Sisak

Croatia

Dân số
28.000
Tọa độ
45,47° B, 16,38° Đ
Múi giờ
Europe/Zagreb
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.394 US$ mỗi tháng ở Sisak, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 77% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.133 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Sisak tại 45,47° B, 16,38° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Sisak; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%54
  • An toànquốc gia20%62
  • Y tếquốc gia15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%59
  • Kết nối mạngquốc gia10%39
  • Chi phí10%56
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Croatia
#17
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.457

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
58,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,9
New York = 100
Sức mua
94,1
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.133 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.394 US$
903 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.928 US$
3.161 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
490 US$
43% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
8,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Sisak, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngSisakNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,00 US$25,00 US$−44%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)68,57 US$140 US$−51%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,57 US$14,00 US$−39%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,43 US$8,00 US$−57%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,00 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)2,41 US$6,38 US$−62%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,02 US$3,80 US$−21%
Nước suối (chai 0,33 l)2,19 US$2,90 US$−24%
Chợ
Sữa (1 l)1,19 US$1,36 US$−13%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,50 US$4,69 US$−68%
Gạo trắng (1 kg)2,78 US$6,97 US$−60%
Trứng (12 quả)3,94 US$5,73 US$−31%
Phô mai nội địa (1 kg)11,14 US$17,38 US$−36%
Ức gà phi lê (1 kg)11,05 US$15,11 US$−27%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,05 US$17,77 US$+7%
Táo (1 kg)1,98 US$6,11 US$−68%
Chuối (1 kg)1,96 US$2,20 US$−11%
Cam (1 kg)2,21 US$5,77 US$−62%
Cà chua (1 kg)2,60 US$6,25 US$−58%
Khoai tây (1 kg)1,38 US$3,47 US$−60%
Hành tây (1 kg)1,38 US$4,17 US$−67%
Xà lách (1 cây)1,34 US$2,72 US$−51%
Nước suối (chai 1,5 l)1,26 US$2,50 US$−50%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,00 US$20,00 US$−60%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,93 US$3,21 US$−40%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,48 US$3,96 US$−37%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,72 US$19,00 US$−70%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường137 US$140 US$−2%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,43 US$3,00 US$+14%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,29 US$2,18 US$+5%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường22,63 US$42,00 US$−46%
Xăng (1 l)1,76 US$1,10 US$+60%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)26.844 US$35.458 US$−24%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)27.109 US$25.309 US$+7%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)157 US$232 US$−32%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,57 US$73,50 US$−69%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)40,89 US$71,93 US$−43%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,29 US$126 US$−73%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)12,56 US$62,38 US$−80%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,96 US$23,00 US$−52%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)248 US$3.366 US$−93%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.857 US$60.589 US$−95%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)110 US$72,80 US$+51%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)35,63 US$53,22 US$−33%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung118 US$118 US$+1%
1 đôi giày da công sở nam124 US$125 US$−1%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm490 US$4.438 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm395 US$3.033 US$−87%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm766 US$9.242 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm609 US$5.461 US$−89%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm2.428 US$18.759 US$−87%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.714 US$6.523 US$−74%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.133 US$5.163 US$−78%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,54%6,49%−3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202672,0490 US$1.133 US$
thg 7 2026———
thg 12 2025—486 US$1.184 US$
thg 8 2025—483 US$1.175 US$
thg 5 2025—464 US$1.130 US$
thg 4 2025—472 US$1.149 US$
thg 3 2025—440 US$1.011 US$
thg 2 202544,4411 US$927 US$
thg 1 202538,1365 US$823 US$
thg 12 202439,6339 US$716 US$
thg 11 202440,2350 US$737 US$
thg 10 202440,1355 US$745 US$
thg 9 202441,1364 US$763 US$
thg 8 202440,0354 US$743 US$
thg 7 202438,9351 US$736 US$
thg 6 202438,1354 US$743 US$
thg 5 202437,7351 US$735 US$
thg 4 202438,5354 US$742 US$
thg 3 202450,7355 US$768 US$
thg 2 202443,9354 US$766 US$
thg 1 202449,3362 US$783 US$
thg 12 202344,3303 US$701 US$
thg 11 202343,0294 US$680 US$
thg 10 202342,1293 US$679 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Croatia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Sisak.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Sisak. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Sisak về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Sisak.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Sisak.

Internet

Trung vị Croatia; thành phố chưa có trong danh sách
93Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
40Mbps, cố định
Độ trễ
10ms, cố định
Tải xuống di động
120Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

2.428 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.714 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
8,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
23,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,3%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
—Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
14,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Sisak, và Croatia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
40.121
Mật độĐô thị, Wikidata
95 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
100 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
44,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
14%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo87%
  • Không tôn giáo6,4%
  • Tôn giáo khác1,9%
  • Hồi giáo1,3%

Chỉ số đa dạng 0,23, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng CroatiaChính thức95%
  • Tiếng Serbia1,2%
  • Tiếng Albania

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 617).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn33Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng27Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn80Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm40Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa58Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống33Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House82
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF64
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex57
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế33%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Sisak

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.