Yalova

Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số
71.000
Tọa độ
40,66° B, 29,28° Đ
Múi giờ
Europe/Istanbul
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 832 US$ mỗi tháng ở Yalova, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 86% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.230 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Yalova tại 40,66° B, 29,28° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Yalova; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%76
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%43
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%78
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Thổ Nhĩ Kỳ
#34
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#725

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
31,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−6,0%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
6,6
New York = 100
−12,3%trong 12 tháng
Sức mua
168,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.230 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
832 US$
474 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.687 US$
2.154 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
359 US$
29% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Yalova, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngYalovaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,72 US$25,00 US$−81%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)41,01 US$140 US$−71%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,89 US$14,00 US$−44%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,28 US$8,00 US$−59%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)5,13 US$10,00 US$−49%
Cappuccino (loại thường)3,66 US$6,37 US$−43%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,35 US$3,80 US$−64%
Nước suối (chai 0,33 l)0,39 US$2,89 US$−87%
Chợ
Sữa (1 l)0,99 US$1,36 US$−27%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,00 US$4,68 US$−79%
Gạo trắng (1 kg)2,17 US$6,97 US$−69%
Trứng (12 quả)1,60 US$5,73 US$−72%
Phô mai nội địa (1 kg)7,93 US$17,38 US$−54%
Ức gà phi lê (1 kg)3,79 US$15,11 US$−75%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,27 US$17,77 US$+8%
Táo (1 kg)1,95 US$6,11 US$−68%
Chuối (1 kg)1,79 US$2,20 US$−19%
Cam (1 kg)0,92 US$5,77 US$−84%
Cà chua (1 kg)1,30 US$6,25 US$−79%
Khoai tây (1 kg)0,48 US$3,47 US$−86%
Hành tây (1 kg)0,30 US$4,17 US$−93%
Xà lách (1 cây)0,90 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)0,31 US$2,50 US$−88%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,30 US$20,00 US$−38%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,85 US$3,21 US$−42%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,46 US$3,96 US$−38%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,26 US$19,00 US$−88%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,92 US$3,00 US$−69%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,13 US$3,00 US$−62%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,13 US$2,18 US$−48%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường4,20 US$42,00 US$−90%
Xăng (1 l)1,26 US$1,10 US$+15%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)43.015 US$35.458 US$+21%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.522 US$25.309 US$+60%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)8,61 US$73,50 US$−88%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)7,79 US$71,93 US$−89%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,15 US$23,00 US$−73%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)923 US$3.366 US$−73%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)14.865 US$60.589 US$−75%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)48,18 US$72,80 US$−34%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)42,99 US$53,22 US$−19%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung84,74 US$118 US$−28%
1 đôi giày da công sở nam75,86 US$125 US$−39%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm359 US$4.417 US$−92%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm226 US$3.033 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm533 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm338 US$5.461 US$−94%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.230 US$5.178 US$−76%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)39,80%6,49%+33,3 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—357 US$1.226 US$
thg 8 2026—363 US$1.244 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—387 US$1.328 US$
thg 4 2026—387 US$1.345 US$
thg 1 2026—395 US$1.279 US$
thg 12 2025—397 US$1.283 US$
thg 11 2025—401 US$947 US$
thg 9 2025—409 US$962 US$
thg 5 2025———
thg 4 2025—289 US$578 US$
thg 3 2025—290 US$580 US$
thg 2 2025—301 US$602 US$
thg 1 2025—307 US$613 US$
thg 12 2024—311 US$623 US$
thg 11 2024—318 US$637 US$
thg 10 2024—321 US$642 US$
thg 9 2024—323 US$646 US$
thg 8 2024—332 US$664 US$
thg 7 2024—337 US$674 US$
thg 6 2024—465 US$621 US$
thg 5 2024—466 US$621 US$
thg 4 2024——618 US$
thg 3 2024——637 US$
thg 2 2024——659 US$
thg 1 2024——679 US$
thg 12 2023——692 US$
thg 11 2023——706 US$
thg 10 2023——711 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thổ Nhĩ Kỳ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Yalova.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Yalova. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Yalova về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Yalova.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Yalova.

Internet

Trung vị Thổ Nhĩ Kỳ; thành phố chưa có trong danh sách
84Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
21Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Yalova.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Yalova, và Thổ Nhĩ Kỳ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
133.109
Độ caoĐô thị, Wikidata
30 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
9,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
8,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo97%
  • Không tôn giáo2,6%
  • Kitô giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thổ Nhĩ KỳChính thức
  • Tiếng Kurd

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 488).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn37Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng34Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm45Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa46Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống49Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House32
  • Democracy Index EIU, trên 104,3
  • Tự do báo chí RSF29
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex33
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Yalova

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.