Kiryat Ata

Israel

Dân số
59.000
Tọa độ
32,81° B, 35,11° Đ
Múi giờ
Asia/Jerusalem
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.497 US$ mỗi tháng ở Kiryat Ata, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 58% so với New York.

Độ tin cậy thấp1 người đóng góp
Kiryat Ata tại 32,81° B, 35,11° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Kiryat Ata; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%68
  • An toànquốc gia20%59
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạngquốc gia10%65
  • Chi phí10%20
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
85,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+23,5%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
18,5
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
2.497 US$
1.317 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.988 US$
4.610 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kiryat Ata, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKiryat AtaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân26,25 US$25,00 US$+5%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)108 US$140 US$−23%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)19,69 US$14,00 US$+41%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)10,67 US$8,00 US$+33%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)10,83 US$10,00 US$+8%
Cappuccino (loại thường)4,64 US$6,38 US$−27%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,54 US$3,80 US$−7%
Nước suối (chai 0,33 l)3,16 US$2,90 US$+9%
Chợ
Sữa (1 l)2,52 US$1,36 US$+85%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,70 US$4,69 US$−21%
Gạo trắng (1 kg)3,79 US$6,97 US$−46%
Trứng (12 quả)5,03 US$5,73 US$−12%
Phô mai nội địa (1 kg)17,48 US$17,38 US$+1%
Ức gà phi lê (1 kg)12,87 US$15,11 US$−15%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)23,95 US$17,77 US$+35%
Táo (1 kg)4,41 US$6,11 US$−28%
Chuối (1 kg)2,94 US$2,20 US$+34%
Cam (1 kg)2,36 US$5,77 US$−59%
Cà chua (1 kg)2,56 US$6,25 US$−59%
Khoai tây (1 kg)1,90 US$3,47 US$−45%
Hành tây (1 kg)1,80 US$4,17 US$−57%
Xà lách (1 cây)2,44 US$2,72 US$−10%
Nước suối (chai 1,5 l)2,68 US$2,50 US$+7%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)15,36 US$20,00 US$−23%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,20 US$3,21 US$0%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,88 US$3,96 US$+23%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,48 US$19,00 US$−29%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,63 US$3,00 US$−12%
Vé tháng, giá thường103 US$140 US$−26%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,33 US$3,00 US$+44%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,13 US$2,18 US$−48%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường19,69 US$42,00 US$−53%
Xăng (1 l)2,62 US$1,10 US$+138%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)56.920 US$35.458 US$+61%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)56.771 US$25.309 US$+124%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)263 US$232 US$+14%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)11,52 US$73,50 US$−84%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)35,74 US$71,93 US$−50%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế15,75 US$23,00 US$−32%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.170 US$3.366 US$−65%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)31.220 US$60.589 US$−48%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)114 US$72,80 US$+57%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)71,72 US$53,22 US$+35%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung134 US$118 US$+14%
1 đôi giày da công sở nam158 US$125 US$+26%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,98%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202689,9——
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202689,2—2.240 US$
thg 4 202686,0—2.155 US$
thg 3 202683,8—2.079 US$
thg 2 202684,1—2.086 US$
thg 1 202684,3—2.067 US$
thg 12 202571,3—2.025 US$
thg 11 202569,7—1.997 US$
thg 10 202568,4—1.974 US$
thg 9 202567,2—1.943 US$
thg 8 202566,3—1.922 US$
thg 7 202564,4—1.940 US$
thg 5 202573,2—1.827 US$
thg 4 202572,9—1.794 US$
thg 3 202572,5—1.784 US$
thg 2 202574,8—1.818 US$
thg 1 202573,8—1.816 US$
thg 11 202468,5—1.736 US$
thg 10 202469,3—1.756 US$
thg 9 202469,3—1.775 US$
thg 8 202466,8—1.734 US$
thg 7 202466,5—1.732 US$
thg 6 202467,0—1.755 US$
thg 5 202466,2—1.730 US$
thg 4 202466,5—1.766 US$
thg 3 202468,0—1.818 US$
thg 2 202457,9—1.784 US$
thg 1 202460,5—1.805 US$
thg 12 202357,8567 US$1.755 US$
thg 11 202352,4524 US$1.620 US$
thg 10 202354,9552 US$1.708 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Israel

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kiryat Ata.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kiryat Ata. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kiryat Ata về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Kiryat Ata.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Kiryat Ata.

Internet

Trung vị Israel; thành phố chưa có trong danh sách
298Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
69Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Kiryat Ata.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Kiryat Ata, và Israel chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
62.354
Mật độĐô thị, Wikidata
3.732 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
5 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
12%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
22%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Do Thái giáo76%
  • Hồi giáo19%
  • Không tôn giáo3,1%
  • Kitô giáo2,0%
  • Phật giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,39, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Do TháiChính thức
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 524).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn54Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng87Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn81Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 107,8
  • Tự do báo chí RSF51
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex62
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế24%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Kiryat Ata

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
1Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
10/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
84%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.