Slovakia

Slovak Republic

Thủ đô
Bratislava
Khu vực
Trung Âu
Dân số, 2025
5,4 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
49.037 km²

Trên khắp 42 thành phố có giá của Slovakia, một người cần khoảng 1.415 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.414 US$.

Độ tin cậy cao44 thành phố trong chỉ số
43 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%57
  • An toàn20%69
  • Y tế15%58
  • Khí hậu10%74
  • Chất lượng không khí10%93
  • Kết nối mạng10%58
  • Chi phí10%48
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#43

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
51,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
14,2
New York = 100
Sức mua
100,2
New York = 100
Một người
1.415 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.414 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
741 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
28.544 US$
2025
Tăng trưởng
+0,8%
2025
Thất nghiệp
5,4%
2025
Lạm phát
4,0%
2025
Tuổi thọ
78,4 năm
2024
Người dùng internet
90%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
35%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
21%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
24%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
23%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
19%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
14,4%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
36,2%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
0%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
69,1
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
30,9
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #63 thế giới
113
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #38 thế giới
121
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+20%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Slovakia. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1515%
  • 15 đến 6467%
  • 65 tuổi trở lên18%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
43,1 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,46
Sống ở thành thịCIA World Factbook
54%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
5,9%
Di cư ròngCIA World Factbook
+0,7 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
113 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo24%
  • Tôn giáo khác0,7%
  • Hồi giáo0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,0%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng SlovakChính thức82%
  • Tiếng Hungary8,5%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 606).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn52Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng0Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn51Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm100Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa77Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống28Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House88
  • Democracy Index EIU, trên 107,2
  • Tự do báo chí RSF72
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex46
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế23%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Slovakia

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Slovakia
1Petržalka65————112,4 NĐộ tin cậy thấp
2Kosice6253,2948 US$1.530 US$100,0225 NĐộ tin cậy cao, 30 người đóng góp
3Bratislava6160,71.111 US$1.772 US$100,2423,7 NĐộ tin cậy cao, 110 người đóng góp
4Topolcany6151,8172 US$1.176 US$141,524,1 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
5Martin6049,0522 US$1.556 US$141,451,1 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
6Dunajska Streda5943,8344 US$1.091 US$124,422,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
7Trebišov5941,4316 US$953 US$116,222,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
8Senica5948,1402 US$1.234 US$125,519,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
9Levice5941,8459 US$1.143 US$120,230,6 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
10Pezinok5952,4463 US$1.378 US$126,124,4 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
11Piestany5844,4461 US$1.188 US$120,326,9 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
12Prievidza5849,3459 US$1.258 US$119,843,6 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
13Liptovský Mikuláš5856,6482 US$1.439 US$123,430,2 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
14Lucenec5848,1459 US$1.205 US$116,625,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
15Trenčín5849,3674 US$1.400 US$113,058,3 NĐộ tin cậy cao, 27 người đóng góp
16Považská Bystrica5850,0—1.454 US$123,337,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
17Žilina5849,6597 US$1.414 US$120,481,2 NĐộ tin cậy cao, 34 người đóng góp
18Nitra5745,7741 US$1.514 US$121,286,3 NĐộ tin cậy cao, 39 người đóng góp
19Malacky5750,1—1.392 US$117,818,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
20Prešov5747,0643 US$1.316 US$111,582,9 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
21Sala5748,5348 US$——20,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
22Hlohovec5753,8—1.392 US$113,119,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
23Stara Lubovna5749,2348 US$——15,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
24Spišská Nová Ves5651,0464 US$1.094 US$101,634,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
25Dubnica nad Vahom5652,5470 US$1.131 US$102,721,9 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
26Nove Mesto nad Vahom5652,4631 US$1.349 US$108,819,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
27Velky Krtis5644,5348 US$812 US$91,310,6 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
28Nove Zamky5648,4551 US$1.073 US$95,936,8 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
29Ziar Nad Hronom5647,3———17 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
30Vranov Nad Toplou5648,7———20,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
31Banská Bystrica5546,2631 US$1.120 US$96,574,6 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
32Trnava5552,6750 US$1.387 US$103,062,8 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
33Michalovce5545,6—1.061 US$94,535,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
34Banovce nad Bebravou5551,4———16,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
35Svidnik5551,1———9,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
36Bernolakovo55————10,3 NĐộ tin cậy thấp
37Myjava5558,9———10,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Filakovo5558,9———9,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
39Rajecke Teplice5558,9————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
40Bardejov5445,0579 US$904 US$82,330,3 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
41Zvolen5346,0976 US$1.264 US$86,739,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
42Cadca5350,4—861 US$72,722,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
43Poprad5254,8784 US$1.033 US$73,549,1 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
44Ruzomberok5153,8631 US$804 US$63,826,7 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.