Karaikal

Ấn Độ

Dân số
87.000
Tọa độ
10,92° B, 79,83° Đ
Múi giờ
Asia/Kolkata
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 304 US$ mỗi tháng ở Karaikal, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 95% so với New York. Lương ròng trung bình là 417 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Karaikal tại 10,92° B, 79,83° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Karaikal; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

61trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%73
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tếquốc gia15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%39
  • Kết nối mạngquốc gia10%33
  • Chi phí10%98
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Ấn Độ
#121
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#90

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
10,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−8,5%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
2,9
New York = 100
−26,5%trong 12 tháng
Sức mua
156,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
417 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
304 US$
158 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
650 US$
433 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
146 US$
35% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Karaikal, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKaraikalNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân0,73 US$25,00 US$−97%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)12,51 US$140 US$−91%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)3,65 US$14,00 US$−74%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)0,94 US$8,00 US$−88%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)1,56 US$10,00 US$−84%
Cappuccino (loại thường)0,63 US$6,37 US$−90%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,21 US$3,80 US$−94%
Nước suối (chai 0,33 l)0,16 US$2,89 US$−94%
Chợ
Sữa (1 l)0,48 US$1,36 US$−65%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,31 US$4,68 US$−93%
Gạo trắng (1 kg)0,50 US$6,97 US$−93%
Trứng (12 quả)0,66 US$5,73 US$−88%
Phô mai nội địa (1 kg)2,61 US$17,38 US$−85%
Ức gà phi lê (1 kg)2,61 US$15,11 US$−83%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)3,65 US$17,77 US$−79%
Táo (1 kg)1,25 US$6,11 US$−80%
Chuối (1 kg)0,42 US$2,20 US$−81%
Cam (1 kg)0,73 US$5,77 US$−87%
Cà chua (1 kg)0,16 US$6,25 US$−97%
Khoai tây (1 kg)0,21 US$3,47 US$−94%
Hành tây (1 kg)0,29 US$4,17 US$−93%
Xà lách (1 cây)0,16 US$2,72 US$−94%
Nước suối (chai 1,5 l)0,26 US$2,50 US$−90%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,13 US$20,00 US$−84%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,25 US$3,21 US$−61%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,08 US$3,96 US$−47%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)2,71 US$19,00 US$−86%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,10 US$3,00 US$−97%
Vé tháng, giá thường2,92 US$140 US$−98%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,04 US$3,00 US$−65%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,21 US$2,18 US$−90%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường1,04 US$42,00 US$−98%
Xăng (1 l)1,00 US$1,10 US$−9%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)8.338 US$35.458 US$−76%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)9.380 US$25.309 US$−63%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)1,55 US$73,50 US$−98%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)6,24 US$71,93 US$−91%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)6,77 US$126 US$−95%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)2,61 US$62,38 US$−96%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế2,48 US$23,00 US$−89%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)20,84 US$3.366 US$−99%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.144 US$60.589 US$−96%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)10,42 US$72,80 US$−86%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)16,77 US$53,22 US$−68%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung35,43 US$118 US$−70%
1 đôi giày da công sở nam26,06 US$125 US$−79%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm146 US$4.417 US$−97%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm92,06 US$3.033 US$−97%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm217 US$9.242 US$−98%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm177 US$5.461 US$−97%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm156 US$6.523 US$−98%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế417 US$5.178 US$−92%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)9,50%6,49%+3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202610,6146 US$416 US$
thg 8 2026—147 US$419 US$
thg 4 202611,3149 US$425 US$
thg 2 202611,8155 US$442 US$
thg 1 202612,1194 US$443 US$
thg 12 202512,8194 US$444 US$
thg 11 202513,1197 US$451 US$
thg 10 202512,8197 US$451 US$
thg 9 202513,0198 US$454 US$
thg 8 202512,7200 US$457 US$
thg 7 202513,0202 US$462 US$
thg 5 202512,7205 US$468 US$
thg 4 202512,5206 US$470 US$
thg 3 202512,2205 US$468 US$
thg 2 202511,6200 US$458 US$
thg 1 202511,5202 US$462 US$
thg 12 20248,8204 US$467 US$
thg 11 20249,1207 US$473 US$
thg 10 20249,2208 US$476 US$
thg 9 202411,5209 US$457 US$
thg 8 202411,5209 US$478 US$
thg 7 202411,6210 US$480 US$
thg 6 202411,6210 US$480 US$
thg 2 202413,4211 US$482 US$
thg 1 202413,7210 US$481 US$
thg 12 20236,2348 US$480 US$
thg 11 20236,2348 US$481 US$
thg 10 2023—349 US$481 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Ấn Độ

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Karaikal.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Karaikal. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Karaikal về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Karaikal.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Karaikal.

Internet

Trung vị Ấn Độ; thành phố chưa có trong danh sách
64Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
58Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
128Mbps
Độ trễ di động
26ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Karaikal.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Karaikal, và Ấn Độ chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
86.838
Độ caoĐô thị, Wikidata
0 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
6,8%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,3%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Ấn Độ giáo80%
  • Hồi giáo14%
  • Kitô giáo2,3%
  • Tôn giáo khác1,0%
  • Phật giáo0,7%
  • Không tôn giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,34, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Hindi44%
  • Tiếng Bangla8,0%
  • Tiếng Marathi6,9%
  • Tiếng Telugu6,7%
  • Tiếng Tamil5,7%
  • Tiếng Gujarati4,6%

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 484).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn48Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn40Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm56Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa51Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống26Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do một phần

  • Freedom in the World Freedom House62
  • Democracy Index EIU, trên 107,3
  • Tự do báo chí RSF33
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex52
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế14%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Karaikal

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
9/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.