Thổ Nhĩ Kỳ

Republic of Türkiye

Thủ đô
Ankara
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
86 triệu
Đơn vị tiền tệ
TRY
DT
783.562 km²

Trên khắp 71 thành phố có giá của Thổ Nhĩ Kỳ, một người cần khoảng 1.025 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.102 US$.

Độ tin cậy cao136 thành phố trong chỉ số
133 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

66trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%59
  • An toàn20%59
  • Y tế15%71
  • Khí hậu10%88
  • Chất lượng không khí10%86
  • Kết nối mạng10%37
  • Chi phí10%73
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#33

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
36,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
12,4
New York = 100
Sức mua
108,1
New York = 100
Một người
1.025 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.102 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
587 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
18.599 US$
2025
Tăng trưởng
+3,6%
2025
Thất nghiệp
8,5%
2025
Lạm phát
34,9%
2025
Tuổi thọ
77,4 năm
2024
Người dùng internet
90%
2025

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
40%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
15%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
25%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
20%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
40%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
14%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
20,8%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
1%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
58,5
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
41,5
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
3,2

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #95 thế giới
84
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #29 thế giới
133
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+48%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Thổ Nhĩ Kỳ. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1522%
  • 15 đến 6469%
  • 65 tuổi trở lên9,6%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
34,4 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,48
Sống ở thành thịCIA World Factbook
78%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
8,1%
Di cư ròngCIA World Factbook
−1,5 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
111 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Hồi giáo97%
  • Không tôn giáo2,6%
  • Kitô giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Thổ Nhĩ KỳChính thức
  • Tiếng Kurd

