Croatia

Republic of Croatia

Thủ đô
Zagreb
Khu vực
Đông Nam Âu
Dân số, 2025
3,9 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
56.594 km²

Trên khắp 41 thành phố có giá của Croatia, một người cần khoảng 1.767 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.617 US$.

Độ tin cậy cao48 thành phố trong chỉ số
42 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

68trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%65
  • An toàn20%75
  • Y tế15%65
  • Khí hậu10%87
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạng10%49
  • Chi phí10%35
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#23

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
58,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
19,6
New York = 100
Sức mua
127,3
New York = 100
Một người
1.767 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.617 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
911 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
27.104 US$
2025
Tăng trưởng
+3,4%
2025
Thất nghiệp
5,0%
2025
Lạm phát
3,7%
2025
Tuổi thọ
78,9 năm
2024
Người dùng internet
84%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
30%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
12%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
18%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
25%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
12%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
20%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
16,5%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
5%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
74,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
25,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
0,7

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #76 thế giới
93
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #40 thế giới
120
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+17%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Croatia. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1514%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên23%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
44,9 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,46
Sống ở thành thịCIA World Factbook
59%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
14%
Di cư ròngCIA World Factbook
−0,9 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
69 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo87%
  • Không tôn giáo6,4%
  • Tôn giáo khác1,9%
  • Hồi giáo1,3%

Chỉ số đa dạng 0,23, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng CroatiaChính thức95%
  • Tiếng Serbia1,2%
  • Tiếng Albania

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 617).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn33Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng27Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn80Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm40Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa58Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống33Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House82
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF64
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex57
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế33%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Croatia

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Croatia
1Rijeka6956,7707 US$1.520 US$111,5108 NĐộ tin cậy cao, 28 người đóng góp
2Zagreb6758,0911 US$1.980 US$127,3663,6 NĐộ tin cậy cao, 154 người đóng góp
3Split6562,11.030 US$1.617 US$94,3149,8 NĐộ tin cậy cao, 40 người đóng góp
4Vinkovci6146,2341 US$1.274 US$140,428,1 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
5Osijek6153,1656 US$1.391 US$109,475,5 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
6Slavonski Brod6043,8569 US$1.506 US$140,445 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
7Karlovac6048,4493 US$1.398 US$130,941,9 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
8Varazdin5945,8575 US$1.380 US$124,936,2 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
9Zaprešić5954,9512 US$1.593 US$—18,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
10Cakovec5949,0489 US$1.308 US$121,915,1 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
11Koprivnica5945,1—1.024 US$—22,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
12Samobor5851,8683 US$1.612 US$126,216,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
13Jastrebarsko5863,2580 US$1.160 US$—5,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
14Solin5858,3683 US$1.081 US$—21 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Zabok5857,3—870 US$——Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
16Trogir5859,3683 US$1.707 US$124,010,1 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
17Dubrovnik5862,11.491 US$1.489 US$70,526,9 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
18Pula5754,1694 US$1.531 US$116,152,2 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
19Velika Gorica5757,5590 US$1.448 US$113,830 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
20Šibenik5743,8754 US$1.276 US$103,531,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
21Bjelovar5756,0464 US$——24,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
22Metkovic56——696 US$—14 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
23Petrinja56————13 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
24Makarska56—696 US$——12,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
25Rovinj56—967 US$1.707 US$—11,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
26Gospic56————6,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
27Supetar56—————Độ tin cậy thấp
28Buzet56—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
29Umag5656,4———6,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
30Poreč5651,8702 US$1.290 US$99,68,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
31Sesvete5652,3———55,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
32Sisak5658,9490 US$1.133 US$94,127,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
33Virovitica5653,4———13,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
34Novska5654,4———5,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
35Matulji5654,1————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Oriovac5654,4————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
37Kutina5656,0———12 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Ogulin5656,0———7,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
39Crikvenica5655,9———6,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
40Biograd na Moru5655,1———5,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
41Vukovar5557,3———22,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
42Dugo Selo5557,3———11,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
43Nova Gradiska5556,9———9,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
44Zupanja5557,3———9,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
45Knin5557,3———8,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
46Nasice5557,3———7,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
47Cres5557,3————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
48Zadar5456,1906 US$1.412 US$92,467,3 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.