Margaret River

Úc

Dân số
7.571
Tọa độ
33,96° N, 115,08° Đ
Múi giờ
Australia/Perth
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.643 US$ mỗi tháng ở Margaret River, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 56% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.986 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp3 người đóng góp
Margaret River tại 33,96° N, 115,08° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Margaret River; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%74
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%61
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%61
  • Kết nối mạngquốc gia10%47
  • Chi phí10%16
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
74,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
30,3
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.986 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
2.643 US$
1.140 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
6.139 US$
3.992 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.503 US$
50% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Margaret River, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMargaret RiverNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân20,75 US$25,00 US$−17%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)85,87 US$140 US$−39%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,78 US$14,00 US$−23%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,59 US$8,00 US$+7%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)8,59 US$10,00 US$−14%
Cappuccino (loại thường)4,56 US$6,38 US$−29%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,94 US$3,80 US$−23%
Nước suối (chai 0,33 l)2,29 US$2,90 US$−21%
Chợ
Sữa (1 l)1,76 US$1,36 US$+29%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,10 US$4,69 US$−34%
Gạo trắng (1 kg)2,06 US$6,97 US$−70%
Trứng (12 quả)5,30 US$5,73 US$−8%
Phô mai nội địa (1 kg)9,37 US$17,38 US$−46%
Ức gà phi lê (1 kg)9,45 US$15,11 US$−37%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,46 US$17,77 US$−19%
Táo (1 kg)4,66 US$6,11 US$−24%
Chuối (1 kg)3,26 US$2,20 US$+48%
Cam (1 kg)3,46 US$5,77 US$−40%
Cà chua (1 kg)5,10 US$6,25 US$−18%
Khoai tây (1 kg)2,92 US$3,47 US$−16%
Hành tây (1 kg)1,98 US$4,17 US$−53%
Xà lách (1 cây)2,33 US$2,72 US$−14%
Nước suối (chai 1,5 l)1,36 US$2,50 US$−46%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,88 US$20,00 US$−36%
Bia nội địa (chai 0,5 l)4,45 US$3,21 US$+39%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,58 US$3,96 US$−10%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)42,94 US$19,00 US$+126%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,86 US$3,00 US$−5%
Vé tháng, giá thường107 US$140 US$−23%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,70 US$3,00 US$+23%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,46 US$2,18 US$−33%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường41,51 US$42,00 US$−1%
Xăng (1 l)1,32 US$1,10 US$+20%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)28.023 US$35.458 US$−21%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)30.375 US$25.309 US$+20%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)203 US$232 US$−13%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)33,97 US$73,50 US$−54%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)63,25 US$71,93 US$−12%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)42,94 US$126 US$−66%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)14,31 US$62,38 US$−77%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế17,81 US$23,00 US$−23%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)2.362 US$3.366 US$−30%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)23.773 US$60.589 US$−61%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)76,87 US$72,80 US$+6%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)66,37 US$53,22 US$+25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung122 US$118 US$+4%
1 đôi giày da công sở nam152 US$125 US$+22%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.503 US$4.438 US$−66%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.073 US$3.033 US$−65%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.147 US$9.242 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.574 US$5.461 US$−71%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.986 US$5.163 US$−42%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,92%6,49%−0,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202682,41.503 US$2.986 US$
thg 8 2026—1.487 US$2.955 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 11 2025——2.712 US$
thg 5 202568,11.345 US$2.673 US$
thg 4 202566,21.347 US$2.676 US$
thg 3 202563,81.312 US$2.607 US$
thg 2 202562,11.307 US$2.597 US$
thg 12 202473,71.367 US$2.716 US$
thg 10 202475,61.379 US$2.741 US$
thg 9 202478,51.438 US$2.857 US$
thg 8 202474,41.364 US$2.710 US$
thg 7 202477,51.404 US$2.791 US$
thg 6 202476,21.393 US$2.768 US$
thg 5 202480,41.370 US$2.721 US$
thg 4 202483,31.369 US$2.720 US$
thg 3 202482,71.366 US$2.713 US$
thg 2 202485,81.382 US$2.747 US$
thg 1 2024—1.431 US$2.844 US$
thg 12 202363,41.403 US$2.787 US$
thg 11 202357,31.332 US$2.647 US$
thg 10 2023——2.682 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Úc

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Margaret River.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Margaret River. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Margaret River về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Margaret River.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Margaret River.

Internet

Trung vị Úc; thành phố chưa có trong danh sách
174Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
42Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
121Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Margaret River.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Margaret River, và Úc chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
7.430
Mật độĐô thị, Wikidata
121 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
90 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
30%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo44%
  • Không tôn giáo39%
  • Hồi giáo3,2%
  • Ấn Độ giáo2,7%
  • Phật giáo2,4%
  • Tín ngưỡng dân gian1,3%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Do Thái giáo0,4%

Chỉ số đa dạng 0,65, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Anh72%
  • Tiếng Trung2,7%
  • Tiếng Ả Rập1,4%
  • Tiếng Việt1,3%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn90Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng62Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn51Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm61Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa21Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống71Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House94
  • Democracy Index EIU, trên 108,9
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex78
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,9/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Margaret River

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
3Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.