Úc

Commonwealth of Australia

Thủ đô
Canberra
Khu vực
Úc và New Zealand
Dân số, 2025
28 triệu
Đơn vị tiền tệ
AUD
DT
7.692.024 km²

Trên khắp 104 thành phố có giá của Úc, một người cần khoảng 3.045 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 4.230 US$.

Độ tin cậy cao143 thành phố trong chỉ số
112 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

65trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%73
  • An toàn20%53
  • Y tế15%72
  • Khí hậu10%92
  • Chất lượng không khí10%83
  • Kết nối mạng10%70
  • Chi phí10%10
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#36

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
76,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
41,6
New York = 100
Sức mua
158,8
New York = 100
Một người
3.045 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
4.230 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.964 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
65.130 US$
2025
Tăng trưởng
+1,4%
2025
Thất nghiệp
4,1%
2025
Lạm phát
2,9%
2025
Tuổi thọ
83,1 năm
2024
Người dùng internet
96%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
45%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
30%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
10%
NguồnTrading Economics
Thuế lãi vốn, cá nhân
0%
NguồnWikipedia
Bảo hiểm xã hội, người lao động
2%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
12%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
52,6
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
47,4
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
0,9

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #46 thế giới
174
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #37 thế giới
121
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+84%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Úc. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1518%
  • 15 đến 6465%
  • 65 tuổi trở lên17%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
38,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,48
Sống ở thành thịCIA World Factbook
87%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
30%
Di cư ròngCIA World Factbook
+12,0 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
3 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo44%
  • Không tôn giáo39%
  • Hồi giáo3,2%
  • Ấn Độ giáo2,7%
  • Phật giáo2,4%
  • Tín ngưỡng dân gian1,3%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Do Thái giáo0,4%

Chỉ số đa dạng 0,65, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Anh72%
  • Tiếng Trung2,7%
  • Tiếng Ả Rập1,4%
  • Tiếng Việt1,3%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn90Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng62Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn51Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm61Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa21Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống71Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House94
  • Democracy Index EIU, trên 108,9
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex78
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Úc

