Albury

Úc

Dân số
5.323
Tọa độ
36,07° N, 146,92° Đ
Múi giờ
Australia/Sydney
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.286 US$ mỗi tháng ở Albury, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 61% so với New York. Lương ròng trung bình là 4.772 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình13 người đóng góp
Albury tại 36,07° N, 146,92° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Albury; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%86
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%61
  • Kết nối mạngquốc gia10%47
  • Chi phí10%26
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Úc
#27
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.669

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
76,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
24,5
New York = 100
Sức mua
238,6
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
4.772 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.286 US$
1.144 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
7.152 US$
5.193 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.142 US$
24% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Albury, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngAlburyNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân17,81 US$25,00 US$−29%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)91,89 US$140 US$−34%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,68 US$14,00 US$−24%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)7,12 US$8,00 US$−11%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,12 US$10,00 US$−29%
Cappuccino (loại thường)4,12 US$6,37 US$−35%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,16 US$3,80 US$−17%
Nước suối (chai 0,33 l)2,67 US$2,89 US$−8%
Chợ
Sữa (1 l)1,66 US$1,36 US$+22%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,33 US$4,68 US$−29%
Gạo trắng (1 kg)2,66 US$6,97 US$−62%
Trứng (12 quả)5,38 US$5,73 US$−6%
Phô mai nội địa (1 kg)8,79 US$17,38 US$−49%
Ức gà phi lê (1 kg)10,85 US$15,11 US$−28%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)12,82 US$17,77 US$−28%
Táo (1 kg)3,38 US$6,11 US$−45%
Chuối (1 kg)3,23 US$2,20 US$+47%
Cam (1 kg)3,58 US$5,77 US$−38%
Cà chua (1 kg)5,15 US$6,25 US$−18%
Khoai tây (1 kg)3,18 US$3,47 US$−8%
Hành tây (1 kg)2,14 US$4,17 US$−49%
Xà lách (1 cây)2,35 US$2,72 US$−14%
Nước suối (chai 1,5 l)1,63 US$2,50 US$−35%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)14,82 US$20,00 US$−26%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,48 US$3,21 US$+40%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)5,64 US$3,96 US$+42%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)28,49 US$19,00 US$+50%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng3,92 US$3,00 US$+31%
Vé tháng, giá thường73,37 US$140 US$−48%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,56 US$3,00 US$+19%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,63 US$2,18 US$−25%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường42,74 US$42,00 US$+2%
Xăng (1 l)1,32 US$1,10 US$+20%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.559 US$35.458 US$−22%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)28.357 US$25.309 US$+12%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)27,79 US$73,50 US$−62%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)56,05 US$71,93 US$−22%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)142 US$126 US$+13%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)23,15 US$62,38 US$−63%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,18 US$23,00 US$−43%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.217 US$3.366 US$−34%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)20.748 US$60.589 US$−66%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)63,75 US$72,80 US$−12%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)42,74 US$53,22 US$−20%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung99,72 US$118 US$−15%
1 đôi giày da công sở nam112 US$125 US$−11%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.142 US$4.417 US$−74%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm901 US$3.033 US$−70%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.959 US$9.242 US$−79%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.425 US$5.461 US$−74%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế4.772 US$5.178 US$−8%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,95%6,49%−0,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202669,41.124 US$4.698 US$
thg 8 2026—1.148 US$3.616 US$
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 1 202668,21.025 US$3.417 US$
thg 12 202569,21.004 US$3.347 US$
thg 11 202569,21.003 US$3.309 US$
thg 5 202572,8787 US$3.235 US$
thg 4 202573,7788 US$3.239 US$
thg 3 202572,6768 US$3.155 US$
thg 2 202575,5765 US$3.143 US$
thg 1 202573,4764 US$3.139 US$
thg 12 202477,5800 US$3.287 US$
thg 10 202478,1807 US$3.317 US$
thg 9 202482,3835 US$3.433 US$
thg 8 202478,7798 US$3.280 US$
thg 7 202482,7822 US$3.377 US$
thg 6 202481,5812 US$3.339 US$
thg 5 202482,0801 US$3.294 US$
thg 4 202482,4801 US$3.292 US$
thg 3 202478,0584 US$3.315 US$
thg 2 202478,0586 US$3.325 US$
thg 1 202480,9607 US$3.442 US$
thg 12 202379,2778 US$3.367 US$
thg 11 202375,0740 US$3.204 US$
thg 10 202373,3571 US$2.171 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Úc

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Albury.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Albury. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Albury về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Albury.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Albury.

Internet

Trung vị Úc; thành phố chưa có trong danh sách
174Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
42Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
121Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Albury.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Albury, và Úc chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
4.955
Độ caoĐô thị, Wikidata
165 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
30%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo44%
  • Không tôn giáo39%
  • Hồi giáo3,2%
  • Ấn Độ giáo2,7%
  • Phật giáo2,4%
  • Tín ngưỡng dân gian1,3%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Do Thái giáo0,4%

Chỉ số đa dạng 0,65, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh72%
  • Tiếng Trung2,7%
  • Tiếng Ả Rập1,4%
  • Tiếng Việt1,3%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn90Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng62Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn51Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm61Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa21Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống71Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House94
  • Democracy Index EIU, trên 108,9
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex78
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Albury

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
13Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.