Ogre

Latvia

Dân số
23.000
Tọa độ
56,82° B, 24,61° Đ
Múi giờ
Europe/Riga
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.228 US$ mỗi tháng ở Ogre, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 79% so với New York. Lương ròng trung bình là 928 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Ogre tại 56,82° B, 24,61° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Ogre; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%51
  • An toànquốc gia20%57
  • Y tếquốc gia15%57
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%61
  • Kết nối mạngquốc gia10%45
  • Chi phí10%62
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Latvia
#8
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.235

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
60,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
6,4
New York = 100
Sức mua
86,4
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
928 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.228 US$
915 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.495 US$
3.030 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
313 US$
34% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
6,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ogre, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngOgreNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân16,82 US$25,00 US$−33%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)49,31 US$140 US$−65%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,00 US$14,00 US$−36%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,48 US$8,00 US$−57%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)2,90 US$10,00 US$−71%
Cappuccino (loại thường)2,32 US$6,37 US$−64%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,63 US$3,80 US$−57%
Nước suối (chai 0,33 l)1,22 US$2,89 US$−58%
Chợ
Sữa (1 l)1,20 US$1,36 US$−12%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,51 US$4,68 US$−68%
Gạo trắng (1 kg)2,58 US$6,97 US$−63%
Trứng (12 quả)3,87 US$5,73 US$−32%
Phô mai nội địa (1 kg)10,83 US$17,38 US$−38%
Ức gà phi lê (1 kg)8,93 US$15,11 US$−41%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,60 US$17,77 US$−18%
Táo (1 kg)2,24 US$6,11 US$−63%
Chuối (1 kg)1,89 US$2,20 US$−14%
Cam (1 kg)2,46 US$5,77 US$−57%
Cà chua (1 kg)3,19 US$6,25 US$−49%
Khoai tây (1 kg)0,92 US$3,47 US$−73%
Hành tây (1 kg)1,02 US$4,17 US$−76%
Xà lách (1 cây)1,83 US$2,72 US$−33%
Nước suối (chai 1,5 l)1,04 US$2,50 US$−58%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,13 US$20,00 US$−59%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,09 US$3,21 US$−35%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,08 US$3,96 US$−47%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,96 US$19,00 US$−63%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng0,81 US$3,00 US$−73%
Vé tháng, giá thường23,21 US$140 US$−83%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường0,82 US$3,00 US$−73%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,04 US$2,18 US$−52%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường11,61 US$42,00 US$−72%
Xăng (1 l)1,88 US$1,10 US$+71%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)25.698 US$35.458 US$−28%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)28.250 US$25.309 US$+12%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,54 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)20,09 US$71,93 US$−72%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)34,81 US$126 US$−72%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,14 US$23,00 US$−52%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)651 US$3.366 US$−81%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)18.273 US$60.589 US$−70%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)71,93 US$72,80 US$−1%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)51,63 US$53,22 US$−3%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung88,95 US$118 US$−24%
1 đôi giày da công sở nam143 US$125 US$+15%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm313 US$4.417 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm232 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm464 US$9.242 US$−95%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm406 US$5.461 US$−93%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.508 US$18.759 US$−92%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm812 US$6.523 US$−88%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế928 US$5.178 US$−82%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)2,52%6,49%−4,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202687,9313 US$928 US$
thg 8 2026—312 US$925 US$
thg 7 2026———
thg 5 202575,9302 US$895 US$
thg 4 202577,0307 US$910 US$
thg 2 202570,6280 US$831 US$
thg 1 202570,0281 US$828 US$
thg 12 202470,9—832 US$
thg 11 202473,7—846 US$
thg 10 202475,1—868 US$
thg 9 202476,4—889 US$
thg 8 202477,0—866 US$
thg 7 202477,3—857 US$
thg 6 202479,1—865 US$
thg 5 202478,1—856 US$
thg 4 202479,8—864 US$
thg 3 202480,9—868 US$
thg 2 202471,5—866 US$
thg 1 202473,0—884 US$
thg 12 202344,7306 US$876 US$
thg 11 202343,2297 US$848 US$
thg 10 202342,6296 US$846 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Latvia

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ogre.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ogre. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ogre về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Ogre.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Ogre.

Internet

Trung vị Latvia; thành phố chưa có trong danh sách
124Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
60Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
124Mbps
Độ trễ di động
18ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.508 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 812 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
6,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
24,0Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,2%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
2,52%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
10,8Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ogre, và Latvia chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
22.499
Mật độĐô thị, Wikidata
1.569 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
43,8 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
22%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
12%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo66%
  • Không tôn giáo29%
  • Tôn giáo khác0,2%
  • Hồi giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,48, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng LatviaChính thức56%
  • Tiếng Nga34%
  • Tiếng Ukraina

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 598).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2011

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn70Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng56Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn63Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm9Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa69Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống13Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House89
  • Democracy Index EIU, trên 107,7
  • Tự do báo chí RSF82
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex47
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế31%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
6,4/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Ogre

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
96%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.