Trebišov

Slovakia

Dân số
23.000
Tọa độ
48,63° B, 21,72° Đ
Múi giờ
Europe/Bratislava
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 877 US$ mỗi tháng ở Trebišov, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 85% so với New York. Lương ròng trung bình là 944 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Trebišov tại 48,63° B, 21,72° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Trebišov; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%65
  • An toànquốc gia20%60
  • Y tếquốc gia15%54
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%58
  • Kết nối mạngquốc gia10%43
  • Chi phí10%76
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Slovakia
#5
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#793

Chi phí

Số liệu theo tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
36,8
Chỉ số Fluxy — New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−3,3%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
5,4
New York = 100
−2,9%trong 12 tháng
Sức mua
124,6
Chỉ số Fluxy — lương ròng so với chi phí gồm tiền thuê một phòng ngủ ở trung tâm, New York = 100; khác với số liệu riêng của Numbeo bên dưới
Lương ròng
944 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
877 US$
564 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.486 US$
1.974 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
313 US$
33% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
4,4
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Trebišov, so với New York
Mặt hàngTrebišovNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,40 US$25,00 US$−70%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)26,74 US$140 US$−81%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)7,96 US$14,00 US$−43%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)1,71 US$8,00 US$−79%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,39 US$10,00 US$−76%
Cappuccino (loại thường)1,71 US$6,38 US$−73%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,17 US$3,80 US$−69%
Nước suối (chai 0,33 l)0,91 US$2,90 US$−69%
Chợ
Sữa (1 l)1,01 US$1,36 US$−26%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,92 US$4,69 US$−80%
Gạo trắng (1 kg)1,36 US$6,97 US$−80%
Trứng (12 quả)3,41 US$5,73 US$−40%
Phô mai nội địa (1 kg)8,97 US$17,38 US$−48%
Ức gà phi lê (1 kg)6,54 US$15,11 US$−57%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,09 US$17,77 US$−38%
Táo (1 kg)1,87 US$6,11 US$−69%
Chuối (1 kg)1,72 US$2,20 US$−22%
Cam (1 kg)2,08 US$5,77 US$−64%
Cà chua (1 kg)4,42 US$6,25 US$−29%
Khoai tây (1 kg)1,25 US$3,47 US$−64%
Hành tây (1 kg)1,62 US$4,17 US$−61%
Xà lách (1 cây)1,33 US$2,72 US$−51%
Nước suối (chai 1,5 l)0,68 US$2,50 US$−73%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)3,41 US$20,00 US$−83%
Bia nội địa (chai 0,5 l)0,85 US$3,21 US$−74%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,62 US$3,96 US$−59%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)5,69 US$19,00 US$−70%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,54 US$3,00 US$−82%
Vé tháng, giá thường11,38 US$140 US$−92%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,99 US$3,00 US$−34%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,57 US$2,18 US$−74%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường22,76 US$42,00 US$−46%
Xăng (1 l)1,82 US$1,10 US$+65%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)24.457 US$35.458 US$−31%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)21.044 US$25.309 US$−17%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)193 US$232 US$−16%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,05 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)17,06 US$71,93 US$−76%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)31,29 US$126 US$−75%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)17,07 US$62,38 US$−73%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế6,83 US$23,00 US$−70%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)338 US$3.366 US$−90%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)—60.589 US$—
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)28,44 US$72,80 US$−61%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)13,65 US$53,22 US$−74%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung62,58 US$118 US$−47%
1 đôi giày da công sở nam73,96 US$125 US$−41%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm313 US$4.438 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm114 US$3.033 US$−96%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm512 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm284 US$5.461 US$−95%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm990 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm683 US$6.523 US$−90%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế944 US$5.163 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,76%6,49%−2,7 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202636,8313 US$944 US$
thg 9 202539,2322 US$973 US$
thg 5 202537,7308 US$928 US$
thg 4 202538,2313 US$944 US$
thg 3 202536,9298 US$899 US$
thg 2 202535,2286 US$862 US$
thg 1 202535,2286 US$862 US$
thg 12 202434,6286 US$864 US$
thg 11 202435,4291 US$878 US$
thg 10 202436,2298 US$900 US$
thg 9 202436,1307 US$926 US$
thg 8 202435,1298 US$899 US$
thg 7 202434,3295 US$889 US$
thg 6 202434,7298 US$898 US$
thg 5 202433,9294 US$889 US$
thg 4 202434,8297 US$896 US$
thg 3 202436,5301 US$907 US$
thg 1 2024—206 US$873 US$
thg 12 2023—245 US$834 US$
thg 11 2023—244 US$831 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Slovakia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Trebišov.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Trebišov. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Trebišov về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Trebišov.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Trebišov.

Internet

Trung vị Slovakia; thành phố chưa có trong danh sách
113Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
62Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
121Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

990 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 683 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
4,4Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
15,1Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
4,20%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
7,0Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Trebišov, và Slovakia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
22.706
Mật độĐô thị, Wikidata
324 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
104 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
43,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
18%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
5,9%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo24%
  • Tôn giáo khác0,7%
  • Hồi giáo0,1%
  • Phật giáo0,1%
  • Do Thái giáo0,0%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng SlovakChính thức82%
  • Tiếng Hungary8,5%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 606).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn52Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng0Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn51Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm100Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa77Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống28Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House88
  • Democracy Index EIU, trên 107,2
  • Tự do báo chí RSF72
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex46
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế23%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,3/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Trebišov

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.