Đức

Federal Republic of Germany

Thủ đô
Berlin
Khu vực
Tây Âu
Dân số, 2025
83 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
357.114 km²

Trên khắp 164 thành phố có giá của Đức, một người cần khoảng 2.101 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 3.514 US$.

Độ tin cậy cao190 thành phố trong chỉ số
188 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%77
  • An toàn20%61
  • Y tế15%71
  • Khí hậu10%83
  • Chất lượng không khí10%87
  • Kết nối mạng10%54
  • Chi phí10%23
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#29

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
78,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
21,7
New York = 100
Sức mua
173,9
New York = 100
Một người
2.101 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
3.514 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
957 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
60.496 US$
2025
Tăng trưởng
+0,2%
2025
Thất nghiệp
3,7%
2025
Lạm phát
2,2%
2025
Tuổi thọ
80,8 năm
2024
Người dùng internet
93%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
45%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
19,6%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
30%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
19%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
25%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
19,3%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
19,4%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
50%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
61,0
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
39,0
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
0,9

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #69 thế giới
102
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #4 thế giới
292
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+4%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Đức. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1514%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên24%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
46,9 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,36
Sống ở thành thịCIA World Factbook
78%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
20%
Di cư ròngCIA World Factbook
+1,8 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
238 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook

Tôn giáo

  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo25%
  • Hồi giáo5,8%
  • Do Thái giáo0,3%
  • Phật giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,46, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia

Ngôn ngữ

  • Tiếng ĐứcChính thức
  • Tiếng Frisia
  • Tiếng Đan Mạch

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 615).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn67Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng65Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn65Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm66Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa83Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống40Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House95
  • Democracy Index EIU, trên 108,7
  • Tự do báo chí RSF84
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế32%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank

Hạnh phúc

6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia

Thành phố tại Đức

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Đức
1Frankfurt (Oder)6868,2786 US$4.209 US$265,857,1 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
2Gera6872,3283 US$2.487 US$207,8104,7 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
3Düsseldorf6779,71.108 US$3.903 US$193,6618,7 NĐộ tin cậy cao, 69 người đóng góp
4Braunschweig6777,7673 US$4.461 US$277,1244,7 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
5Stuttgart6781,11.240 US$4.104 US$190,9612,7 NĐộ tin cậy cao, 88 người đóng góp
6Pforzheim6775,2731 US$4.109 US$252,5119,3 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
7Wuppertal6774,8651 US$4.105 US$264,3360,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
8Nürnberg6778,1929 US$3.638 US$197,9515,5 NĐộ tin cậy cao, 63 người đóng góp
9Amberg6763,5626 US$6.027 US$436,144,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
10Chemnitz6775,9413 US$2.874 US$211,6247,2 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
11Solingen6681,2861 US$5.453 US$299,7164,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
12Dresden6677,3784 US$3.119 US$183,4564,9 NĐộ tin cậy cao, 45 người đóng góp
13München6682,31.783 US$4.244 US$160,71,5 TrĐộ tin cậy cao, 264 người đóng góp
14Jena6671,2732 US$3.300 US$209,4104,7 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
15Erlangen6675,8822 US$4.541 US$264,8102,7 NĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
16Wolfsburg6673,4612 US$3.099 US$206,7123,1 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
17Magdeburg6674,9620 US$2.853 US$186,9244,3 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
18Rostock6674,8648 US$3.145 US$202,9198,3 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
19Saarbrücken6672,7637 US$2.873 US$190,0183 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
20Oberhausen6677,1610 US$3.488 US$225,7219,2 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
21Villingen-Schwenningen6671,0487 US$4.235 US$311,681,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
22Leipzig6574,8802 US$3.211 US$190,6505 NĐộ tin cậy cao, 58 người đóng góp
23Heidelberg6581,71.339 US$3.140 US$139,9143,3 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
24Koblenz6574,9775 US$3.750 US$225,7107,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
25Aachen6574,6847 US$3.621 US$210,4265,2 NĐộ tin cậy cao, 43 người đóng góp
26Kiel6577,9731 US$3.367 US$202,5252,7 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
27Bad Honnef6576,2580 US$4.641 US$307,725,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
28Frankfurt am Main6581,41.355 US$4.303 US$190,8650 NĐộ tin cậy cao, 114 người đóng góp
29Mannheim6576,1922 US$3.791 US$209,8308 NĐộ tin cậy cao, 45 người đóng góp
30Erfurt6577,0761 US$3.129 US$186,6218,8 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
31Würzburg6578,0826 US$3.562 US$203,9133,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
32Ansbach6570,4631 US$4.247 US$287,631,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
33Bielefeld6476,3638 US$2.913 US$186,6331,9 NĐộ tin cậy cao, 37 người đóng góp
34Bergisch Gladbach6482,1918 US$4.133 US$219,5106,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
35Karlsruhe6480,8997 US$3.301 US$170,6283,8 NĐộ tin cậy cao, 41 người đóng góp
36Herne6475,5689 US$3.042 US$190,8172,1 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
37Bottrop6477,2568 US$2.755 US$182,4119,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
38Dortmund6478,7746 US$3.304 US$195,9588,5 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
39Hamburg6478,61.355 US$3.719 US$167,72 TrĐộ tin cậy cao, 127 người đóng góp
40Charlottenburg64————129,4 NĐộ tin cậy thấp
41Recklinghausen6476,7670 US$2.870 US$180,1122,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
42Essen6482,5657 US$3.129 US$188,6593,1 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
43Moenchengladbach6473,1689 US$2.706 US$173,1261,7 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
44Neue Neustadt64————226,9 NĐộ tin cậy thấp
45Potsdam6477,61.217 US$3.960 US$190,0184,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
46Leverkusen6472,41.096 US$4.136 US$216,5162,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
47Schöneberg64————122,7 NĐộ tin cậy thấp
48Marzahn64————111,5 NĐộ tin cậy thấp
49Siegen6471,3643 US$2.679 US$178,7107,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
50Wilmersdorf64————101,9 NĐộ tin cậy thấp
51Neukölln64————164,6 NĐộ tin cậy thấp
52Kreuzberg64————153,1 NĐộ tin cậy thấp
53Prenzlauer Berg64————148,9 NĐộ tin cậy thấp
54Friedrichshain64————117,8 NĐộ tin cậy thấp
55Mitte64————102,3 NĐộ tin cậy thấp
56Halle64————237,9 NĐộ tin cậy thấp
57Hagen6476,1689 US$2.870 US$179,1199 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
58Zwickau6469,0337 US$2.640 US$219,798,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
59Wilhelmshaven6472,6574 US$3.673 US$252,384,4 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
60Köln6478,11.204 US$3.610 US$173,61 TrĐộ tin cậy cao, 83 người đóng góp
61Kassel6475,4678 US$2.698 US$170,4197,2 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
62Oldenburg6475,8976 US$3.616 US$195,5159,2 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
63Regensburg6479,4849 US$3.502 US$196,2151,4 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
64Göttingen6475,5805 US$2.948 US$173,9122,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
