Ấn Độ

Republic of India

Thủ đô
New Delhi
Khu vực
Nam Á
Dân số, 2025
1 tỷ
Đơn vị tiền tệ
INR
DT
3.287.590 km²

Trên khắp 256 thành phố có giá của Ấn Độ, một người cần khoảng 388 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 437 US$.

Độ tin cậy cao587 thành phố trong chỉ số
248 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

63trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%64
  • An toàn20%56
  • Y tế15%66
  • Khí hậu10%65
  • Chất lượng không khí10%62
  • Kết nối mạng10%33
  • Chi phí10%100
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#49

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
15,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
3,4
New York = 100
Sức mua
122,4
New York = 100
Một người
388 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
437 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
154 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
2.702 US$
2025
Tăng trưởng
+7,6%
2025
Thất nghiệp
4,2%
2025
Lạm phát
2,4%
2025
Tuổi thọ
72,2 năm
2024
Người dùng internet
70%
2025

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
39%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
34,9%
NguồnTrading Economics
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
18%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
12,5%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
12%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
55,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
44,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2022
2,8

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #100 thế giới
64
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #32 thế giới
128
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+10%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Ấn Độ. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1525%
  • 15 đến 6469%
  • 65 tuổi trở lên6,8%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
30,1 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,96
Sống ở thành thịCIA World Factbook
36%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
0,3%
Di cư ròngCIA World Factbook
+0,0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
484 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Ấn Độ giáo80%
  • Hồi giáo14%
  • Kitô giáo2,3%
  • Tôn giáo khác1,0%
  • Phật giáo0,7%
  • Không tôn giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,34, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Hindi44%
  • Tiếng Bangla8,0%
  • Tiếng Marathi6,9%
  • Tiếng Telugu6,7%
  • Tiếng Tamil5,7%
  • Tiếng Gujarati4,6%

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 484).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn48Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn40Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm56Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa51Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống26Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House62
  • Democracy Index EIU, trên 107,3
  • Tự do báo chí RSF33
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex52
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế14%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

