Conakry

Guinea

Dân số
1,9 triệu
Tọa độ
9,54° B, 13,68° T
Múi giờ
Africa/Conakry
Trạng thái
Thủ đô
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.416 US$ mỗi tháng ở Conakry, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 76% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.625 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Conakry tại 9,54° B, 13,68° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Conakry; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%67
  • An toàn20%Thiếu dữ liệu
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%62
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%3
  • Chi phí10%56
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
60,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
13,5
New York = 100
Sức mua
131,2
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.625 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.416 US$
906 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.993 US$
2.865 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
510 US$
31% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Conakry, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngConakryNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân4,82 US$25,00 US$−81%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)41,05 US$140 US$−71%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,63 US$14,00 US$−24%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,99 US$8,00 US$−63%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,53 US$10,00 US$−55%
Cappuccino (loại thường)3,32 US$6,37 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,87 US$3,80 US$−51%
Nước suối (chai 0,33 l)1,20 US$2,89 US$−58%
Chợ
Sữa (1 l)2,17 US$1,36 US$+60%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,32 US$4,68 US$−72%
Gạo trắng (1 kg)1,50 US$6,97 US$−78%
Trứng (12 quả)4,34 US$5,73 US$−24%
Phô mai nội địa (1 kg)18,56 US$17,38 US$+7%
Ức gà phi lê (1 kg)6,25 US$15,11 US$−59%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)10,05 US$17,77 US$−43%
Táo (1 kg)2,81 US$6,11 US$−54%
Chuối (1 kg)2,44 US$2,20 US$+11%
Cam (1 kg)2,03 US$5,77 US$−65%
Cà chua (1 kg)2,83 US$6,25 US$−55%
Khoai tây (1 kg)1,59 US$3,47 US$−54%
Hành tây (1 kg)1,59 US$4,17 US$−62%
Xà lách (1 cây)1,08 US$2,72 US$−60%
Nước suối (chai 1,5 l)1,10 US$2,50 US$−56%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)11,00 US$20,00 US$−45%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,44 US$3,21 US$−55%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,75 US$3,96 US$−56%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)1,16 US$19,00 US$−94%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,43 US$3,00 US$−52%
Vé tháng, giá thường28,49 US$140 US$−80%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,55 US$3,00 US$−48%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,91 US$2,18 US$−58%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường38,99 US$42,00 US$−7%
Xăng (1 l)1,39 US$1,10 US$+26%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)33.000 US$35.458 US$−7%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)28.575 US$25.309 US$+13%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)75,29 US$73,50 US$+2%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)185 US$71,93 US$+157%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)89,25 US$126 US$−29%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)23,00 US$62,38 US$−63%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế4,05 US$23,00 US$−82%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)—3.366 US$—
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.362 US$60.589 US$−89%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)20,00 US$72,80 US$−73%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)25,00 US$53,22 US$−53%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung30,00 US$118 US$−75%
1 đôi giày da công sở nam50,00 US$125 US$−60%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm510 US$4.417 US$−88%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm318 US$3.033 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.128 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.026 US$5.461 US$−81%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm109 US$18.759 US$−99%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.625 US$5.178 US$−69%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)10,25%6,49%+3,8 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202678,1510 US$1.625 US$
thg 3 202678,2631 US$1.625 US$
thg 12 202578,2631 US$1.625 US$
thg 5 202577,9631 US$1.750 US$
thg 1 2025—524 US$1.750 US$
thg 12 2024—524 US$1.750 US$
thg 11 2024—524 US$1.750 US$
thg 10 2024—524 US$1.750 US$
thg 9 2024—524 US$1.750 US$
thg 5 2024—524 US$1.075 US$
thg 4 2024—524 US$1.117 US$
thg 1 202435,0594 US$1.117 US$
thg 12 202336,4540 US$1.117 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Conakry.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Conakry. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Conakry về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
27,1 °C
Tháng nóng nhấtTháng 12
27,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 8
25,9 °C
Lượng mưa một năm
2.896 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
79%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
34
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
62

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
31
PM2.5
6,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Đo lường tại Conakry
20Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị+49% kể từ thg 12 2025
thg 12 2025thg 8 2026
Tải lên
10Mbps, cố định
Độ trễ
105ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

109 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
0,9Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
113,1%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
10,25%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
0,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Conakry, và Guinée chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
1.667.864
Mật độĐô thị, Wikidata
3.706 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
13 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
19,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
4,0%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,8%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo84%
  • Kitô giáo11%
  • Tín ngưỡng dân gian2,7%
  • Không tôn giáo1,8%

Chỉ số đa dạng 0,27, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng PhápChính thức

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Hofstede không công bố điểm cho Guinée; đây là ước tính cho khu vực của quốc gia này.

  • Bạn hay nhóm của bạn20Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng23Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn54Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm46Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa9Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống78Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House28
  • Democracy Index EIU, trên 102,0
  • Tự do báo chí RSF53
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex17
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế30%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,6/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Conakry

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.