România

Romania

Thủ đô
Bucharest
Khu vực
Đông Nam Âu
Dân số, 2025
19 triệu
Đơn vị tiền tệ
RON
DT
238.391 km²

Trên khắp 64 thành phố có giá của România, một người cần khoảng 1.112 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.047 US$.

Độ tin cậy cao72 thành phố trong chỉ số
70 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%62
  • An toàn20%67
  • Y tế15%56
  • Khí hậu10%76
  • Chất lượng không khí10%94
  • Kết nối mạng10%91
  • Chi phí10%66
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#10

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
42,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,9
New York = 100
Sức mua
115,6
New York = 100
Một người
1.112 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.047 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
546 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
22.538 US$
2025
Tăng trưởng
+0,7%
2025
Thất nghiệp
6,0%
2025
Lạm phát
7,2%
2025
Tuổi thọ
76,5 năm
2024
Người dùng internet
91%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
10%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
35%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
16%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
21%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
10%
NguồnWikipedia
Bảo hiểm xã hội, người lao động
35%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
2,3%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
66,9
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
33,1
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #15 thế giới
276
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #56 thế giới
83
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+12%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của România. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1515%
  • 15 đến 6462%
  • 65 tuổi trở lên23%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
45,8 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,39
Sống ở thành thịCIA World Factbook
55%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
3,4%
Di cư ròngCIA World Factbook
−2,8 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
83 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo85%
  • Không tôn giáo0,7%
  • Hồi giáo0,3%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Do Thái giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,28, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng RomaniaChính thức92%
  • Tiếng Hungary6,3%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 605).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng10Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn90Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm42Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa52Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống20Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House83
  • Democracy Index EIU, trên 106,0
  • Tự do báo chí RSF66
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex46
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế22%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại România

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại România
1Timișoara7142,7560 US$1.214 US$115,6250,8 NĐộ tin cậy cao, 72 người đóng góp
2Piatra Neamț7137,3297 US$1.391 US$185,6102,7 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
3Oradea7138,4413 US$936 US$108,2183,1 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
4Cluj-Napoca7047,5655 US$1.340 US$111,9286,6 NĐộ tin cậy cao, 98 người đóng góp
5Târgu Mureș6938,7431 US$1.047 US$118,3212,8 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
6Sector 569————271,6 NĐộ tin cậy thấp
7Bucharest6847,1711 US$1.479 US$119,21,9 TrĐộ tin cậy cao, 279 người đóng góp
8Sector 468————287,8 NĐộ tin cậy thấp
9Arad6837,8343 US$961 US$120,7169,1 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
10Sector 668————367,8 NĐộ tin cậy thấp
11Sector 168————225,5 NĐộ tin cậy thấp
12Buzau6837,1364 US$895 US$111,1103,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
13Sector 368————385,4 NĐộ tin cậy thấp
14Sector 268————290,5 NĐộ tin cậy thấp
15Sibiu6739,7461 US$1.163 US$125,7134,3 NĐộ tin cậy cao, 36 người đóng góp
16Galați6739,6400 US$938 US$107,8217,9 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
17Ploiești6742,0428 US$1.027 US$110,9180,5 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
18Iași6642,4559 US$1.172 US$112,0379 NĐộ tin cậy cao, 62 người đóng góp
19Brăila6645,3398 US$876 US$92,9154,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
20Craiova6538,8529 US$962 US$98,9234,1 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
21Baia Mare6540,4287 US$890 US$113,8108,8 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
22Bacau6543,4426 US$991 US$105,2136,1 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
23Deva6436,3242 US$1.182 US$171,567,8 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
24Pitești6447,9546 US$1.033 US$93,4141,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
25Satu Mare6437,5331 US$684 US$87,4112,5 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
26Constanta6444,0621 US$984 US$87,7317,8 NĐộ tin cậy cao, 36 người đóng góp
27Bistrița6434,9229 US$1.047 US$159,078,9 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
28Lugoj6435,3191 US$965 US$153,043,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
29Drobeta-Turnu Severin6239,7175 US$949 US$140,879,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
30Slatina6237,6218 US$906 US$132,363,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
31Slobozia6238,6265 US$994 US$134,441,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
32Brașov6145,2706 US$1.132 US$93,4253,2 NĐộ tin cậy cao, 51 người đóng góp
33Resita6136,3218 US$837 US$125,381,2 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
34Alba Iulia6135,0304 US$937 US$129,164,2 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
35Roman6137,7218 US$850 US$123,767,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
36Miercurea-Ciuc6132,9196 US$709 US$117,534,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
37Hạt Hunedoara6035,2267 US$818 US$117,569,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
38Târgoviște6033,2365 US$906 US$120,067 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
39Petrosani6040,3—1.148 US$127,444,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
40Botosani6036,5405 US$1.006 US$120,790 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
41Suceava6035,9414 US$972 US$116,684,3 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
42Alexandria6037,5327 US$880 US$113,140,4 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
43Baia Sprie5837,0———16,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
44Calarasi5836,1329 US$757 US$99,26,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
45Râmnicu Vâlcea5836,8415 US$868 US$102,693,2 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
46Mangalia5841,2273 US$764 US$97,939,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
47Târgu Frumos5839,1———13,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
48Sânnicolau Mare5840,4———12,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
49Lehliu-Gara5839,7———6,5 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
50Zalau5834,2287 US$646 US$92,252,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
51Sfantu Gheorghe5837,2300 US$709 US$94,450,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
52Iernut5840,5———9,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
53Buzias5840,7———7,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
54Vatra Dornei5842,5———16,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
55Otopeni5842,3———10,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
56Bolintin Vale5846,9546 US$1.200 US$109,711,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
57Câmpina5843,0246 US$726 US$93,141,6 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
58Marghita5746,8———13,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
59Dealu5746,8————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
60Giurgiu5746,4—945 US$96,354,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
61Focsani5737,0388 US$717 US$86,966,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
62Pascani5738,0—764 US$87,745 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
63Bârlad56————67,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
64Carei56————20,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
65Tulcea5639,8364 US$669 US$79,665,6 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
66Turda5544,7—773 US$80,643,3 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
67Onesti5540,5—663 US$73,3—Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
68Cugir5433,5—552 US$68,024,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
69Sighetu Marmatiei5436,4—552 US$64,940,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
70Targu Jiu (Tirgu Jiu)5342,3362 US$546 US$62,673,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
71Odorheiu Secuiesc5341,1—546 US$59,936,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
72Vaslui5335,8—469 US$55,863 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.