Wolfsburg

Đức

Dân số
123.000
Tọa độ
52,42° B, 10,78° Đ
Múi giờ
Europe/Berlin
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.714 US$ mỗi tháng ở Wolfsburg, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 71% so với New York. Lương ròng trung bình là 3.099 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình16 người đóng góp
Wolfsburg tại 52,42° B, 10,78° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

66trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%82
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%75
  • Chất lượng không khí10%90
  • Kết nối mạngquốc gia10%41
  • Chi phí10%46
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Đức
#16
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.826

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
73,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+3,9%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
20,6
New York = 100
−2,3%trong 12 tháng
Sức mua
206,7
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
3.099 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.714 US$
1.102 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.933 US$
3.726 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
612 US$
20% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Wolfsburg, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngWolfsburgNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,78 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)54,53 US$140 US$−61%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)12,63 US$14,00 US$−10%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,17 US$8,00 US$−35%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,33 US$10,00 US$−67%
Cappuccino (loại thường)4,02 US$6,37 US$−37%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,58 US$3,80 US$−32%
Nước suối (chai 0,33 l)2,30 US$2,89 US$−20%
Chợ
Sữa (1 l)1,21 US$1,36 US$−11%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,13 US$4,68 US$−54%
Gạo trắng (1 kg)3,66 US$6,97 US$−47%
Trứng (12 quả)3,60 US$5,73 US$−37%
Phô mai nội địa (1 kg)14,58 US$17,38 US$−16%
Ức gà phi lê (1 kg)11,64 US$15,11 US$−23%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,25 US$17,77 US$+3%
Táo (1 kg)3,19 US$6,11 US$−48%
Chuối (1 kg)1,75 US$2,20 US$−20%
Cam (1 kg)2,11 US$5,77 US$−63%
Cà chua (1 kg)4,87 US$6,25 US$−22%
Khoai tây (1 kg)1,34 US$3,47 US$−61%
Hành tây (1 kg)1,21 US$4,17 US$−71%
Xà lách (1 cây)1,87 US$2,72 US$−31%
Nước suối (chai 1,5 l)1,05 US$2,50 US$−58%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,73 US$20,00 US$−71%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,04 US$3,21 US$−68%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,54 US$3,96 US$−61%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,41 US$19,00 US$−50%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,44 US$3,00 US$+15%
Vé tháng, giá thường72,32 US$140 US$−48%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường—3,00 US$—
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)1,98 US$1,10 US$+80%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.744 US$35.458 US$−5%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)39.375 US$25.309 US$+56%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)35,56 US$73,50 US$−52%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)52,00 US$71,93 US$−28%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,44 US$126 US$−73%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)28,70 US$62,38 US$−54%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế14,92 US$23,00 US$−35%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)861 US$3.366 US$−74%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)91,84 US$72,80 US$+26%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)28,70 US$53,22 US$−46%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung122 US$118 US$+4%
1 đôi giày da công sở nam140 US$125 US$+12%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm612 US$4.417 US$−86%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm517 US$3.033 US$−83%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.207 US$9.242 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm2.226 US$5.461 US$−59%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế3.099 US$5.178 US$−40%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,95%6,49%−2,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202677,2607 US$3.072 US$
thg 8 2026—618 US$3.011 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202676,0625 US$4.573 US$
thg 2 202675,7629 US$4.601 US$
thg 11 2025——4.379 US$
thg 9 202576,9627 US$4.349 US$
thg 5 202582,5531 US$4.054 US$
thg 4 2025103,6540 US$4.123 US$
thg 3 202598,7515 US$3.928 US$
thg 2 202595,3496 US$3.789 US$
thg 1 202594,6493 US$3.759 US$
thg 12 202482,9497 US$3.793 US$
thg 11 202485,0510 US$3.889 US$
thg 10 202485,9515 US$3.932 US$
thg 9 202487,4528 US$4.028 US$
thg 8 202482,3514 US$3.924 US$
thg 7 202474,5509 US$3.884 US$
thg 6 202475,3514 US$3.922 US$
thg 5 202474,3507 US$3.872 US$
thg 4 202464,7510 US$3.891 US$
thg 3 202465,4515 US$3.933 US$
thg 2 202479,0514 US$3.923 US$
thg 1 202480,3525 US$4.008 US$
thg 12 202380,6558 US$3.958 US$
thg 11 202377,4542 US$3.840 US$
thg 10 202377,2545 US$3.832 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Đức

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Wolfsburg.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Wolfsburg. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Wolfsburg về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
9,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
18,8 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
0,1 °C
Lượng mưa một năm
712 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
82%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
2,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
13
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
75

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
48
PM2.5
4,2µg/m³, trung bình
Điểm không khí
900-100

Internet

Trung vị Đức; thành phố chưa có trong danh sách
102Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
38Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
292Mbps
Độ trễ di động
17ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Wolfsburg.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Wolfsburg, và Đức chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
129.813
Mật độĐô thị, Wikidata
634 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
63 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
21%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
31%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo25%
  • Hồi giáo5,8%
  • Do Thái giáo0,3%
  • Phật giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,46, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng ĐứcChính thức
  • Tiếng Frisia
  • Tiếng Đan Mạch

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 615).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn67Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng65Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn65Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm66Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa83Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống40Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House95
  • Democracy Index EIU, trên 108,7
  • Tự do báo chí RSF84
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế32%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Wolfsburg

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
16Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.