Ciudad Real

Tây Ban Nha

Dân số
75.000
Tọa độ
38,99° B, 3,93° T
Múi giờ
Europe/Madrid
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.124 US$ mỗi tháng ở Ciudad Real, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 81% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.441 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình13 người đóng góp
Ciudad Real tại 38,99° B, 3,93° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Ciudad Real; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

64trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%71
  • An toànquốc gia20%56
  • Y tếquốc gia15%63
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%59
  • Kết nối mạngquốc gia10%62
  • Chi phí10%66
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Tây Ban Nha
#60
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.128

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
43,6
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
9,8
New York = 100
Sức mua
148,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.441 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.124 US$
668 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.022 US$
2.339 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
455 US$
32% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ciudad Real, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngCiudad RealNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân13,65 US$25,00 US$−45%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)51,20 US$140 US$−63%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,38 US$14,00 US$−19%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,41 US$8,00 US$−57%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,55 US$10,00 US$−55%
Cappuccino (loại thường)2,50 US$6,38 US$−61%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,65 US$3,80 US$−30%
Nước suối (chai 0,33 l)2,07 US$2,90 US$−29%
Chợ
Sữa (1 l)1,26 US$1,36 US$−7%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,68 US$4,69 US$−86%
Gạo trắng (1 kg)1,42 US$6,97 US$−80%
Trứng (12 quả)2,73 US$5,73 US$−52%
Phô mai nội địa (1 kg)9,10 US$17,38 US$−48%
Ức gà phi lê (1 kg)5,69 US$15,11 US$−62%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)10,24 US$17,77 US$−42%
Táo (1 kg)2,28 US$6,11 US$−63%
Chuối (1 kg)1,94 US$2,20 US$−12%
Cam (1 kg)1,71 US$5,77 US$−70%
Cà chua (1 kg)2,10 US$6,25 US$−66%
Khoai tây (1 kg)1,25 US$3,47 US$−64%
Hành tây (1 kg)1,14 US$4,17 US$−73%
Xà lách (1 cây)1,14 US$2,72 US$−58%
Nước suối (chai 1,5 l)0,60 US$2,50 US$−76%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)5,12 US$20,00 US$−74%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,17 US$3,21 US$−64%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,35 US$3,96 US$−41%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,26 US$19,00 US$−67%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,25 US$3,00 US$−58%
Vé tháng, giá thường11,38 US$140 US$−92%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,91 US$3,00 US$−36%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,14 US$2,18 US$−48%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường21,19 US$42,00 US$−50%
Xăng (1 l)1,72 US$1,10 US$+56%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)35.841 US$35.458 US$+1%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)29.558 US$25.309 US$+17%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)157 US$232 US$−32%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)10,50 US$73,50 US$−86%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)24,92 US$71,93 US$−65%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)39,82 US$126 US$−68%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,53 US$23,00 US$−63%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)827 US$3.366 US$−75%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)2.844 US$60.589 US$−95%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)90,46 US$72,80 US$+24%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)39,84 US$53,22 US$−25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung84,78 US$118 US$−28%
1 đôi giày da công sở nam109 US$125 US$−13%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm455 US$4.438 US$−90%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm341 US$3.033 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm683 US$9.242 US$−93%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm569 US$5.461 US$−90%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm910 US$6.523 US$−86%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.441 US$5.163 US$−72%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,32%6,49%−3,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202643,5455 US$1.441 US$
thg 8 2026—463 US$1.467 US$
thg 4 202644,9467 US$1.480 US$
thg 3 202641,0460 US$1.457 US$
thg 2 202642,2474 US$1.738 US$
thg 5 202537,6447 US$1.640 US$
thg 4 202539,6455 US$1.668 US$
thg 3 202540,4433 US$1.589 US$
thg 2 202537,5415 US$1.521 US$
thg 1 202539,2415 US$1.521 US$
thg 12 202439,1416 US$1.526 US$
thg 11 202440,6423 US$1.552 US$
thg 10 202441,3434 US$1.591 US$
thg 9 202442,4444 US$1.630 US$
thg 8 202441,5433 US$1.588 US$
thg 7 202441,5431 US$1.581 US$
thg 6 202441,9433 US$1.587 US$
thg 5 202445,5428 US$1.571 US$
thg 4 202445,6432 US$1.584 US$
thg 3 202449,3434 US$1.591 US$
thg 2 202460,5—1.299 US$
thg 1 202461,8—1.327 US$
thg 12 202360,7438 US$1.314 US$
thg 11 202360,1434 US$1.302 US$
thg 10 202358,6423 US$1.270 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Tây Ban Nha

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ciudad Real.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ciudad Real. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ciudad Real về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ciudad Real.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ciudad Real.

Internet

Trung vị Tây Ban Nha; thành phố chưa có trong danh sách
263Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
208Mbps, cố định
Độ trễ
12ms, cố định
Tải xuống di động
84Mbps
Độ trễ di động
34ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Ciudad Real.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ciudad Real, và Tây Ban Nha chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
76.217
Mật độĐô thị, Wikidata
267 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
628 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
47,2 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
17%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2023
9,1%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo52%
  • Không tôn giáo44%
  • Hồi giáo2,1%
  • Do Thái giáo0,1%
  • Ấn Độ giáo0,0%
  • Tín ngưỡng dân gian0,0%
  • Tôn giáo khác0,0%

Chỉ số đa dạng 0,53, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban NhaChính thức74%
  • Tiếng GalicianChính thức7,0%
  • Tiếng BasqueChính thức2,0%
  • Tiếng CatalanChính thức

Trình độ tiếng Anh ở mức trung bình (điểm EF 540).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn51Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng43Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn86Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm42Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa48Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống44Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House91
  • Democracy Index EIU, trên 108,1
  • Tự do báo chí RSF77
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex83
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế44%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,5/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ciudad Real

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
13Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
5/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.