65Ulm6477,0968 US$3.835 US$206,3120,5 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
66Ilmenau6474,6488 US$3.329 US$236,738,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
67Freiburg im Breisgau6379,91.129 US$3.272 US$160,5237,5 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
68Muelheim an der Ruhr6375,5849 US$3.253 US$187,4173,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
69Kleve6375,0459 US$3.218 US$231,949,1 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
70Ingolstadt6378,51.067 US$4.171 US$212,2120,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
71Moers6374,8—3.214 US$184,8103,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
72Darmstadt6380,61.015 US$3.601 US$185,0167 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
73Trier6383,4726 US$2.888 US$166,9100,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
74Schweinfurt6371,9689 US$3.788 US$244,854 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
75Duisburg6375,2719 US$2.812 US$173,9504,4 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
76Gelsenkirchen6373,0612 US$2.296 US$153,6270 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
77Mainz6379,5939 US$3.303 US$176,9222,9 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
78Wiesbaden6382,0918 US$3.308 US$175,9288,9 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
79Bonn6378,31.088 US$3.611 US$182,4330,6 NĐộ tin cậy cao, 42 người đóng góp
80Neuss6377,3884 US$3.099 US$173,3152,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
81Baden Wurttemburg6375,3689 US$3.750 US$235,6—Độ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
82Hannover6277,2984 US$3.104 US$165,5515,1 NĐộ tin cậy cao, 37 người đóng góp
83Münster62————308,3 NĐộ tin cậy thấp
84Reutlingen6283,71.019 US$3.466 US$174,1112,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
85Bremen6278,8909 US$3.357 US$183,4546,5 NĐộ tin cậy cao, 41 người đóng góp
86Paderborn6277,5784 US$2.721 US$159,6142,2 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
87Bochum6276,7820 US$2.698 US$156,4385,7 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
88Harburg62————169,2 NĐộ tin cậy thấp
89Bergedorf62————119,7 NĐộ tin cậy thấp
90Herzogenrath6273,5—4.177 US$242,347,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
91Schwerin6276,8448 US$2.755 US$196,796,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
92Hamburg-Nord62————315,5 NĐộ tin cậy thấp
93Eimsbüttel62————269,1 NĐộ tin cậy thấp
94Altona62————250,2 NĐộ tin cậy thấp
95Lübeck62————212,2 NĐộ tin cậy thấp
96Offenbach am Main6275,91.044 US$3.074 US$160,9119,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
97Freiberg6272,0436 US$2.468 US$186,043,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
98Wandsbek62————411,4 NĐộ tin cậy thấp
99Hamburg-Mitte62————301,2 NĐộ tin cậy thấp
100Marienthal62————287,1 NĐộ tin cậy thấp
101Fürth62————132 NĐộ tin cậy thấp
102Heilbronn6274,2984 US$2.767 US$150,7120,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
103Porz am Rhein62————113,4 NĐộ tin cậy thấp
104Nippes62————113,5 NĐộ tin cậy thấp
105Coburg6270,2957 US$4.018 US$228,441,9 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
106Offenbach am Main6178,9957 US$2.788 US$148,8119,2 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
107Rodenkirchen61————110,2 NĐộ tin cậy thấp
108Hildesheim6176,5861 US$2.419 US$137,6103,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
109Augsburg6179,31.077 US$3.209 US$161,7301,1 NĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
110Bremerhaven6175,31.148 US$3.061 US$153,5118,6 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
111Berlin6179,61.550 US$3.514 US$146,33,4 TrĐộ tin cậy cao, 330 người đóng góp
112Worms, Đức6176,1689 US$3.042 US$189,881,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
113Neu-Ulm6174,9918 US$3.731 US$208,751,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
114Herzogenaurach6078,4999 US$4.113 US$216,024,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
115Halle6074,8596 US$2.622 US$174,321,4 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
116Osnabruck6073,3643 US$1.741 US$114,1166,5 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
117Aalen6073,0918 US$3.516 US$199,567,1 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
118Krefeld6075,7746 US$2.028 US$123,1238 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
119Marburg6071,2775 US$2.956 US$183,278,9 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
120Böblingen6077,31.224 US$4.790 US$229,546,3 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
121Passau6075,3689 US$2.843 US$178,650,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
122Kaiserslautern6074,9708 US$2.844 US$177,398,7 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
123Weinheim6078,7—3.443 US$192,243,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
124Hamm6074,1—2.124 US$122,7179 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
125Bamberg6074,3808 US$3.053 US$181,470 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
126Fulda6073,2746 US$2.832 US$175,463,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
127Greifswald6074,2765 US$2.870 US$174,652,7 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
128Salzgitter5973,6—1.894 US$109,8105 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
129Rosenheim5973,81.019 US$3.501 US$188,260,2 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
130Munster5974,6981 US$3.424 US$186,317,7 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
