Israel

State of Israel

Thủ đô
Jerusalem
Khu vực
Tây Á
Dân số, 2025
10 triệu
Đơn vị tiền tệ
ILS
DT
20.770 km²

Trên khắp 51 thành phố có giá của Israel, một người cần khoảng 2.844 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 3.778 US$.

Độ tin cậy cao56 thành phố trong chỉ số
54 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%68
  • An toàn20%68
  • Y tế15%74
  • Khí hậu10%94
  • Chất lượng không khí10%79
  • Kết nối mạng10%94
  • Chi phí10%13
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#10

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
85,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
34,0
New York = 100
Sức mua
137,3
New York = 100
Một người
2.844 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
3.778 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.620 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
60.337 US$
2025
Tăng trưởng
+2,9%
2025
Thất nghiệp
3,5%
2025
Lạm phát
3,0%
2025
Tuổi thọ
83,2 năm
2024
Người dùng internet
88%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
50%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
23%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
18%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
25%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
12,2%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
7,6%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
68,2
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
31,8
Án mạngTrên 100.000 dân, 2022
1,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #10 thế giới
298
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #67 thế giới
69
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+16%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Israel. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1528%
  • 15 đến 6460%
  • 65 tuổi trở lên12%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
30,2 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
2,87
Sống ở thành thịCIA World Factbook
93%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
22%
Di cư ròngCIA World Factbook
+1,9 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
455 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Do Thái giáo76%
  • Hồi giáo19%
  • Không tôn giáo3,1%
  • Kitô giáo2,0%
  • Phật giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,39, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Do TháiChính thức
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 524).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn54Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng87Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn81Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 107,8
  • Tự do báo chí RSF51
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex62
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế24%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Israel

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Israel
1Haifa7686,31.061 US$4.394 US$213,1285,3 NĐộ tin cậy cao, 38 người đóng góp
2Jaffa70————100 NĐộ tin cậy thấp
3West Jerusalem70————400 NĐộ tin cậy thấp
4Bnei Brak70————214,4 NĐộ tin cậy thấp
5Beersheba6988,6689 US$3.500 US$197,7186,6 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
6Tel Aviv68106,32.205 US$4.215 US$127,1432,9 NĐộ tin cậy cao, 70 người đóng góp
7Ramat Gan6786,11.523 US$4.811 US$195,7170,8 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
8Ashkelon6674,61.149 US$2.953 US$149,0144,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
9Jerusalem6685,01.880 US$3.778 US$137,3971,8 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
10Ashdod6572,41.768 US$4.245 US$170,6226,8 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
11Holon6583,91.545 US$4.003 US$163,5196,3 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
12Rehovot6588,21.503 US$3.898 US$157,8149,4 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
13Petah Tikva6599,11.397 US$3.947 US$156,5253,5 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
14Beit Shemesh6498,7———125 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Kfar Saba6499,1———110,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
16Bat Yam6485,5———129 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
17Netanya6479,21.620 US$3.119 US$127,2228,2 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
18Rishon LeZion6282,11.845 US$3.118 US$116,2258,5 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
19Tiberias59————44,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Gush Etzion59—1.034 US$———Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
21Akko5987,7———51,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
22Afula5982,6755 US$3.282 US$—44,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
23Ariel5875,1———20,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
24Hadera5884,21.073 US$3.036 US$148,497,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
25Nesher5879,6———24,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
26Modiin5895,22.297 US$5.916 US$182,193,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
27Arad5892,5—2.625 US$—28 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
28Nazareth5882,0984 US$——77,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
29Lod5885,7—2.625 US$—77,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
30Karmiel5891,1—2.589 US$135,046,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
31Kiryat Ono5877,7———40 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
32Yokneam5784,5———23,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
33Herzliya5783,6——170,397,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
34Nahariya5793,8———58,1 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
35Kiryat Motzkin5780,7———43,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
36Zikhron Ya'akov5783,5———23,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
37Kiryat Ata5785,9———59 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
38Kiryat Bialik5786,3—2.789 US$—44 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
39Beit She'an5786,4———16,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
40Yehud5783,91.235 US$——25,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
41Kiryat Shmona5796,5———22,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
42El'ad (Elad)5791,7———48,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
43Ramat HaSharon5790,8———47,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
44Bat Hefer (Bat Heffer)5794,0—4.136 US$—5,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
45Ra'anana5680,7—3.938 US$149,375,4 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
46Hod HaSharon5686,3———63,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
47Pardes Hanna-Karkur (Pardeshanah)5685,8———44,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
48Eilat5694,71.378 US$2.789 US$—52,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
49Giv'atayim5682,0——133,560,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
50Rosh HaAyin55124,0984 US$3.282 US$131,572,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
51Ramla5580,4———76,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
52Safed5383,5———36,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
53Kiryat Gat5385,5———61,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
54Sde Yitzhak5385,1————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
55Harish5292,7———7,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
56Mitzpe Ramon5293,5———5,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.