Şanlıurfa

Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số
450.000
Tọa độ
37,17° B, 38,79° Đ
Múi giờ
Europe/Istanbul
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 746 US$ mỗi tháng ở Şanlıurfa, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 87% so với New York. Lương ròng trung bình là 820 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Şanlıurfa tại 37,17° B, 38,79° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%65
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%84
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%82
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
29,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−19,9%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
5,8
New York = 100
Sức mua
125,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
820 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
746 US$
438 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
1.857 US$
1.345 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
308 US$
38% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Şanlıurfa, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngŞanlıurfaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,10 US$25,00 US$−84%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)16,40 US$140 US$−88%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,18 US$14,00 US$−49%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,38 US$8,00 US$−58%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,69 US$10,00 US$−63%
Cappuccino (loại thường)3,13 US$6,37 US$−51%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,92 US$3,80 US$−76%
Nước suối (chai 0,33 l)0,21 US$2,89 US$−93%
Chợ
Sữa (1 l)0,88 US$1,36 US$−35%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,72 US$4,68 US$−85%
Gạo trắng (1 kg)1,64 US$6,97 US$−76%
Trứng (12 quả)1,86 US$5,73 US$−68%
Phô mai nội địa (1 kg)5,74 US$17,38 US$−67%
Ức gà phi lê (1 kg)3,35 US$15,11 US$−78%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,38 US$17,77 US$−13%
Táo (1 kg)1,49 US$6,11 US$−76%
Chuối (1 kg)1,59 US$2,20 US$−28%
Cam (1 kg)0,82 US$5,77 US$−86%
Cà chua (1 kg)0,82 US$6,25 US$−87%
Khoai tây (1 kg)0,58 US$3,47 US$−83%
Hành tây (1 kg)0,51 US$4,17 US$−88%
Xà lách (1 cây)0,77 US$2,72 US$−72%
Nước suối (chai 1,5 l)0,41 US$2,50 US$−84%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,10 US$20,00 US$−60%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,26 US$3,21 US$−30%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,03 US$3,96 US$−49%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,95 US$19,00 US$−90%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,41 US$3,00 US$−86%
Vé tháng, giá thường10,25 US$140 US$−93%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,58 US$3,00 US$−47%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,72 US$2,18 US$−67%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,13 US$1,10 US$+3%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)42.236 US$35.458 US$+19%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)39.430 US$25.309 US$+56%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,25 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)10,76 US$71,93 US$−85%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)103 US$126 US$−19%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)20,50 US$62,38 US$−67%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế3,69 US$23,00 US$−84%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)205 US$3.366 US$−94%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)15,38 US$72,80 US$−79%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)14,35 US$53,22 US$−73%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung54,67 US$118 US$−54%
1 đôi giày da công sở nam30,75 US$125 US$−75%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm308 US$4.417 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm164 US$3.033 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm513 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm308 US$5.461 US$−94%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế820 US$5.178 US$−84%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)55,00%6,49%+48,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202623,1306 US$817 US$
thg 1 202628,9353 US$941 US$
thg 11 202529,0354 US$590 US$
thg 10 2025———
thg 9 2025———
thg 8 2025———
thg 7 2025———
thg 5 2025———
thg 4 2025——1.182 US$
thg 3 2025——1.185 US$
thg 2 2025——1.241 US$
thg 12 2024——1.274 US$
thg 11 2024——1.297 US$
thg 10 2024——1.312 US$
thg 9 2024——1.319 US$
thg 8 2024——1.359 US$
thg 7 2024——1.374 US$
thg 6 2024—369 US$1.382 US$
thg 5 2024—371 US$1.393 US$
thg 4 2024—371 US$1.390 US$
thg 3 2024—384 US$1.439 US$
thg 2 2024—393 US$—
thg 1 2024—407 US$—
thg 12 2023—415 US$—
thg 11 2023———
thg 10 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thổ Nhĩ Kỳ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Şanlıurfa.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Şanlıurfa. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Şanlıurfa về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
17,7 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
31,9 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
3,8 °C
Lượng mưa một năm
382 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
51%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
75
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
47
PM2.5
8,0µg/m³, trung bình
Điểm không khí
840-100

Internet

Trung vị Thổ Nhĩ Kỳ; thành phố chưa có trong danh sách
84Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
21Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Şanlıurfa.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Şanlıurfa, và Thổ Nhĩ Kỳ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.985.753
Mật độĐô thị, Wikidata
541 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
515 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
9,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
8,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo97%
  • Không tôn giáo2,6%
  • Kitô giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thổ Nhĩ KỳChính thức
  • Tiếng Kurd

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 488).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn37Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng34Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm45Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa46Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống49Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House32
  • Democracy Index EIU, trên 104,3
  • Tự do báo chí RSF29
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex33
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Şanlıurfa

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
91%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.