Mayari

Cuba

Dân số
—
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 878 US$ mỗi tháng ở Mayari, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 85% so với New York. Lương ròng trung bình là 21,70 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Mayari; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

42trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%4
  • An toànquốc gia20%57
  • Y tếquốc gia15%62
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%76
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
43,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
15,9
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
21,70 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
878 US$
667 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.718 US$
2.335 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
211 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
86,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Mayari, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngMayariNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,00 US$25,00 US$−76%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)20,00 US$140 US$−86%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,50 US$14,00 US$−54%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,50 US$8,00 US$−69%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,00 US$10,00 US$−70%
Cappuccino (loại thường)1,30 US$6,38 US$−80%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,20 US$3,80 US$−42%
Nước suối (chai 0,33 l)1,25 US$2,90 US$−57%
Chợ
Sữa (1 l)2,95 US$1,36 US$+117%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,80 US$4,69 US$−83%
Gạo trắng (1 kg)2,50 US$6,97 US$−64%
Trứng (12 quả)3,12 US$5,73 US$−46%
Phô mai nội địa (1 kg)5,95 US$17,38 US$−66%
Ức gà phi lê (1 kg)5,30 US$15,11 US$−65%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,90 US$17,77 US$−33%
Táo (1 kg)5,00 US$6,11 US$−18%
Chuối (1 kg)1,20 US$2,20 US$−45%
Cam (1 kg)1,40 US$5,77 US$−76%
Cà chua (1 kg)1,45 US$6,25 US$−77%
Khoai tây (1 kg)1,90 US$3,47 US$−45%
Hành tây (1 kg)2,85 US$4,17 US$−32%
Xà lách (1 cây)1,00 US$2,72 US$−63%
Nước suối (chai 1,5 l)1,10 US$2,50 US$−56%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)10,00 US$20,00 US$−50%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,75 US$3,21 US$−45%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,95 US$3,96 US$−51%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)3,50 US$19,00 US$−82%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,20 US$3,00 US$−93%
Vé tháng, giá thường20,00 US$140 US$−86%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,28 US$3,00 US$−24%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,40 US$2,18 US$−82%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường20,00 US$42,00 US$−52%
Xăng (1 l)1,25 US$1,10 US$+14%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)70.000 US$35.458 US$+97%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)80.000 US$25.309 US$+216%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)35,00 US$232 US$−85%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)40,00 US$73,50 US$−46%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)250 US$71,93 US$+248%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)40,00 US$126 US$−68%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)15,00 US$62,38 US$−76%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế1,00 US$23,00 US$−96%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)118 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)17.500 US$60.589 US$−71%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)55,00 US$72,80 US$−24%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)40,00 US$53,22 US$−25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung45,00 US$118 US$−62%
1 đôi giày da công sở nam50,00 US$125 US$−60%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm211 US$4.438 US$−95%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm673 US$3.033 US$−78%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm383 US$9.242 US$−96%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.765 US$5.461 US$−68%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm396 US$18.759 US$−98%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm351 US$6.523 US$−95%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế21,70 US$5.163 US$−100%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)10,00%6,49%+3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202661,8211 US$21,70 US$
thg 8 2026—211 US$21,70 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202661,8211 US$21,70 US$
thg 4 202661,8211 US$21,70 US$
thg 3 202661,8211 US$21,70 US$
thg 2 202661,8211 US$21,70 US$
thg 1 202661,8211 US$21,70 US$
thg 12 202561,8211 US$21,70 US$
thg 11 202561,8211 US$21,70 US$
thg 10 202561,8211 US$21,70 US$
thg 5 202561,8211 US$21,70 US$
thg 4 2024———
thg 3 2024———
thg 2 2024———
thg 1 2024———
thg 12 2023———
thg 11 2023———
thg 10 2023———

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Cuba

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Mayari.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Mayari. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Mayari về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Mayari.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Mayari.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Mayari hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

396 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 351 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
86,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
8,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
11,7%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
10,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Mayari, và Cuba chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
0,0%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo59%
  • Không tôn giáo23%
  • Tín ngưỡng dân gian17%
  • Ấn Độ giáo0,2%

Chỉ số đa dạng 0,57, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 515).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Cuba.

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseKhông tự do

  • Freedom in the World Freedom House9
  • Democracy Index EIU, trên 102,6
  • Tự do báo chí RSF26
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex79
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế56%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Các thành phố giống Mayari

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
10/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Chưa khớp với tọa độ
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.