Ba Lan

Republic of Poland

Thủ đô
Warsaw
Khu vực
Trung Âu
Dân số, 2025
36 triệu
Đơn vị tiền tệ
PLN
DT
312.679 km²

Trên khắp 92 thành phố có giá của Ba Lan, một người cần khoảng 1.450 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.663 US$.

Độ tin cậy cao102 thành phố trong chỉ số
102 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%63
  • An toàn20%71
  • Y tế15%58
  • Khí hậu10%76
  • Chất lượng không khí10%82
  • Kết nối mạng10%80
  • Chi phí10%46
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#25

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
53,1
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
14,3
New York = 100
Sức mua
118,6
New York = 100
Một người
1.450 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.663 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
698 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
28.420 US$
2025
Tăng trưởng
+3,6%
2025
Thất nghiệp
3,0%
2025
Lạm phát
3,8%
2025
Tuổi thọ
78,4 năm
2024
Người dùng internet
89%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
32%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
9%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
19%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
23%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
19%
NguồnWikipedia
Bảo hiểm xã hội, người lao động
13,7%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
20,5%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
7%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
71,3
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
28,7
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
0,8

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #31 thế giới
215
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #46 thế giới
109
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+12%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Ba Lan. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1514%
  • 15 đến 6466%
  • 65 tuổi trở lên20%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
43,4 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,14
Sống ở thành thịCIA World Factbook
60%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
4,5%
Di cư ròngCIA World Factbook
−6,3 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
120 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo72%
  • Không tôn giáo6,9%
  • Tôn giáo khác0,1%
  • Hồi giáo0,0%
  • Phật giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Ba LanChính thức98%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 600).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn60Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng32Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn93Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm64Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống29Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House82
  • Democracy Index EIU, trên 107,4
  • Tự do báo chí RSF75
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex51
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Ba Lan