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Úc
1Canberra6777,61.859 US$4.415 US$166,9367,8 NĐộ tin cậy cao, 63 người đóng góp
2Adelaide6772,31.803 US$3.764 US$149,01,5 TrĐộ tin cậy cao, 107 người đóng góp
3Mandurah6669,71.425 US$4.274 US$197,7107,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
4Logan City6655,9997 US$3.312 US$206,1345,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
5Ballarat6665,5933 US$3.265 US$194,7112 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
6City of Port Phillip65————112,7 NĐộ tin cậy thấp
7Bendigo6569,21.140 US$3.075 US$161,3103 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
8Wollongong6570,41.019 US$4.488 US$247,2280,2 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
9Hobart6573,91.852 US$4.213 US$162,6254,9 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
10Melbourne6577,61.745 US$4.422 US$173,75,4 TrĐộ tin cậy cao, 241 người đóng góp
11Perth6575,61.964 US$4.331 US$159,72,4 TrĐộ tin cậy cao, 131 người đóng góp
12Gladstone6564,2855 US$5.639 US$354,445,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
13Burnie6466,4818 US$5.179 US$326,120,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
14Brisbane6468,52.016 US$4.230 US$158,82,8 TrĐộ tin cậy cao, 143 người đóng góp
15Kalgoorlie6474,5855 US$6.173 US$357,529,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
16Sunshine Coast6469,41.202 US$3.533 US$180,0398,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
17Toowoomba6365,51.245 US$3.975 US$203,9142,2 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
18Orange6374,7843 US$4.843 US$281,941,9 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
19Central Coast63————346,6 NĐộ tin cậy thấp
20Carlton6261,31.289 US$5.967 US$308,616,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
21Bunbury6269,31.000 US$4.763 US$266,776,5 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
22Launceston6266,01.164 US$5.302 US$281,391 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
23Cairns6270,11.478 US$4.456 US$201,2153,1 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
24Mackay6273,7962 US$5.659 US$312,784,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
25Wodonga6268,5966 US$4.274 US$244,838,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
26Sydney6279,22.630 US$4.204 US$125,95,6 TrĐộ tin cậy cao, 190 người đóng góp
27Geelong6272,01.318 US$3.144 US$149,8282,8 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
28Goulburn6275,3859 US$4.177 US$239,924,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
29Lake Macquarie6167,71.217 US$5.109 US$261,4—Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
30Gold Coast6172,22.449 US$4.258 US$137,7640,8 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
31Townsville6175,01.330 US$4.149 US$193,1201,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
32Frankston6067,11.211 US$4.511 US$232,437,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
33Albury6076,21.142 US$4.772 US$238,65,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
34Dandenong6064,1—4.274 US$223,130,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
35Ipswich6075,71.047 US$4.274 US$223,7—Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
36Hawkesbury City6073,5—4.595 US$225,2—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
37Berry6072,2—4.416 US$218,4—Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
38Newcastle6077,51.596 US$3.125 US$129,5508,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
39Mount Victoria5973,6—4.296 US$210,6—Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
40Bundaberg5967,8873 US$2.856 US$172,773,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
41Alice Springs5970,4855 US$4.452 US$266,125,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
42Grafton5865,9859 US$2.542 US$157,119,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
43Fremantle5868,51.325 US$3.953 US$192,08,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
44Epping5865,11.522 US$4.274 US$195,433,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
45Gold Coast5873,91.994 US$3.313 US$122,0640,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
46Devonport5769,9—3.294 US$165,426,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
47Bowral5769,8—3.294 US$165,510,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
48Balga5773,4—3.407 US$167,213,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
49Coffs Harbour5770,11.417 US$3.707 US$171,678,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
50Hervey Bay5768,61.140 US$2.849 US$150,052,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
51Rockhampton5771,3833 US$3.383 US$203,181 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
52Mount Gambier5685,2799 US$2.576 US$141,725,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
53Maroochydore5667,21.190 US$2.849 US$148,118,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
54Warragul5669,11.172 US$2.849 US$147,319,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
55Darwin5576,71.781 US$4.291 US$167,3139,9 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
56Tarneit55—1.288 US$——56,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
57Port Macquarie55—1.083 US$2.871 US$—52 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
58Berwick55————50,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
59Hoppers Crossing55————37,2 NĐộ tin cậy thấp
60Bathurst55—1.068 US$——36,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
61Albany55——2.691 US$—35,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
62Mildura55—1.425 US$3.562 US$—34,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
63Parramatta5575,11.852 US$4.155 US$159,430,2 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
64Buderim55————28,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
65Armidale55—392 US$2.867 US$—21,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
66Griffith55————20,6 NĐộ tin cậy thấp
67Mount Isa55——4.452 US$—18,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
68Broken Hill55————17,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
69Karratha55—2.279 US$——17 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
70Muswellbrook55——6.441 US$—16 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
71Port Hedland55——5.301 US$—15,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
72Sale55————14,3 NĐộ tin cậy thấp
73Port Lincoln55————13,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
74Belmont, NSW55————13,8 NĐộ tin cậy thấp
75Jimboomba55————13 NĐộ tin cậy thấp
76Moranbah55————12,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
77Mudgee55——5.698 US$—11,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
78Ballina55————8,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
79Ayr55————8,8 NĐộ tin cậy thấp
80Forbes55————8,5 NĐộ tin cậy thấp
81Oakleigh East55————6,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
82Wyndham55—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
83Eden NSW55—————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
84Exmouth55—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
85Southern Cross55——7.156 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
86St Clair NSW55—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
87Tasmania55—1.140 US$4.796 US$——Độ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
88Springsure55—————Độ tin cậy thấp
89Latrobe Valley55—————Độ tin cậy thấp
90Derby55—————Độ tin cậy thấp
91Denver55—————Độ tin cậy thấp
92Charleville55—————Độ tin cậy thấp
93Bega NSW55—————Độ tin cậy thấp
94Geraldton5566,11.247 US$2.493 US$127,238,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
95Noosa Heads5561,21.638 US$3.122 US$139,57 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
96Byron Bay5568,32.457 US$4.986 US$163,66,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
97Caboolture5554,91.100 US$1.868 US$111,026,3 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
98Dubbo5478,4973 US$2.218 US$117,943,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
99Broome5496,81.531 US$3.918 US$150,014,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
100Doncaster5466,2641 US$——25 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
101Shepparton5486,91.092 US$2.598 US$123,932,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
102Margaret River5475,21.504 US$2.988 US$129,77,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
103Esperance5376,21.932 US$3.578 US$132,913,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
104Deniliquin NSW5372,2712 US$———Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
105Campbelltown5360,7945 US$——13,2 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
106Wagga Wagga5268,1926 US$——7,7 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
107Gympie5268,0940 US$——22,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
108South Yarra5168,71.074 US$——25,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
109Cranbourne5169,5—1.780 US$89,621,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
110Richmond5164,7———28,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
111Wanneroo5165,6———12,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
112Ormond, VIC5167,4———8,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
113Collie5173,31.146 US$——7,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
114Katherine5168,1———6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
115Yamba NSW5168,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
116Ningi5168,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
117Boonah, QLD5168,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
118Katoomba5070,6———8,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
119Nuriootpa5070,8———6,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
120Redcliffe5070,2————Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
121Double Bay5070,9————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
122Pakenham5072,2———54,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
123Wangaratta5071,2———29,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
124Kellyville5071,7———27,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
125Busselton5071,6———27,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
126Dee Why5071,7———21,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
127Forster5071,2———13,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
128Casino, NSW5071,1———10,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
129Lake Haven5071,7————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
130Nowra NSW5071,8————Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
131Blacktown5073,5———46,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
132Mount Martha5072,5———19,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
133Winmalee5073,6———6,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
134Romsey5072,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
135Tweed Heads5074,1———9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
136Cape Tribulation5074,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
137Port Douglas5074,5————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
138Millmerran5073,7————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
139Penrith5072,01.360 US$——13,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
140Moe5063,6—1.432 US$75,09,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
141Redland City (Redlands)4964,81.542 US$———Độ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
142Warrnambool4970,6—1.377 US$68,832,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
143Gosford4875,01.994 US$3.059 US$112,0—Độ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.