Quimper

Pháp

Dân số
64.000
Tọa độ
48,00° B, 4,10° T
Múi giờ
Europe/Paris
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.186 US$ mỗi tháng ở Quimper, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 80% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.662 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Quimper tại 48,00° B, 4,10° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Quimper; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%89
  • An toànquốc gia20%47
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%57
  • Kết nối mạngquốc gia10%74
  • Chi phí10%64
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Pháp
#22
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.202

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
55,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
13,1
New York = 100
Sức mua
259,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.662 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.186 US$
845 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.095 US$
2.957 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
341 US$
13% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,2
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Quimper, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngQuimperNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,07 US$25,00 US$−32%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)56,89 US$140 US$−59%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,38 US$14,00 US$−19%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,12 US$8,00 US$−36%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,38 US$10,00 US$−56%
Cappuccino (loại thường)3,13 US$6,38 US$−51%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,13 US$3,80 US$−18%
Nước suối (chai 0,33 l)1,61 US$2,90 US$−44%
Chợ
Sữa (1 l)1,14 US$1,36 US$−16%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,14 US$4,69 US$−76%
Gạo trắng (1 kg)1,08 US$6,97 US$−85%
Trứng (12 quả)2,18 US$5,73 US$−62%
Phô mai nội địa (1 kg)25,79 US$17,38 US$+48%
Ức gà phi lê (1 kg)12,37 US$15,11 US$−18%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,38 US$17,77 US$−36%
Táo (1 kg)3,13 US$6,11 US$−49%
Chuối (1 kg)2,65 US$2,20 US$+20%
Cam (1 kg)3,03 US$5,77 US$−47%
Cà chua (1 kg)3,03 US$6,25 US$−52%
Khoai tây (1 kg)1,90 US$3,47 US$−45%
Hành tây (1 kg)1,93 US$4,17 US$−54%
Xà lách (1 cây)1,37 US$2,72 US$−50%
Nước suối (chai 1,5 l)0,70 US$2,50 US$−72%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)6,83 US$20,00 US$−66%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,61 US$3,21 US$+12%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,84 US$3,96 US$−28%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)12,52 US$19,00 US$−34%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,05 US$3,00 US$−32%
Vé tháng, giá thường36,41 US$140 US$−74%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường5,69 US$3,00 US$+90%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,28 US$2,18 US$+5%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường36,52 US$42,00 US$−13%
Xăng (1 l)2,12 US$1,10 US$+93%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)17.067 US$35.458 US$−52%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)20.480 US$25.309 US$−19%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)166 US$232 US$−28%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)11,38 US$73,50 US$−85%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)32,42 US$71,93 US$−55%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)30,72 US$126 US$−76%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)17,07 US$62,38 US$−73%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,38 US$23,00 US$−51%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)569 US$3.366 US$−83%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.731 US$60.589 US$−95%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)102 US$72,80 US$+41%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)35,56 US$53,22 US$−33%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung93,87 US$118 US$−20%
1 đôi giày da công sở nam137 US$125 US$+9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm341 US$4.438 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm472 US$3.033 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.138 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm910 US$5.461 US$−83%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.745 US$18.759 US$−80%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.840 US$6.523 US$−72%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.662 US$5.163 US$−48%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,89%6,49%−2,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202653,8341 US$2.662 US$
thg 4 202655,7353 US$2.757 US$
thg 12 202549,9349 US$2.725 US$
thg 5 202555,1336 US$2.617 US$
thg 4 202557,7341 US$2.661 US$
thg 3 202556,8325 US$2.535 US$
thg 2 202553,0312 US$2.431 US$
thg 1 202553,0312 US$2.431 US$
thg 12 202453,1312 US$2.435 US$
thg 11 202454,4317 US$2.476 US$
thg 10 202457,0325 US$2.538 US$
thg 9 202456,1335 US$2.586 US$
thg 8 2024——2.533 US$
thg 7 2024——2.507 US$
thg 6 2024——2.531 US$
thg 5 2024——2.505 US$
thg 4 2024——2.527 US$
thg 3 2024——2.546 US$
thg 1 2024——2.587 US$
thg 12 202362,1544 US$2.548 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Pháp

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Quimper.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Quimper. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Quimper về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Quimper.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Quimper.

Internet

Trung vị Pháp; thành phố chưa có trong danh sách
332Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
259Mbps, cố định
Độ trễ
8ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
27ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.745 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.840 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,2Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
36,4Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
2,8%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
9,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Quimper, và Pháp chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
64.385
Mật độĐô thị, Wikidata
762 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
−5 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
42,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
21%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
7,6%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo50%
  • Không tôn giáo33%
  • Hồi giáo4,0%
  • Phật giáo2,0%
  • Do Thái giáo1,0%
  • Tôn giáo khác1,0%

Chỉ số đa dạng 0,64, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PhápChính thức100%
  • Tiếng Catalan
  • Tiếng Basque
  • Tiếng Hà Lan

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 539).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn71Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng32Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm43Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa63Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống48Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 108,0
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex74
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế36%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Quimper

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.