Umag

Croatia

Dân số
6.751
Tọa độ
45,43° B, 13,52° Đ
Múi giờ
Europe/Zagreb
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.551 US$ mỗi tháng ở Umag, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 74% so với New York.

Độ tin cậy thấp2 người đóng góp
Umag tại 45,43° B, 13,52° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Umag; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%62
  • Y tếquốc gia15%58
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%59
  • Kết nối mạngquốc gia10%39
  • Chi phí10%52
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
56,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.551 US$
843 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.964 US$
2.738 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Umag, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngUmagNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,84 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)60,91 US$140 US$−56%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,13 US$14,00 US$−42%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,48 US$8,00 US$−57%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,64 US$10,00 US$−54%
Cappuccino (loại thường)2,32 US$6,37 US$−64%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,09 US$3,80 US$−19%
Nước suối (chai 0,33 l)2,32 US$2,89 US$−20%
Chợ
Sữa (1 l)1,33 US$1,36 US$−2%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,75 US$4,68 US$−63%
Gạo trắng (1 kg)3,10 US$6,97 US$−56%
Trứng (12 quả)4,11 US$5,73 US$−28%
Phô mai nội địa (1 kg)16,31 US$17,38 US$−6%
Ức gà phi lê (1 kg)12,63 US$15,11 US$−16%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)18,11 US$17,77 US$+2%
Táo (1 kg)2,34 US$6,11 US$−62%
Chuối (1 kg)1,83 US$2,20 US$−17%
Cam (1 kg)2,14 US$5,77 US$−63%
Cà chua (1 kg)2,72 US$6,25 US$−56%
Khoai tây (1 kg)1,43 US$3,47 US$−59%
Hành tây (1 kg)1,10 US$4,17 US$−74%
Xà lách (1 cây)1,29 US$2,72 US$−53%
Nước suối (chai 1,5 l)1,29 US$2,50 US$−48%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,30 US$20,00 US$−54%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,69 US$3,21 US$−47%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,43 US$3,96 US$−39%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,80 US$19,00 US$−69%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,32 US$3,00 US$−23%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,45 US$2,18 US$−33%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường11,48 US$42,00 US$−73%
Xăng (1 l)1,90 US$1,10 US$+72%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)27.554 US$35.458 US$−22%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)27.094 US$25.309 US$+7%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)22,72 US$73,50 US$−69%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)44,64 US$71,93 US$−38%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)46,41 US$126 US$−63%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)11,61 US$62,38 US$−81%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,71 US$23,00 US$−62%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)547 US$3.366 US$−84%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)10.645 US$60.589 US$−82%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)109 US$72,80 US$+50%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)46,85 US$53,22 US$−12%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung99,00 US$118 US$−16%
1 đôi giày da công sở nam112 US$125 US$−11%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.417 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,25%6,49%−3,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 3 2026—577 US$—
thg 5 2025—562 US$—
thg 4 2025—569 US$—
thg 3 2025—542 US$—
thg 2 2025—519 US$—
thg 1 2025—516 US$—
thg 12 202453,1521 US$—
thg 11 202455,2529 US$—
thg 10 202453,6542 US$—
thg 9 202454,2556 US$—
thg 8 202452,9541 US$—
thg 7 202454,3536 US$—
thg 6 202455,6541 US$—
thg 5 202454,0535 US$—
thg 4 202453,8540 US$—
thg 3 202454,6543 US$—
thg 2 202436,3396 US$791 US$
thg 1 202436,8402 US$803 US$
thg 12 202335,3401 US$800 US$
thg 11 202334,0388 US$774 US$
thg 10 202334,0387 US$773 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Croatia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Umag.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Umag. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Umag về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Umag.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Umag.

Internet

Trung vị Croatia; thành phố chưa có trong danh sách
93Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
40Mbps, cố định
Độ trễ
10ms, cố định
Tải xuống di động
120Mbps
Độ trễ di động
22ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Umag.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Umag, và Croatia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
12.699
Mật độĐô thị, Wikidata
2.016 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
1 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
44,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
14%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo87%
  • Không tôn giáo6,4%
  • Tôn giáo khác1,9%
  • Hồi giáo1,3%

Chỉ số đa dạng 0,23, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng CroatiaChính thức95%
  • Tiếng Serbia1,2%
  • Tiếng Albania

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 617).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn33Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng27Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn80Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm40Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa58Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống33Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House82
  • Democracy Index EIU, trên 106,5
  • Tự do báo chí RSF64
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex57
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế33%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Umag

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
2Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
3/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
82%4 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.