Chartres

Pháp

Dân số
44.000
Tọa độ
48,45° B, 1,49° Đ
Múi giờ
Europe/Paris
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.644 US$ mỗi tháng ở Chartres, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 72% so với New York.

Độ tin cậy trung bình6 người đóng góp
Chartres tại 48,45° B, 1,49° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Chartres; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%47
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%57
  • Kết nối mạngquốc gia10%74
  • Chi phí10%49
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Pháp
#68
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.716

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
57,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+0,3%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
13,6
New York = 100
−2,0%trong 12 tháng
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.644 US$
863 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.080 US$
3.162 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
781 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Chartres, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngChartresNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,92 US$25,00 US$−40%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)51,66 US$140 US$−63%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,91 US$14,00 US$−22%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,61 US$8,00 US$+8%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)5,74 US$10,00 US$−43%
Cappuccino (loại thường)2,68 US$6,37 US$−58%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,21 US$3,80 US$−16%
Nước suối (chai 0,33 l)1,53 US$2,89 US$−47%
Chợ
Sữa (1 l)1,35 US$1,36 US$−1%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,78 US$4,68 US$−62%
Gạo trắng (1 kg)2,60 US$6,97 US$−63%
Trứng (12 quả)3,97 US$5,73 US$−31%
Phô mai nội địa (1 kg)10,31 US$17,38 US$−41%
Ức gà phi lê (1 kg)12,20 US$15,11 US$−19%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,45 US$17,77 US$−7%
Táo (1 kg)3,15 US$6,11 US$−48%
Chuối (1 kg)3,15 US$2,20 US$+43%
Cam (1 kg)1,52 US$5,77 US$−74%
Cà chua (1 kg)4,30 US$6,25 US$−31%
Khoai tây (1 kg)1,86 US$3,47 US$−46%
Hành tây (1 kg)2,12 US$4,17 US$−49%
Xà lách (1 cây)1,66 US$2,72 US$−39%
Nước suối (chai 1,5 l)0,15 US$2,50 US$−94%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,74 US$20,00 US$−71%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,48 US$3,21 US$−54%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,66 US$3,96 US$−58%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,20 US$19,00 US$−31%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,72 US$3,00 US$−43%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,32 US$3,00 US$−23%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,16 US$2,18 US$−47%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường33,45 US$42,00 US$−20%
Xăng (1 l)2,07 US$1,10 US$+88%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)17.219 US$35.458 US$−51%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)24.796 US$25.309 US$−2%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,81 US$73,50 US$−70%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)33,00 US$71,93 US$−54%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)22,84 US$126 US$−82%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)13,78 US$62,38 US$−78%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế16,07 US$23,00 US$−30%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)918 US$3.366 US$−73%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)130 US$72,80 US$+79%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)47,45 US$53,22 US$−11%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung103 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam98,72 US$125 US$−21%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm781 US$4.417 US$−82%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm517 US$3.033 US$−83%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm918 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm804 US$5.461 US$−85%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.985 US$18.759 US$−84%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.088 US$6.523 US$−68%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,90%6,49%−2,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—774 US$—
thg 8 2026—787 US$—
thg 6 2026———
thg 12 2025—789 US$—
thg 9 2025—796 US$—
thg 8 2025—791 US$—
thg 5 2025—761 US$2.544 US$
thg 4 2025—773 US$2.587 US$
thg 3 2025—736 US$2.461 US$
thg 2 2025—706 US$2.363 US$
thg 1 2025—706 US$2.363 US$
thg 12 2024—707 US$2.367 US$
thg 11 2024—719 US$2.407 US$
thg 10 2024—738 US$2.463 US$
thg 9 2024——2.528 US$
thg 8 2024——2.463 US$
thg 7 2024——2.438 US$
thg 6 2024——2.461 US$
thg 5 2024——2.435 US$
thg 4 2024——2.457 US$
thg 3 2024——2.468 US$
thg 2 2024——2.462 US$
thg 1 2024——2.515 US$
thg 12 202341,8545 US$2.482 US$
thg 11 202340,5530 US$2.410 US$
thg 10 202340,4529 US$2.407 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Pháp

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Chartres.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Chartres. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Chartres về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Chartres.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Chartres.

Internet

Trung vị Pháp; thành phố chưa có trong danh sách
332Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
259Mbps, cố định
Độ trễ
8ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
27ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.985 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.088 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
20,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Chartres, và Pháp chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
38.324
Mật độĐô thị, Wikidata
2.274 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
121 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
21%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
15%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo50%
  • Không tôn giáo33%
  • Hồi giáo4,0%
  • Phật giáo2,0%
  • Do Thái giáo1,0%
  • Tôn giáo khác1,0%

Chỉ số đa dạng 0,64, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PhápChính thức100%
  • Tiếng Catalan
  • Tiếng Basque
  • Tiếng Hà Lan

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 539).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng32Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm43Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa63Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống48Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 108,0
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex74
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế36%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Chartres

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.