4,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Ấn Độ

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Ấn Độ
1Raurkela7512,752,25 US$836 US$390,3273,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
2Begusarai7410,752,25 US$1.045 US$558,9252 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
3Durgapur7213,467,60 US$712 US$302,1518,9 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
4Bhilai Nagar7212,972,80 US$656 US$279,9627,7 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
5Bokaro7113,394,05 US$627 US$244,0564,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
6Varanasi7011,1112 US$572 US$235,11,2 TrĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
7Jabalpur7011,987,09 US$463 US$198,51,1 TrĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
8Davanagere709,672,80 US$333 US$174,5435,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
9Hosur7012,992,09 US$482 US$192,0229,5 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
10Kollam6911,481,46 US$520 US$234,2367,1 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
11Hyderabad6918,1236 US$1.195 US$269,77 TrĐộ tin cậy cao, 191 người đóng góp
12Shimla6911,885,02 US$610 US$264,8173,5 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
13Aligarh6915,960,66 US$1.040 US$395,4753,2 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
14Haldwani6912,457,36 US$417 US$195,1139,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
15Jorhat6915,4—676 US$278,5126,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
16Warangal6813,279,92 US$521 US$213,9704,6 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
17Barddhaman6812,852,25 US$—158,2301,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
18Guntur6813,286,49 US$796 US$319,5670,1 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
19Sambalpur6813,458,93 US$364 US$158,8189,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
20Kakinada6811,770,20 US$520 US$240,9384,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
21Dhanbad6813,158,93 US$377 US$168,01,2 TrĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
22Pune6819,1253 US$1.179 US$250,03,1 TrĐộ tin cậy cao, 189 người đóng góp
23Gwalior6813,397,49 US$533 US$205,01,1 TrĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
24Bareilly6812,872,80 US$468 US$200,9745,4 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
25Gorakhpur6811,283,20 US$390 US$177,2674,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
26Vadodara6816,1145 US$512 US$151,01,8 TrĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
27Khammam6812,172,80 US$485 US$217,2196,3 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
28Jamshedpur6817,9107 US$458 US$138,71,3 TrĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
29Ranchi6817,492,73 US$385 US$124,01,1 TrĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
30Tiruchirapalli6713,1111 US$510 US$189,41 TrĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
31Mysore6714,3135 US$479 US$156,4920,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
32Rewa6712,973,15 US$340 US$145,2235,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
33Singrauli6716,9———220,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
34Chennai6715,5178 US$669 US$185,94,7 TrĐộ tin cậy cao, 179 người đóng góp
35Baleshwar6712,2118 US$406 US$154,0144,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
36Tirumala6714,081,90 US$403 US$157,2295,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
37Brahmapur6711,697,49 US$392 US$164,4356,6 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
38Morvi6715,183,60 US$549 US$201,6210,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
39Bharuch6712,6163 US$882 US$287,0169 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
40Krishnanagar6714,752,25 US$——145,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
41Bengaluru6718,4318 US$862 US$166,48,5 TrĐộ tin cậy cao, 360 người đóng góp
42Erode6710,8129 US$464 US$182,0521,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
43Deoghar6716,473,15 US$849 US$—203,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
44Coimbatore6713,5151 US$383 US$123,52,1 TrĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
45Gandhinagar6717,2128 US$772 US$228,2292,8 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
46Nagercoil6711,572,80 US$316 US$147,2224,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
47Palakkad6710,8109 US$364 US$152,8132,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
48Kurnool6714,278,00 US$520 US$203,0460,2 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
49Rajahmundry6711,6101 US$416 US$172,8376,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
50Ajmer6711,983,20 US$413 US$179,9542,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
51Cuttack6613,7136 US$444 US$148,5610,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
52Vellore6611,157,39 US$308 US$156,1484,7 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
53Bhagalpur6611,952,46 US$278 US$136,8400,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
54Mangalore6615,9176 US$396 US$109,2499,5 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
55Prayagraj6612,0111 US$371 US$145,31,1 TrĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
56Shimoga6612,6156 US$339 US$111,9322,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
57Amravati6612,591,86 US$364 US$148,5647,1 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
58Solapur6612,583,20 US$458 US$192,3997,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
59Bilaspur, Chhattisgarh6613,2156 US$——365,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
60Anand6613,084,93 US$511 US$208,5209,4 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
61Haora6615,2114 US$354 US$117,51 TrĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
62Mormugao6615,2178 US$344 US$97,0102,3 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
63Manipal6611,6107 US$702 US$284,834,4 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
64Patna6514,9106 US$345 US$119,11,7 TrĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
65Muzaffarpur6513,370,20 US$312 US$131,4354,5 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
66Aizawl6514,1101 US$260 US$—293,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
