Muğla

Thổ Nhĩ Kỳ

Dân số
92.000
Tọa độ
37,22° B, 28,37° Đ
Múi giờ
Europe/Istanbul
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 917 US$ mỗi tháng ở Muğla, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 85% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.543 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình11 người đóng góp
Muğla tại 37,22° B, 28,37° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Muğla; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

62trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%80
  • An toànquốc gia20%54
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%43
  • Kết nối mạngquốc gia10%36
  • Chi phí10%75
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Thổ Nhĩ Kỳ
#33
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#840

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
33,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
9,3
New York = 100
Sức mua
192,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.543 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
917 US$
505 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.837 US$
2.014 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
412 US$
27% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
3,7
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Muğla, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMuğlaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,95 US$25,00 US$−72%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)42,72 US$140 US$−69%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,72 US$14,00 US$−45%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,78 US$8,00 US$−65%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,70 US$10,00 US$−63%
Cappuccino (loại thường)4,02 US$6,37 US$−37%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,70 US$3,80 US$−55%
Nước suối (chai 0,33 l)0,52 US$2,89 US$−82%
Chợ
Sữa (1 l)1,07 US$1,36 US$−22%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,03 US$4,68 US$−78%
Gạo trắng (1 kg)2,00 US$6,97 US$−71%
Trứng (12 quả)2,31 US$5,73 US$−60%
Phô mai nội địa (1 kg)9,62 US$17,38 US$−45%
Ức gà phi lê (1 kg)4,66 US$15,11 US$−69%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)20,58 US$17,77 US$+16%
Táo (1 kg)1,74 US$6,11 US$−72%
Chuối (1 kg)1,85 US$2,20 US$−16%
Cam (1 kg)1,00 US$5,77 US$−83%
Cà chua (1 kg)1,45 US$6,25 US$−77%
Khoai tây (1 kg)0,49 US$3,47 US$−86%
Hành tây (1 kg)0,39 US$4,17 US$−91%
Xà lách (1 cây)0,91 US$2,72 US$−67%
Nước suối (chai 1,5 l)0,69 US$2,50 US$−72%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,03 US$20,00 US$−50%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,18 US$3,21 US$−32%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,35 US$3,96 US$−41%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,34 US$19,00 US$−88%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,26 US$3,00 US$−58%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,95 US$3,00 US$−69%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,72 US$2,18 US$−67%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường8,23 US$42,00 US$−80%
Xăng (1 l)1,29 US$1,10 US$+17%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)43.166 US$35.458 US$+22%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)40.296 US$25.309 US$+59%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,84 US$73,50 US$−85%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)15,61 US$71,93 US$−78%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế5,40 US$23,00 US$−77%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)700 US$3.366 US$−79%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)13.658 US$60.589 US$−77%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)49,05 US$72,80 US$−33%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)32,67 US$53,22 US$−39%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung95,97 US$118 US$−19%
1 đôi giày da công sở nam81,48 US$125 US$−35%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm412 US$4.417 US$−91%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm309 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm823 US$9.242 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm514 US$5.461 US$−91%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.595 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm926 US$6.523 US$−86%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.543 US$5.178 US$−70%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)40,44%6,49%+33,9 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—411 US$1.540 US$
thg 8 2026—575 US$1.149 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026—478 US$1.029 US$
thg 3 2026—487 US$1.050 US$
thg 2 2026—495 US$1.065 US$
thg 12 2025—507 US$647 US$
thg 11 2025—511 US$648 US$
thg 10 2025—541 US$661 US$
thg 8 2025—553 US$676 US$
thg 5 2025—580 US$708 US$
thg 4 2025—588 US$650 US$
thg 3 2025—483 US$585 US$
thg 2 2025—508 US$615 US$
thg 1 2025—511 US$620 US$
thg 12 2024—523 US$559 US$
thg 11 2024—532 US$564 US$
thg 10 2024—535 US$568 US$
thg 9 2024—452 US$552 US$
thg 8 2024—377 US$513 US$
thg 7 2024—382 US$519 US$
thg 6 2024—379 US$523 US$
thg 5 2024—381 US$525 US$
thg 4 2024—380 US$524 US$
thg 3 2024—553 US$384 US$
thg 2 2024—571 US$395 US$
thg 1 2024—578 US$375 US$
thg 12 202326,0542 US$386 US$
thg 11 2023—554 US$395 US$
thg 10 2023—629 US$401 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Thổ Nhĩ Kỳ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Muğla.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Muğla. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Muğla về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Muğla.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Muğla.

Internet

Trung vị Thổ Nhĩ Kỳ; thành phố chưa có trong danh sách
84Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
21Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
133Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.595 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 926 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
3,7Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
15,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
42,50%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
6,9Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Muğla, và Thổ Nhĩ Kỳ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
64.706
Mật độĐô thị, Wikidata
39 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
660 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
34,4 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
9,6%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
8,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo97%
  • Không tôn giáo2,6%
  • Kitô giáo0,1%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,06, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Thổ Nhĩ KỳChính thức
  • Tiếng Kurd

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 488).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn37Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng34Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm45Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa46Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống49Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House32
  • Democracy Index EIU, trên 104,3
  • Tự do báo chí RSF29
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex33
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế20%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Muğla

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
11Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.