Hod HaSharon

Israel

Dân số
63.000
Tọa độ
32,16° B, 34,89° Đ
Múi giờ
Asia/Jerusalem
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.749 US$ mỗi tháng ở Hod HaSharon, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 54% so với New York.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Hod HaSharon tại 32,16° B, 34,89° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Hod HaSharon; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%68
  • An toànquốc gia20%59
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%46
  • Kết nối mạngquốc gia10%65
  • Chi phí10%13
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
86,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
34,3
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
2.749 US$
1.324 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
7.125 US$
4.633 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Hod HaSharon, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngHod HaSharonNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân22,97 US$25,00 US$−8%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)98,45 US$140 US$−30%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)20,51 US$14,00 US$+47%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)10,67 US$8,00 US$+33%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,84 US$10,00 US$−2%
Cappuccino (loại thường)5,47 US$6,38 US$−14%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,95 US$3,80 US$−22%
Nước suối (chai 0,33 l)1,97 US$2,90 US$−32%
Chợ
Sữa (1 l)2,26 US$1,36 US$+66%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,61 US$4,69 US$−66%
Gạo trắng (1 kg)2,22 US$6,97 US$−68%
Trứng (12 quả)5,08 US$5,73 US$−11%
Phô mai nội địa (1 kg)27,07 US$17,38 US$+56%
Ức gà phi lê (1 kg)13,95 US$15,11 US$−8%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)31,01 US$17,77 US$+75%
Táo (1 kg)4,76 US$6,11 US$−22%
Chuối (1 kg)5,09 US$2,20 US$+131%
Cam (1 kg)2,79 US$5,77 US$−52%
Cà chua (1 kg)4,05 US$6,25 US$−35%
Khoai tây (1 kg)1,80 US$3,47 US$−48%
Hành tây (1 kg)1,48 US$4,17 US$−65%
Xà lách (1 cây)4,10 US$2,72 US$+51%
Nước suối (chai 1,5 l)0,98 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,52 US$20,00 US$−52%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,28 US$3,21 US$+2%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,12 US$3,96 US$−21%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)14,77 US$19,00 US$−22%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,63 US$3,00 US$−12%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,31 US$2,18 US$−40%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường41,02 US$42,00 US$−2%
Xăng (1 l)2,52 US$1,10 US$+129%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)58.052 US$35.458 US$+64%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)59.066 US$25.309 US$+133%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)—232 US$—
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,38 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)47,45 US$71,93 US$−34%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,13 US$23,00 US$−43%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.165 US$3.366 US$−65%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)27.894 US$60.589 US$−54%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)39,38 US$72,80 US$−46%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)42,66 US$53,22 US$−20%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung103 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam123 US$125 US$−1%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,10%6,49%−1,4 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026———
thg 2 202687,71.425 US$3.215 US$
thg 12 202584,71.376 US$3.103 US$
thg 11 202584,11.365 US$3.080 US$
thg 10 202573,81.342 US$2.875 US$
thg 5 202576,01.246 US$2.670 US$
thg 4 202574,61.223 US$2.621 US$
thg 3 202575,31.217 US$2.608 US$
thg 2 202576,71.240 US$2.657 US$
thg 1 202577,01.300 US$2.647 US$
thg 12 202477,91.345 US$2.662 US$
thg 11 202478,51.348 US$2.724 US$
thg 10 202476,11.309 US$2.645 US$
thg 9 202477,41.047 US$2.361 US$
thg 8 202476,91.021 US$2.302 US$
thg 7 202477,61.032 US$2.327 US$
thg 6 202477,21.026 US$2.312 US$
thg 5 202476,01.012 US$2.280 US$
thg 4 202477,51.033 US$2.328 US$
thg 3 202479,11.054 US$2.376 US$
thg 2 202476,91.043 US$2.352 US$
thg 1 202476,1—2.344 US$
thg 12 202373,21.080 US$2.314 US$
thg 11 202365,6990 US$2.285 US$
thg 10 202371,61.051 US$2.476 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Israel

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Hod HaSharon.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Hod HaSharon. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Hod HaSharon về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Hod HaSharon.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Hod HaSharon.

Internet

Trung vị Israel; thành phố chưa có trong danh sách
298Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
95Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
69Mbps
Độ trễ di động
23ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Hod HaSharon.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Hod HaSharon, và Israel chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
56.659
Mật độĐô thị, Wikidata
2.945 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
45 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
30,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
12%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
22%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Do Thái giáo76%
  • Hồi giáo19%
  • Không tôn giáo3,1%
  • Kitô giáo2,0%
  • Phật giáo0,3%
  • Tín ngưỡng dân gian0,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,39, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Do TháiChính thức
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 524).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn54Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng87Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn81Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm47Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống—Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House73
  • Democracy Index EIU, trên 107,8
  • Tự do báo chí RSF51
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex62
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế24%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,2/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Hod HaSharon

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
78%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.