131Dessau5980,8459 US$2.219 US$151,767,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
132Gummersbach5973,0540 US$2.147 US$150,053,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
133Gießen5977,8746 US$2.793 US$166,889,2 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
134Crailsheim5972,5689 US$2.439 US$156,935,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
135Hof, Đức5971,6918 US$2.832 US$162,449,2 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
136Tübingen5979,31.027 US$3.457 US$178,292,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
137Minden5973,8812 US$2.657 US$158,282,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
138Konstanz5979,01.150 US$3.802 US$186,081,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
139Loerrach (Lorrach)5976,7918 US$3.023 US$166,947 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
140Bad Kreuznach5880,4918 US$3.078 US$165,543,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
141Remscheid5874,0———117,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
142Hameln5876,4—2.668 US$151,658,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
143Aschaffenburg5874,7995 US$2.908 US$157,068,6 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
144Offenburg5778,1823 US$2.525 US$144,759,2 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
145Flensburg5771,9976 US$2.640 US$146,985,8 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
146Bayreuth5774,5689 US$2.105 US$133,172,9 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
147Freising5775,2880 US$2.449 US$139,342,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
148Kaufbeuren5777,21.044 US$2.900 US$150,542,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
149Weiden I.d.opf.5772,6976 US$2.525 US$139,8—Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
150Ludwigshafen am Rhein5776,02.296 US$3.559 US$118,3163,2 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
151Landshut5775,11.091 US$2.870 US$147,971,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
152Cottbus5769,4612 US$1.684 US$116,384,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
153Annaberg-Buchholz5677,1—2.352 US$132,923,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
154Wetzlar5677,4—2.320 US$130,852,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
155Tuttlingen5673,3928 US$2.320 US$130,734,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
156Landsberg am Lech5675,7991 US$2.525 US$135,627 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
157Weilheim in Oberbayern56—1.160 US$——23,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
158Friedrichshafen5576,01.442 US$3.099 US$137,158,4 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
159Witten5571,5517 US$——91,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
160Weimar, Thüringen5473,7746 US$1.665 US$102,764,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
161Bad Mergentheim5480,8531 US$——22,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
162Fürstenfeldbruck5475,2637 US$——33,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
163Lahr/Schwarzwald5375,81.508 US$2.784 US$120,350,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
164Ravensburg5374,01.205 US$2.200 US$108,648,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
165Rüsselsheim am Main5378,9696 US$——59,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
166Wolfenbüttel5374,1804 US$——54,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
167Saarlouis5370,6———38,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
168Oranienburg5374,7———40,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
169Husum5374,7———20,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
170Bad Salzuflen5375,6———54,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
171Pfaffenhofen5375,4———23,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
172Bitburg5375,8———12,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
173Celle5273,2918 US$——71 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
174Friedrichsdorf5276,4———24,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
175Nidderau5276,4———20,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
176Füssen5272,7918 US$——15,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
177Groß-Umstadt5277,0———21,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
178Rüdesheim am Rhein5277,1———9,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
179Wesel5279,3———61,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
180Rendsburg5275,2870 US$1.508 US$86,228,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
181Landstuhl5277,71.378 US$2.296 US$103,29 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
182Erding5270,41.033 US$——33,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
183Wangen im Allgäu5280,9———27 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
184Wachtersbach5281,1———12,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
185Mendig5281,1———8,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
186Zweibruecken5282,6———35,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
187Soest5170,21.148 US$——48 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
188Bruchsal5177,91.033 US$——47,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
189Abensberg5076,81.269 US$——12,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
190Leonberg4983,81.392 US$——49,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.