67Imphal6516,088,39 US$182 US$—277,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
68Anantapur6512,6146 US$381 US$130,4267,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
69Haldia6516,4167 US$——170,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
70Bhiwadi6512,552,00 US$676 US$319,9104,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
71Belgaum6512,3120 US$304 US$114,2490 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
72Dimapur6514,462,40 US$——135,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
73Chittoor6515,4104 US$416 US$—160,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
74Jharsuguda6513,980,60 US$676 US$266,697,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
75Visakhapatnam6515,0149 US$354 US$107,71,1 TrĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
76Shillong6513,3208 US$442 US$124,2143,2 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
77Gulbarga6510,784,81 US$365 US$169,2543,1 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
78Srikakulam6512,6—208 US$—137,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
79Kochi6514,3174 US$470 US$138,6633,6 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
80Ujjain6511,569,33 US$329 US$155,1515,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
81Purnia6514,283,20 US$312 US$—282,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
82Rae Bareli6513,8———186,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
83Fatehpur6513,2———166,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
84Gangtok6513,771,36 US$240 US$—100,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
85Nellore6514,2228 US$548 US$142,3547,6 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
86Vizianagaram6512,888,39 US$——228,7 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
87Raiganj6512,3———170,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
88Karnataka6511,572,80 US$520 US$241,9—Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
89Siliguri6413,0135 US$364 US$—515,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
90Unnao6415,0—261 US$—161,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
91Sangli6411,9114 US$218 US$—601,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
92Udaipur6415,4132 US$437 US$137,3451,1 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
93Silchar6411,352,00 US$286 US$146,5178,9 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
94Azamgarh6413,1—418 US$—116,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
95Kota6412,1144 US$427 US$149,71 TrĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
96Agartala6415,479,73 US$417 US$—400 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
97Kharagpur6413,580,60 US$234 US$94,2219,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
98Rudrapur6411,580,60 US$317 US$—154,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
99Hazaribag64————153,6 NĐộ tin cậy thấp
100Ambikapur64————121,1 NĐộ tin cậy thấp
101Wardha6417,594,05 US$261 US$—113,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
102Asansol6414,383,20 US$273 US$104,2504,3 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
103Jodhpur6414,0114 US$387 US$136,31,1 TrĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
104Bankura6415,162,40 US$229 US$90,0134 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
105Motihari6413,4———126,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
106Gujarat6413,5122 US$647 US$227,8—Độ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
107Navi Mumbai6416,3284 US$715 US$154,82,6 TrĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
108Bhubaneswar6414,9147 US$360 US$110,7885,4 NĐộ tin cậy cao, 39 người đóng góp
109Giridih64————114,5 NĐộ tin cậy thấp
110Krishnagiri6412,6—595 US$222,471,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
111Kolkata6316,2154 US$403 US$116,04,6 TrĐộ tin cậy cao, 114 người đóng góp
112Cuddapah6313,6104 US$286 US$105,6344,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
113Eluru6313,9115 US$417 US$147,3218 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
114English Bazar6314,9161 US$—112,3170 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
115Udupi6311,2113 US$312 US$127,4165 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
116Bhadravati63————163,9 NĐộ tin cậy thấp
117Hassan63————155 NĐộ tin cậy thấp
118Tiruvannamalai6312,2119 US$260 US$—145,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
119Rewari6313,172,80 US$390 US$165,1143 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
120Chirmiri63————100,8 NĐộ tin cậy thấp
121Nabarangapur63————1,2 TrĐộ tin cậy thấp
122Salem6313,0100 US$341 US$131,6917,4 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
123Kolhapur6312,999,83 US$281 US$109,0549,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
124Thoothukkudi6313,096,19 US$277 US$108,3410,8 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
125Ratlam6311,8122 US$385 US$146,5264,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
126Ahmedabad6318,9197 US$545 US$129,66,4 TrĐộ tin cậy cao, 80 người đóng góp
127Lucknow6315,1127 US$331 US$106,62,5 TrĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
128Madanapalle63————180,2 NĐộ tin cậy thấp
129Bhuj6312,776,26 US$585 US$—148,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
130Chitradurga63————145,9 NĐộ tin cậy thấp
131Bhopal6313,6155 US$322 US$102,31,8 TrĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
132Jagdalpur63————125,5 NĐộ tin cậy thấp
133Srinagar6315,972,80 US$437 US$159,91,2 TrĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
134Latur6316,0156 US$546 US$157,3382,9 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
135Adoni6317,3—731 US$—184,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
136Guwahati6315,2138 US$332 US$103,4962,3 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
137Jamnagar6315,576,26 US$343 US$126,7600,9 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
138Mango63————223,8 NĐộ tin cậy thấp
139Bhetia63————174,4 NĐộ tin cậy thấp
140Hindupur63————151,7 NĐộ tin cậy thấp
141Akola6312,5104 US$312 US$122,0428,9 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
142Chittaurgarh6315,6———116,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
143Amritsar6317,462,40 US$693 US$243,21,2 TrĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