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Ba Lan
1Zielona Góra6950,2526 US$2.218 US$198,1118,4 NĐộ tin cậy cao, 23 người đóng góp
2Poznan6554,5814 US$1.778 US$124,4536,2 NĐộ tin cậy cao, 66 người đóng góp
3Wrocław6555,7876 US$1.782 US$118,9672,5 NĐộ tin cậy cao, 90 người đóng góp
4Toruń6553,0552 US$1.820 US$154,3196,9 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
5Kraków6558,4962 US$1.975 US$122,8816,6 NĐộ tin cậy cao, 176 người đóng góp
6Legnica6549,4500 US$1.374 US$126,6106 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
7Łódź6454,5617 US$1.663 US$132,5639,9 NĐộ tin cậy cao, 45 người đóng góp
8Gorzów Wielkopolski6449,3479 US$1.197 US$112,2114,6 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
9Białystok6452,4549 US$1.499 US$128,3295,7 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
10Gdynia6457,1830 US$1.993 US$135,0257 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
11Opole6449,5604 US$1.434 US$121,7127,7 NĐộ tin cậy trung bình, 17 người đóng góp
12Wałbrzych6453,0456 US$——127,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
13Kalisz6349,6449 US$1.210 US$115,9108,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
14Białołęka63————129,1 NĐộ tin cậy thấp
15Chorzów6353,2473 US$1.446 US$130,0113,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
16Warszawa6358,91.230 US$2.133 US$115,41,7 TrĐộ tin cậy cao, 331 người đóng góp
17Radom6346,7381 US$1.075 US$113,5226,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
18Gliwice6351,9532 US$1.422 US$124,0198,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
19Rybnik6349,9500 US$1.343 US$122,8142,5 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
20Rzeszów6352,8738 US$1.823 US$136,1198,3 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
21Gdańsk6356,61.038 US$1.959 US$118,6487,4 NĐộ tin cậy cao, 67 người đóng góp
22Szczecin6350,2634 US$1.641 US$135,1395,5 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
23Lublin6350,2718 US$1.524 US$118,4336,3 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
24Częstochowa6347,8526 US$1.210 US$111,2248,1 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
25Ruda Śląska63————146,2 NĐộ tin cậy thấp
26Bolesławiec6349,4483 US$2.012 US$187,840,7 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
27Wola62————141 NĐộ tin cậy thấp
28Mokotów62————217,7 NĐộ tin cậy thấp
29Ursynów62————149,8 NĐộ tin cậy thấp
30Bielany62————131,9 NĐộ tin cậy thấp
31Bemowo62————123,9 NĐộ tin cậy thấp
32Tychy6252,2579 US$1.438 US$120,7130 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
33Praga-Południe62————179,8 NĐộ tin cậy thấp
34Bytom6251,2539 US$——189,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
35Targówek62————124,3 NĐộ tin cậy thấp
36Bydgoszcz6255,6705 US$1.577 US$117,0330 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
37Zabrze6251,9698 US$——192,2 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
38Bielsko-Biała6252,1620 US$1.428 US$116,4176,5 NĐộ tin cậy cao, 31 người đóng góp
39Elbląg6251,3657 US$1.338 US$107,2127,6 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
40Kołobrzeg6254,6631 US$2.367 US$186,544,4 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
41Koszalin6249,5657 US$1.275 US$104,1107,5 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
42Tarnów6147,4447 US$1.034 US$102,1117,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
43Dąbrowa Górnicza6151,4513 US$1.240 US$110,3117 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
44Mielec6145,0316 US$1.275 US$147,059,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
45Włocławek6144,8592 US$1.055 US$95,5120,3 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
46Płock6149,6657 US$1.228 US$100,1127,5 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
47Sosnowiec6150,8526 US$1.210 US$107,3227,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
48Kielce6051,1728 US$1.378 US$105,3192,5 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
49Lębork6053,9—1.999 US$158,135,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
50Katowice6051,7718 US$1.766 US$135,1287 NĐộ tin cậy cao, 43 người đóng góp
51Olsztyn6056,2901 US$1.433 US$93,9169,8 NĐộ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp
52Bochnia5951,5394 US$1.315 US$128,629,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
53Prudnik5954,4—1.815 US$142,723,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
54Piotrków Trybunalski5950,6394 US$1.262 US$125,080,1 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
55Zakopane5846,3736 US$1.604 US$128,027,3 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
56Piła5746,2483 US$1.142 US$111,075,5 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
57Ełk5748,5544 US$1.265 US$113,755,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
58Świdnica5749,3402 US$1.073 US$107,460,4 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
59Szczecinek5750,9570 US$1.322 US$113,338,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
60Wejherowo5753,6268 US$——46,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
61Zgorzelec5751,0—1.394 US$113,733,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
62Augustów5758,7—1.536 US$115,729,8 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
63Grudziądz5655,6342 US$——92,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
64Siedlce5646,5500 US$1.047 US$99,977,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
65Starogard Gdański5648,6657 US$1.227 US$101,147,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
66Rumia5653,3789 US$1.512 US$108,844,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
67Łomża5653,7510 US$——62 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
68Tarnowskie Góry5651,7537 US$——60,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
69Żyrardów5547,6———41,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
70Słupsk5551,4590 US$——98,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
71Konin5547,9513 US$986 US$91,581,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
72Mińsk Mazowiecki5548,5421 US$894 US$88,937 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
73Jarocin5548,1———25,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
74Jelenia Góra5553,1605 US$——77,4 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
75Chrzanów5550,7———40 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
76Pabianice5551,5500 US$1.012 US$90,970,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
77Krosno5545,6—1.073 US$92,947,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
78Czeladz5551,5———34,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
79Jastrzębie-Zdrój5553,1———95,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
80Gniezno5553,6———70,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
81Sopot5554,7964 US$1.716 US$109,835 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
82Wadowice5553,1———19,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
83Sierpc5553,7———18,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
84Rawa Mazowiecka5552,1———17,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
85Brwinów5552,3———12,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
86Nysa5555,1———47,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
87Sochaczew55————38,3 NĐộ tin cậy thấp
88Olkusz5555,1———37,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
89Lubliniec5554,8———23,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
90Kościerzyna5553,9———23,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
91Inowrocław5556,7———77,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
92Kudowa-Zdrój5555,9———10,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
93Sobótka5555,9———6,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
94Puławy5557,4———49,8 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
95Radomsko5557,6———44,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
96Nowy Sącz5450,2546 US$966 US$84,984,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
97Leszno5453,5—1.073 US$85,263,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
98Zduńska Wola5447,3—939 US$79,844,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
99Grodzisk Mazowiecki5349,4605 US$927 US$78,726,7 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
100Będzin5350,8—974 US$79,658,2 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
101Krotoszyn5354,7—1.020 US$80,029,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
102Zamość5350,0526 US$789 US$70,766 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.