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 488).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn37Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng34Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm45Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa46Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống49Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House32
  • Democracy Index EIU, trên 104,3
  • Tự do báo chí RSF29
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex33
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Thổ Nhĩ Kỳ
1Denizli7230,2215 US$1.121 US$191,6313,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
2Eskişehir7134,2339 US$1.066 US$142,8921,6 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
3Ordu7129,0308 US$1.230 US$189,1229,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
4Bursa7135,1398 US$1.003 US$123,93,1 TrĐộ tin cậy cao, 46 người đóng góp
5Düzce7028,4308 US$1.230 US$191,7194,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
6Isparta7032,3246 US$1.230 US$192,4172,3 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
7Karabük7026,6256 US$1.230 US$214,5125,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
8Kahramanmaraş6926,9308 US$1.060 US$170,3385 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
9Manisa6933,3523 US$1.712 US$191,3244 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
10Malatya6925,1321 US$949 US$155,3750,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
11Balıkesir6932,6376 US$1.292 US$170,7238,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
12Elâzığ6921,6308 US$871 US$157,5443,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
13Tokat6932,1328 US$1.148 US$161,9129,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
14Gaziantep6928,5318 US$1.102 US$168,82,2 TrĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
15Aydın6931,4308 US$981 US$143,9163 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
16Çanakkale6829,5410 US$1.083 US$145,0143,6 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
17Antalya6737,0587 US$946 US$94,61,3 TrĐộ tin cậy cao, 89 người đóng góp
18Aksaray6729,4308 US$820 US$125,2327,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
19Mardin6724,6236 US$——129,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
20Samsun6732,1359 US$940 US$127,8394,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
21Uşak6736,5287 US$896 US$122,7369,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
22İzmir6739,0612 US$1.133 US$108,12,9 TrĐộ tin cậy cao, 115 người đóng góp
23Nazilli67————119,4 NĐộ tin cậy thấp
24Salihli67————119,3 NĐộ tin cậy thấp
25Şanlıurfa6729,2308 US$820 US$125,7449,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
26Merkezefendi67————280,3 NĐộ tin cậy thấp
27Antakya6629,0———399 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
28Kütahya6631,1205 US$718 US$121,9185 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
29Afyon6636,2308 US$984 US$132,2251,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
30Esenyurt6634,1513 US$1.333 US$148,6983,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
31Kilis6631,5———111,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
32Mustafakemalpaşa66————101,4 NĐộ tin cậy thấp
33Tekirdağ6630,2429 US$893 US$115,6122,3 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
34Çorlu66————202,6 NĐộ tin cậy thấp
35Konya6628,7462 US$945 US$120,91,4 TrĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
36Muratpaşa66————450 NĐộ tin cậy thấp
37Sultangazi66————436,9 NĐộ tin cậy thấp
38Afyon6633,0———251,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
39Osmaniye6629,5———202,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
40Arnavutköy66————198,2 NĐộ tin cậy thấp
41Başakşehir66————193,8 NĐộ tin cậy thấp
42Turgutlu66————103,3 NĐộ tin cậy thấp
43Giresun6530,4—842 US$108,3125,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
44Amasya65————114,9 NĐộ tin cậy thấp
45Gebze6531,8—1.333 US$167,6281,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
46Nicomedia6532,0———196,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
47Ereğli65————156,3 NĐộ tin cậy thấp
48Turhal65————110,9 NĐộ tin cậy thấp
49Bandırma65————107,6 NĐộ tin cậy thấp
50Kayseri6530,6369 US$947 US$130,61,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
51Gölbaşı65————165,2 NĐộ tin cậy thấp
52Kırşehir65————150,7 NĐộ tin cậy thấp
53Silifke65————132,7 NĐộ tin cậy thấp
54Arsuz65————109,6 NĐộ tin cậy thấp
55Beylikdüzü65————415,3 NĐộ tin cậy thấp
56Trabzon6530,8450 US$900 US$112,8244,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
57Samandağ65————123,4 NĐộ tin cậy thấp
58Suruç65————101,2 NĐộ tin cậy thấp
59Bornova65————452,5 NĐộ tin cậy thấp
60Adapazarı6533,5410 US$902 US$112,9286,8 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
61Çiğli65————214,1 NĐộ tin cậy thấp
62Küçükçekmece64————792 NĐộ tin cậy thấp
63Batikent64————300 NĐộ tin cậy thấp
64Sancaktepe64————489,8 NĐộ tin cậy thấp
65Karaman64————175,4 NĐộ tin cậy thấp
66İnegöl64————134 NĐộ tin cậy thấp
67Diyarbakır6430,1410 US$854 US$113,21,8 TrĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
68Alanya6434,4574 US$1.070 US$112,1364,2 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
69Bolu6433,6410 US$——184,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
70Büyükçekmece64————163,1 NĐộ tin cậy thấp
71Derince64————125,5 NĐộ tin cậy thấp
72Sultanbeyli64————358,2 NĐộ tin cậy thấp
73Karşıyaka64————339,6 NĐộ tin cậy thấp
74Konak64————332,3 NĐộ tin cậy thấp
75Viranşehir64————154,2 NĐộ tin cậy thấp
76Kastamonu64————125,6 NĐộ tin cậy thấp
77Tarsus64————350,7 NĐộ tin cậy thấp
78Çorum64————269,6 NĐộ tin cậy thấp
79Zonguldak6433,9437 US$861 US$104,0101,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
80Maltepe64————427 NĐộ tin cậy thấp
81Ataşehir64————361,6 NĐộ tin cậy thấp
82Sivas6431,3461 US$902 US$110,7264 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
83Karabağlar64————479,3 NĐộ tin cậy thấp
84Siirt64————114 NĐộ tin cậy thấp
85Ümraniye64————573,3 NĐộ tin cậy thấp
86Nilüfer63————536,4 NĐộ tin cậy thấp
87Zeytinburnu63————280,9 NĐộ tin cậy thấp
88Cizre63————134 NĐộ tin cậy thấp
89Çankaya, Ankara63————792,2 NĐộ tin cậy thấp
90Kırıkkale6331,7———187 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
91Siverek63————175,3 NĐộ tin cậy thấp
92Kızıltepe63————150,2 NĐộ tin cậy thấp
93Üsküdar63————524,5 NĐộ tin cậy thấp
94Silopi63————114,6 NĐộ tin cậy thấp
95Edirne6342,8964 US$1.497 US$106,6180 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
96Fatih63————356 NĐộ tin cậy thấp
97Şişli63————314,7 NĐộ tin cậy thấp
98Mersin6231,5412 US$779 US$100,7537,8 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
99Rize62————119,8 NĐộ tin cậy thấp
100İskenderun6230,3—1.128 US$145,5251,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
101Ankara6238,5741 US$1.061 US$92,03,5 TrĐộ tin cậy cao, 201 người đóng góp
102Bağcılar62————740,1 NĐộ tin cậy thấp
103Bahçelievler62————576,8 NĐộ tin cậy thấp
104Esenler62————520,2 NĐộ tin cậy thấp
105Iğdır62————101,7 NĐộ tin cậy thấp
106Muğla6233,6412 US$1.543 US$192,492,3 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
107Bingöl61————128,9 NĐộ tin cậy thấp
108Van61————525 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
109Yalova6131,5359 US$1.230 US$168,971,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
110Erzincan60——1.230 US$—150,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
111Adıyaman6028,3410 US$523 US$71,5290,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
112Adana6030,8431 US$854 US$109,41,8 TrĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
113Batman6032,3328 US$451 US$63,4452,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
114Ağrı59————124,5 NĐộ tin cậy thấp
115Kırklareli5931,8349 US$1.032 US$142,758,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
116Yozgat5934,2—1.230 US$148,887,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
117Istanbul5943,2977 US$1.206 US$84,815,7 TrĐộ tin cậy cao, 547 người đóng góp
118Erzurum59——1.230 US$—767,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
119Marmaris5636,6540 US$1.124 US$117,833,7 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
120Nevşehir5535,3308 US$——75,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
121Bartın5530,0———81,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
122Fethiye5544,1706 US$1.392 US$116,360,4 NĐộ tin cậy cao, 39 người đóng góp
123Lüleburgaz5531,5———90,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
124Pendik5432,5————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
125Kalkan5432,7————Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
126Niğde5438,1369 US$——91 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
127Sinop5433,9———34,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
128Dalyan5436,7———5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
129Seferihisar5439,7———19,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
130Kocaeli5436,7786 US$1.213 US$103,79,2 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
131Akbuk5342,2————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
132Manavgat5332,1486 US$677 US$79,999,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
133Halicarnassus5241,0720 US$1.080 US$92,439,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
134Kars51————91,5 NĐộ tin cậy thấp
135Didim51————26 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
136Artvin51————25,8 NĐộ tin cậy thấp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.