Latvia

Republic of Latvia

Thủ đô
Riga
Khu vực
Bắc Âu
Dân số, 2025
1,8 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
64.559 km²

Trên khắp 17 thành phố có giá của Latvia, một người cần khoảng 1.595 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.554 US$.

Độ tin cậy cao23 thành phố trong chỉ số
20 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%60
  • An toàn20%64
  • Y tế15%64
  • Khí hậu10%73
  • Chất lượng không khí10%95
  • Kết nối mạng10%60
  • Chi phí10%41
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#39

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
66,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
13,2
New York = 100
Sức mua
111,3
New York = 100
Một người
1.595 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.554 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
597 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
26.312 US$
2025
Tăng trưởng
+2,1%
2025
Thất nghiệp
6,6%
2025
Lạm phát
3,7%
2025
Tuổi thọ
76,4 năm
2024
Người dùng internet
93%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
36%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
20%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
20%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
21%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
25,5%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
10,5%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
23,6%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
64,0
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
36,0
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
2,5

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #60 thế giới
124
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #35 thế giới
124
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+14%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Latvia. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1515%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên22%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
43,8 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,24
Sống ở thành thịCIA World Factbook
69%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
12%
Di cư ròngCIA World Factbook
−5,3 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
30 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo66%
  • Không tôn giáo29%
  • Tôn giáo khác0,2%
  • Hồi giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,48, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng LatviaChính thức56%
  • Tiếng Nga34%
  • Tiếng Ukraina

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 598).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn70Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng56Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn63Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm9Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa69Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống13Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 107,7
  • Tự do báo chí RSF82
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex47
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Latvia

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Latvia
1Riga6466,4597 US$1.554 US$111,3742,6 NĐộ tin cậy cao, 126 người đóng góp
2Jelgava6255,8333 US$1.646 US$160,654,8 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
3Cesis6265,6—1.914 US$168,515 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
4Jekabpils5759,0230 US$1.004 US$102,921 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
5Gulbene5765,7195 US$——6,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
6Ventspils5759,1———32,7 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
7Madona5664,8———6,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
8Valmiera5663,9344 US$——22,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
9Olaine5666,5310 US$——9,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
10Saldus5666,0———9,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
11Ainazi5666,0————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
12Daugavpils5658,3347 US$1.000 US$93,578,1 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
13Rezekne56—209 US$812 US$—26,4 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
14Talsi56————8,7 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
15Livani56—116 US$——6,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
16Aizkraukle56————6,7 NĐộ tin cậy thấp
17Mazsalaca56—————Độ tin cậy thấp
18Auce56—————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
19Liepāja5561,8321 US$1.126 US$103,067,4 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
20Ogre5560,9313 US$928 US$86,422,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
21Tukums5355,3230 US$574 US$61,916,2 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
22Jūrmala4961,31.091 US$1.148 US$65,252 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
23Dobele4865,9290 US$418 US$37,38,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.