Ramla

Israel

Dân số
76.000
Tọa độ
31,93° B, 34,86° Đ
Múi giờ
Asia/Jerusalem
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.398 US$ mỗi tháng ở Ramla, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 59% so với New York.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Ramla tại 31,93° B, 34,86° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Ramla; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

53trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%59
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạngquốc gia10%65
  • Chi phí10%22
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
81,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+21,8%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
2.398 US$
1.219 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
6.180 US$
4.388 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ramla, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngRamlaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân23,38 US$25,00 US$−6%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)98,79 US$140 US$−29%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)16,96 US$14,00 US$+21%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,23 US$8,00 US$+3%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,88 US$10,00 US$−1%
Cappuccino (loại thường)4,95 US$6,37 US$−22%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,57 US$3,80 US$−6%
Nước suối (chai 0,33 l)2,89 US$2,89 US$0%
Chợ
Sữa (1 l)2,41 US$1,36 US$+77%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,09 US$4,68 US$−34%
Gạo trắng (1 kg)3,59 US$6,97 US$−48%
Trứng (12 quả)4,61 US$5,73 US$−20%
Phô mai nội địa (1 kg)7,90 US$17,38 US$−55%
Ức gà phi lê (1 kg)12,02 US$15,11 US$−20%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)16,47 US$17,77 US$−7%
Táo (1 kg)3,29 US$6,11 US$−46%
Chuối (1 kg)2,96 US$2,20 US$+35%
Cam (1 kg)1,81 US$5,77 US$−69%
Cà chua (1 kg)2,43 US$6,25 US$−61%
Khoai tây (1 kg)1,81 US$3,47 US$−48%
Hành tây (1 kg)1,65 US$4,17 US$−60%
Xà lách (1 cây)1,98 US$2,72 US$−27%
Nước suối (chai 1,5 l)0,99 US$2,50 US$−60%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)15,41 US$20,00 US$−23%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,49 US$3,21 US$+9%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,95 US$3,96 US$0%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,70 US$19,00 US$−28%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,63 US$3,00 US$−12%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,08 US$3,00 US$+36%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,28 US$2,18 US$−41%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường25,69 US$42,00 US$−39%
Xăng (1 l)2,64 US$1,10 US$+140%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)58.255 US$35.458 US$+64%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)59.272 US$25.309 US$+134%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,70 US$73,50 US$−85%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)42,41 US$71,93 US$−41%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế14,82 US$23,00 US$−36%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.218 US$3.366 US$−64%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)29.259 US$60.589 US$−52%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)49,40 US$72,80 US$−32%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)76,75 US$53,22 US$+44%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung153 US$118 US$+30%
1 đôi giày da công sở nam164 US$125 US$+31%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,99%6,49%−1,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 6 2026———
thg 3 202672,8—1.753 US$
thg 2 202673,0—1.757 US$
thg 1 202673,92.992 US$1.777 US$
thg 12 202581,22.900 US$1.689 US$
thg 11 2025——1.688 US$
thg 10 2025——1.671 US$
thg 9 202579,32.922 US$1.644 US$
thg 8 202578,52.912 US$1.627 US$
thg 7 202579,22.938 US$1.641 US$
thg 5 202578,72.791 US$1.546 US$
thg 4 202575,52.837 US$1.518 US$
thg 3 202557,42.757 US$1.510 US$
thg 2 202560,32.601 US$1.538 US$
thg 1 202560,22.618 US$1.536 US$
thg 12 202474,62.628 US$1.505 US$
thg 11 202474,02.645 US$1.514 US$
thg 10 202472,72.720 US$1.486 US$
thg 9 202464,42.779 US$1.502 US$
thg 8 202453,72.706 US$1.468 US$
thg 7 202454,82.689 US$1.465 US$
thg 6 202455,42.697 US$1.485 US$
thg 5 202455,52.681 US$1.464 US$
thg 2 202478,42.709 US$1.510 US$
thg 1 202479,32.764 US$1.527 US$
thg 12 202377,41.708 US$1.491 US$
thg 11 202370,71.636 US$1.361 US$
thg 10 202375,01.655 US$1.445 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Israel

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ramla.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ramla. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ramla về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ramla.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ramla.

Internet

Trung vị Israel; thành phố chưa có trong danh sách
298Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
69Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Ramla.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ramla, và Israel chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
75.500
Mật độĐô thị, Wikidata
6.369 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
80 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
12%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
22%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Do Thái giáo76%
  • Hồi giáo19%
  • Không tôn giáo3,1%
  • Kitô giáo2,0%
  • Phật giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,39, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Do TháiChính thức
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 524).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn54Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng87Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn81Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 107,8
  • Tự do báo chí RSF51
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex62
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế24%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ramla

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
80%5 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.