3759 US$3.357 US$234,8123,9 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
10Saint-Étienne6955,1531 US$2.280 US$191,7176,3 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
11Nîmes6960,3747 US$2.361 US$163,4148,2 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
12Angers6956,5777 US$2.778 US$195,5168,3 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
13Tours6955,6650 US$2.313 US$178,2141,6 NĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
14Nice6971,31.131 US$2.595 US$134,9342,7 NĐộ tin cậy cao, 36 người đóng góp
15Villeurbanne6967,91.024 US$4.324 US$242,1131,4 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
16Bordeaux6869,9926 US$2.967 US$171,7265,3 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
17Rennes6859,4791 US$2.934 US$199,4227,8 NĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
18Limoges6860,6542 US$1.991 US$156,5141,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
19Amiens6860,6704 US$2.893 US$204,9143,1 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
20Aix-en-Provence6765,71.248 US$3.516 US$180,2146,8 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
21Caen6753,6773 US$2.439 US$176,8110,6 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
22Quimper6755,1341 US$2.662 US$259,663,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
23Clermont-Ferrand6760,9768 US$2.276 US$154,6147,9 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
24Lyon 0367————102,7 NĐộ tin cậy thấp
25Nantes6761,2831 US$2.953 US$193,0325,1 NĐộ tin cậy cao, 47 người đóng góp
26Montpellier6762,4913 US$2.831 US$175,0248,3 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
27Dijon6763,0631 US$2.250 US$162,8159,9 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
28Besançon6757,9606 US$2.185 US$169,1128,4 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
29Rouen6663,1695 US$2.613 US$181,7116,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
30Strasbourg6674,91.015 US$3.045 US$162,7274,8 NĐộ tin cậy cao, 37 người đóng góp
31Nancy6665,9705 US$2.318 US$156,3105,1 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
32Valence6650,5540 US$2.617 US$230,363,9 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
33Bethune6661,0696 US$3.788 US$268,531,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
34Montreuil6662,8—2.921 US$—111,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
35Marne La Vallée66————318,3 NĐộ tin cậy thấp
36Agen6660,0614 US$3.265 US$246,134,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
37Lille6665,4944 US$2.955 US$175,6238,7 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
38Cergy-Pontoise65————183,4 NĐộ tin cậy thấp
39Saint-Quentin-en-Yvelines65————146,6 NĐộ tin cậy thấp
40Paris 12e Arrondissement65————140,3 NĐộ tin cậy thấp
41Mulhouse6570,4580 US$2.190 US$152,6111,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
42Argenteuil65————101,5 NĐộ tin cậy thấp
43Paris 20 Ménilmontant65————185,1 NĐộ tin cậy thấp
44Montmartre65————183,1 NĐộ tin cậy thấp
45Quận 1365————181,3 NĐộ tin cậy thấp
46Quận 1965————178,7 NĐộ tin cậy thấp
47Paris 13e Arrondissement65————177,8 NĐộ tin cậy thấp
48Quận 1665————159,4 NĐộ tin cậy thấp
49Paris 17 Batignolles-Monceau65————159,2 NĐộ tin cậy thấp
50Paris 11e Arrondissement65————144,3 NĐộ tin cậy thấp
51Quận 1165————138,2 NĐộ tin cậy thấp
52Quận 1265————138 NĐộ tin cậy thấp
53Quận 1465————136,5 NĐộ tin cậy thấp
54Quận 1565————229,7 NĐộ tin cậy thấp
55Pau6554,1740 US$3.110 US$229,382,7 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
56Boulogne-Billancourt6571,21.337 US$4.267 US$203,1108,8 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
57Lorient6555,0670 US$—221,258,1 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
58Angoulême6457,5575 US$2.567 US$203,749,5 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
59Saint-Tropez6467,4—3.755 US$238,15,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
60Dunkerque6464,5—3.413 US$221,986,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
61Mạc-xây6467,9908 US$2.489 US$147,6877,2 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
62Niort6446,5512 US$2.891 US$—54,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
63Grenoble6369,2837 US$2.804 US$170,8158,6 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
64Auxerre6360,9455 US$2.162 US$—41,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
65Poissy6362,8862 US$3.218 US$203,936,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
66Lannion6360,1455 US$2.708 US$—21,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
67Evry6367,9683 US$2.844 US$190,851,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
68Manosque6351,4670 US$3.678 US$—21,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
69Chambéry6357,4597 US$——61,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
70Châteauroux6361,6522 US$3.497 US$—53,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
71Meaux6371,4—3.300 US$202,353,8 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
72Reims6265,6697 US$1.643 US$111,6196,6 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
73Cherbourg6255,1728 US$——26,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
74Troyes6248,9654 US$1.934 US$159,360,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
75Seine-Saint-Denis6266,1569 US$2.162 US$——Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
76Bourgoin-Jallieu6266,2626 US$2.276 US$——Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
77Fontainebleau6262,0950 US$3.126 US$190,219,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
78Roubaix6258,2—1.855 US$—99,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
79Bourges6267,3643 US$2.844 US$—68 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
80Saintes6259,1———29,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
81Dinan6260,2—1.623 US$—12,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
82Ambert6259,5—1.855 US$—7,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
83Rueil-Malmaison6261,41.063 US$3.276 US$188,976,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