144Jhansi6312,552,00 US$213 US$101,3412,9 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
145Habra63————139,3 NĐộ tin cậy thấp
146Ashoknagar Kalyangarh63————111,5 NĐộ tin cậy thấp
147Moradabad6313,875,40 US$347 US$140,0721,1 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
148Burhanpur6312,0———210,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
149Kolar63————138,5 NĐộ tin cậy thấp
150Yelahanka63————116,4 NĐộ tin cậy thấp
151Bikaner6212,357,20 US$239 US$112,3644,4 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
152Korba62————419,1 NĐộ tin cậy thấp
153Medinipur62————153,3 NĐộ tin cậy thấp
154Dibrugarh6215,3153 US$362 US$—145,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
155Ranibennur62————106,4 NĐộ tin cậy thấp
156Basirhat62————143 NĐộ tin cậy thấp
157Gaya62————474,1 NĐộ tin cậy thấp
158Raurkela Industrial Township62————216,4 NĐộ tin cậy thấp
159Maheshtala62————448,3 NĐộ tin cậy thấp
160Rajpur Sonarpur62————424,4 NĐộ tin cậy thấp
161Nandyal6215,9———211,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
162Bangaon62————111,7 NĐộ tin cậy thấp
163Raigarh62————150 NĐộ tin cậy thấp
164Nabadwip62————111,1 NĐộ tin cậy thấp
165Tirunelveli6211,999,12 US$215 US$88,41,4 TrĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
166Raipur6216,583,72 US$250 US$86,21 TrĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
167Hubli62—111 US$375 US$—943,8 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
168Rohtak6212,058,93 US$451 US$214,7374,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
169Udhagamandalam62————233,4 NĐộ tin cậy thấp
170Robertson Pet62————162,2 NĐộ tin cậy thấp
171Santipur62————150 NĐộ tin cậy thấp
172Uluberia62————235,3 NĐộ tin cậy thấp
173Chhindwara62————175,1 NĐộ tin cậy thấp
174Mandsaur6215,8—209 US$—141,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
175Bhatpara62————483,1 NĐộ tin cậy thấp
176Shyamnagar62————442 NĐộ tin cậy thấp
177Greater Noida6215,5157 US$558 US$163,4293,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
178Naihati62————253,2 NĐộ tin cậy thấp
179Serampore62————226,3 NĐộ tin cậy thấp
180Chandannagar62————180,6 NĐộ tin cậy thấp
181Hugli-Chinsurah62————177 NĐộ tin cậy thấp
182Barrackpur62————148,2 NĐộ tin cậy thấp
183Kanchrapara62————137 NĐộ tin cậy thấp
184Halisahar62————128,2 NĐộ tin cậy thấp
185Bhadreswar62————121,7 NĐộ tin cậy thấp
186Baripada62————116,8 NĐộ tin cậy thấp
187Baidyabati62————115,5 NĐộ tin cậy thấp
188Bansberia62————108,5 NĐộ tin cậy thấp
189Tumkur6213,3109 US$—71,2307,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
190Murwara62————221,9 NĐộ tin cậy thấp
191Dharmavaram62————121,9 NĐộ tin cậy thấp
192Dhamtari62————101,7 NĐộ tin cậy thấp
193Manali6216,583,20 US$520 US$178,835,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
194Panihati62————378,7 NĐộ tin cậy thấp
195Kamarhati62————333 NĐộ tin cậy thấp
196Bally62————297 NĐộ tin cậy thấp
197Baranagar62————260,1 NĐộ tin cậy thấp
198Khardaha62————128,3 NĐộ tin cậy thấp
199Titagarh62————127,8 NĐộ tin cậy thấp
200Dumdum62————122,7 NĐộ tin cậy thấp
201Nagaon6214,5———121,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
202Chikmagalūr62————121,5 NĐộ tin cậy thấp
203Rishra62————117 NĐộ tin cậy thấp
204Seoni62————102,3 NĐộ tin cậy thấp
205Darbhanga6110,646,80 US$156 US$86,4296 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
206Damoh61————139,6 NĐộ tin cậy thấp
207Mandya61————137,4 NĐộ tin cậy thấp
208Nagpur6119,0263 US$382 US$79,62,4 TrĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
209Satna61————283 NĐộ tin cậy thấp
210Sasaram61————147,4 NĐộ tin cậy thấp
211Darjiling61————123,8 NĐộ tin cậy thấp
212Barasat61————298,1 NĐộ tin cậy thấp
213Machilipatnam6114,1———192,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
214Madhyamgram61————161,1 NĐộ tin cậy thấp
215Madhurampur Dehri61————137,2 NĐộ tin cậy thấp
216Puruliya61————122,5 NĐộ tin cậy thấp
217Aurangābād61————102,2 NĐộ tin cậy thấp
218Baharampur61————180,5 NĐộ tin cậy thấp
219Kochi6112,4146 US$343 US$118,4633,6 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
220Alwar6113,246,80 US$381 US$—322,6 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
221Sagar61————274,6 NĐộ tin cậy thấp
222Kulti61————305,4 NĐộ tin cậy thấp
223Haridwar6115,1104 US$204 US$—186,1 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
224Bhadrak61————121,3 NĐộ tin cậy thấp
225Tenali6114,178,37 US$366 US$—164,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
226Kanpur6113,8104 US$300 US$110,12,8 TrĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
227Rajkot6114,1118 US$249 US$86,31,4 TrĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
228Aurangabad6113,8160 US$463 US$—1,2 TrĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
229Teni61————1 TrĐộ tin cậy thấp
230Jamuria61————160,2 NĐộ tin cậy thấp
231Raniganj61————131,3 NĐộ tin cậy thấp
232Silvassa6112,6107 US$416 US$160,198,3 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
233Jaipur6117,3204 US$384 US$94,83 TrĐộ tin cậy cao, 46 người đóng góp
234Tiruppur6112,8133 US$270 US$95,0963,2 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
235Karnal6114,165,00 US$433 US$178,7302,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
236Munger61————213,3 NĐộ tin cậy thấp
237Ambala6115,378,00 US$468 US$173,4195,2 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
238Chhatarpur61————142,1 NĐộ tin cậy thấp
239Ambur61————114,6 NĐộ tin cậy thấp
240Jamalpur61————105,4 NĐộ tin cậy thấp
241Karaikal6110,3146 US$416 US$158,986,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
242Madurai6115,8144 US$358 US$107,11,5 TrĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
243Thrissur6114,2121 US$304 US$103,7316 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
244Bihar Sharif61————297,3 NĐộ tin cậy thấp
245Navsari6115,067,60 US$260 US$—171,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
246Vidisha61————156 NĐộ tin cậy thấp
247Valsad619,772,80 US$416 US$—139,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
248Gondiya61————132,8 NĐộ tin cậy thấp
249Nanded6014,0130 US$294 US$98,6550,6 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
250Sivakasi60————234,7 NĐộ tin cậy thấp

Đang hiện 250 trong số 587 thành phố, ưu tiên thành phố lớn và có điểm cao nhất.

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.