Jelgava

Latvia

Dân số
55.000
Tọa độ
56,65° B, 23,71° Đ
Múi giờ
Europe/Riga
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.009 US$ mỗi tháng ở Jelgava, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 83% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.632 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình19 người đóng góp
Jelgava tại 56,65° B, 23,71° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Jelgava; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%79
  • An toànquốc gia20%57
  • Y tếquốc gia15%57
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%61
  • Kết nối mạngquốc gia10%45
  • Chi phí10%70
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Latvia
#2
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#990

Chi phí

Số liệu theo tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
44,3
Chỉ số Fluxy — New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
7,6
New York = 100
Sức mua
187,0
Chỉ số Fluxy — lương ròng so với chi phí gồm tiền thuê một phòng ngủ ở trung tâm, New York = 100; khác với số liệu riêng của Numbeo bên dưới
Lương ròng
1.632 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.009 US$
679 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
2.975 US$
2.377 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
330 US$
20% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
3,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Jelgava, so với New York
Mặt hàngJelgavaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,96 US$25,00 US$−68%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)45,51 US$140 US$−67%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)6,71 US$14,00 US$−52%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,55 US$8,00 US$−43%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,98 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)3,34 US$6,38 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,60 US$3,80 US$−58%
Nước suối (chai 0,33 l)1,19 US$2,90 US$−59%
Chợ
Sữa (1 l)1,18 US$1,36 US$−13%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,91 US$4,69 US$−81%
Gạo trắng (1 kg)1,48 US$6,97 US$−79%
Trứng (12 quả)3,33 US$5,73 US$−42%
Phô mai nội địa (1 kg)10,61 US$17,38 US$−39%
Ức gà phi lê (1 kg)5,59 US$15,11 US$−63%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)9,10 US$17,77 US$−49%
Táo (1 kg)1,71 US$6,11 US$−72%
Chuối (1 kg)1,58 US$2,20 US$−28%
Cam (1 kg)2,41 US$5,77 US$−58%
Cà chua (1 kg)3,13 US$6,25 US$−50%
Khoai tây (1 kg)0,90 US$3,47 US$−74%
Hành tây (1 kg)1,00 US$4,17 US$−76%
Xà lách (1 cây)1,79 US$2,72 US$−34%
Nước suối (chai 1,5 l)1,02 US$2,50 US$−59%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)7,96 US$20,00 US$−60%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,05 US$3,21 US$−36%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,04 US$3,96 US$−48%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,83 US$19,00 US$−64%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,97 US$3,00 US$−68%
Vé tháng, giá thường28,44 US$140 US$−80%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,41 US$3,00 US$+14%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,02 US$2,18 US$−53%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường18,09 US$42,00 US$−57%
Xăng (1 l)1,87 US$1,10 US$+70%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)22.756 US$35.458 US$−36%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.507 US$25.309 US$+24%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)190 US$232 US$−18%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)18,96 US$73,50 US$−74%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)15,17 US$71,93 US$−79%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)46,93 US$126 US$−63%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)33,00 US$62,38 US$−47%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,92 US$23,00 US$−53%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)228 US$3.366 US$−93%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)15.815 US$60.589 US$−74%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)51,20 US$72,80 US$−30%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)22,19 US$53,22 US$−58%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung56,89 US$118 US$−52%
1 đôi giày da công sở nam114 US$125 US$−9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm330 US$4.438 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm262 US$3.033 US$−91%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm597 US$9.242 US$−94%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm427 US$5.461 US$−92%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.024 US$18.759 US$−95%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm910 US$6.523 US$−86%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.632 US$5.163 US$−68%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)4,00%6,49%−2,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202644,3330 US$1.632 US$
thg 8 2026—355 US$1.439 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202648,0360 US$1.461 US$
thg 4 202648,9359 US$1.457 US$
thg 3 202650,3359 US$1.274 US$
thg 11 202550,2357 US$1.268 US$
thg 8 202549,9359 US$1.274 US$
thg 5 202547,1347 US$1.230 US$
thg 4 202547,3353 US$1.252 US$
thg 3 202545,4336 US$1.192 US$
thg 2 202543,4322 US$1.143 US$
thg 1 202543,3320 US$1.136 US$
thg 12 202443,0323 US$1.144 US$
thg 11 202444,0328 US$1.164 US$
thg 10 202445,4336 US$1.194 US$
thg 9 202447,7345 US$1.223 US$
thg 8 202447,3336 US$1.191 US$
thg 7 202445,3346 US$1.189 US$
thg 6 202445,5346 US$1.190 US$
thg 5 202443,5343 US$1.178 US$
thg 4 202444,6346 US$1.188 US$
thg 3 202445,6347 US$1.194 US$
thg 2 202444,6—1.190 US$
thg 1 2024——1.206 US$
thg 12 2023—296 US$1.067 US$
thg 11 2023—286 US$1.033 US$
thg 10 2023—286 US$1.032 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Latvia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Jelgava.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Jelgava. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Jelgava về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Jelgava.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Jelgava.

Internet

Trung vị Latvia; thành phố chưa có trong danh sách
124Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
60Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
124Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.024 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 910 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
3,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
14,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
7,1%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
4,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
4,2Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Jelgava, và Latvia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
54.408
Mật độĐô thị, Wikidata
898 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
13 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
43,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
19%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
12%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo66%
  • Không tôn giáo29%
  • Tôn giáo khác0,2%
  • Hồi giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,48, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng LatviaChính thức56%
  • Tiếng Nga34%
  • Tiếng Ukraina

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 598).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn70Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng56Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn63Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm9Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa69Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống13Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 107,7
  • Tự do báo chí RSF82
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex47
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Jelgava

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
19Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
6/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.