84Bergerac6263,0———28,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
85Melun6161,5835 US$2.551 US$—39 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
86Acheres6164,4—3.870 US$—21,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
87Thionville6156,7928 US$——44,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
88Thonon-les-Bains6167,0812 US$——31,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
89Albertville6167,8—5.450 US$—19,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
90Paris6175,81.604 US$3.555 US$148,72,1 TrĐộ tin cậy cao, 275 người đóng góp
91Albi6150,7569 US$1.613 US$138,652,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
92Bastia6170,0796 US$1.593 US$—41 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
93Aurillac6170,6—4.058 US$—34,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
94Morzine6170,4—1.855 US$——Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
95La Courneuve6171,0———37,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
96Montévrain6171,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
97Chanteloup-en-Brie6171,3————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
98Poitiers6165,5583 US$2.010 US$146,586 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
99Cergy6157,3997 US$2.675 US$164,957,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
100Colmar6156,5740 US$2.010 US$144,765,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
101Avignon6062,0855 US$2.305 US$147,789,8 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
102Annemasse6064,71.172 US$3.489 US$—28,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
103Courbevoie6070,31.102 US$2.319 US$—85,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
104Asnières-sur-Seine6063,81.252 US$2.844 US$—86,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
105La Rochelle6057,21.157 US$2.750 US$156,476,8 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
106Chatou6066,91.214 US$3.413 US$—30,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
107Divonne les Bains6065,91.218 US$2.087 US$—6,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
108Versailles5983,51.081 US$3.527 US$172,885,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
109Antibes5969,41.068 US$2.901 US$157,476,4 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
110Antony5972,41.337 US$4.551 US$—59,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
111Massy5968,01.195 US$3.015 US$155,938,8 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
112Ferney-Voltaire5971,01.572 US$4.026 US$175,17,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
113Champigny-sur-Marne58————76,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
114Ajaccio58—740 US$3.186 US$—54,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
115Biarritz5868,5931 US$2.314 US$135,033,2 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
116Châteaubriant58————13 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
117Heming58—————Độ tin cậy thấp
118Thoiry58—————Độ tin cậy thấp
119Cerise58—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
120Douai5851,0654 US$——46,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
121Valenciennes5858,6531 US$——44,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
122Vichy5843,51.024 US$1.650 US$112,827 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
123Mont-de-Marsan5765,0569 US$——36,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
124Annecy5770,41.043 US$2.238 US$121,949,2 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
125Chartres5755,6774 US$——43,8 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
126La Garenne-Colombes5659,8———26,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
127Arrest5660,9————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
128Puteaux5662,0———40,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
129Guipry5661,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
130Rambouillet5664,3774 US$——26,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
131Hossegor5663,2————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
132Tourcoing5664,7———99,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
133Arras5664,7———47,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
134Boulogne-sur-Mer5664,7———47 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
135Merignac5664,9———69,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
136Ivry-sur-Seine5667,3———57,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
137Montceau-les-Mines5667,8———20,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
138Digoin5667,8———8,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
139Rodez5668,6———28,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
140Cholet5569,5———53,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
141Nevers5570,1———44 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
142Villeneuve-sur-Lot5569,3———25,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
143Meribel5570,6————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
144Taninges5570,6————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
145Maisons-Alfort5571,8———54 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
146Les Ulis5571,8———25,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
147Royan5562,6929 US$——19 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
148Bobigny5562,01.044 US$——45 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
149Fayence5578,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
150Cannes5571,21.337 US$2.276 US$108,474,5 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
151Cagnes-sur-Mer5465,41.138 US$——46,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
152Guyancourt5460,71.252 US$——32 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
153Clamart5272,91.365 US$——51,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
154Neuilly-sur-Seine5168,21.707 US$——61,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
155Chamonix5165,91.934 US$——10,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.