Bethlehem

Lãnh thổ Palestine

Dân số
29.000
Tọa độ
31,70° B, 35,20° Đ
Múi giờ
Asia/Hebron
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.417 US$ mỗi tháng ở Bethlehem, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 76% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.479 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình6 người đóng góp
Bethlehem tại 31,70° B, 35,20° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Bethlehem; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

55trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%63
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
  • Kết nối mạngquốc gia10%39
  • Chi phí10%56
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Lãnh thổ Palestine
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.458

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
61,5
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
10,8
New York = 100
Sức mua
119,3
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.479 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.417 US$
924 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.404 US$
2.500 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
493 US$
33% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Bethlehem, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBethlehemNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân12,33 US$25,00 US$−51%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)49,32 US$140 US$−65%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)13,98 US$14,00 US$0%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,06 US$8,00 US$+1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)8,22 US$10,00 US$−18%
Cappuccino (loại thường)4,61 US$6,37 US$−28%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,37 US$3,80 US$−64%
Nước suối (chai 0,33 l)1,04 US$2,89 US$−64%
Chợ
Sữa (1 l)1,98 US$1,36 US$+45%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,95 US$4,68 US$−80%
Gạo trắng (1 kg)2,14 US$6,97 US$−69%
Trứng (12 quả)2,76 US$5,73 US$−52%
Phô mai nội địa (1 kg)11,09 US$17,38 US$−36%
Ức gà phi lê (1 kg)9,87 US$15,11 US$−35%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)20,96 US$17,77 US$+18%
Táo (1 kg)4,36 US$6,11 US$−29%
Chuối (1 kg)2,39 US$2,20 US$+8%
Cam (1 kg)1,65 US$5,77 US$−71%
Cà chua (1 kg)2,88 US$6,25 US$−54%
Khoai tây (1 kg)1,56 US$3,47 US$−55%
Hành tây (1 kg)1,65 US$4,17 US$−61%
Xà lách (1 cây)1,65 US$2,72 US$−40%
Nước suối (chai 1,5 l)0,99 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,34 US$20,00 US$−38%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,14 US$3,21 US$−33%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,30 US$3,96 US$−42%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,78 US$19,00 US$−49%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,47 US$3,00 US$−18%
Vé tháng, giá thường148 US$140 US$+6%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường3,29 US$3,00 US$+10%
Taxi, 1 km, biểu giá thường3,29 US$2,18 US$+51%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường3,29 US$42,00 US$−92%
Xăng (1 l)2,47 US$1,10 US$+124%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)41.098 US$35.458 US$+16%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)49.318 US$25.309 US$+95%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)39,46 US$73,50 US$−46%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)32,88 US$71,93 US$−54%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)65,76 US$126 US$−48%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)32,88 US$62,38 US$−47%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,22 US$23,00 US$−64%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)98,64 US$3.366 US$−97%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)9.864 US$60.589 US$−84%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)49,32 US$72,80 US$−32%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)98,64 US$53,22 US$+85%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung115 US$118 US$−2%
1 đôi giày da công sở nam164 US$125 US$+32%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm493 US$4.417 US$−89%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm329 US$3.033 US$−89%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm904 US$9.242 US$−90%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm658 US$5.461 US$−88%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm1.644 US$18.759 US$−91%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm1.151 US$6.523 US$−82%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.479 US$5.178 US$−71%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)10,00%6,49%+3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202679,3492 US$1.477 US$
thg 8 2026—500 US$1.667 US$
thg 12 202556,6440 US$1.013 US$
thg 11 202552,8385 US$739 US$
thg 7 202555,9370 US$711 US$
thg 5 2025—351 US$675 US$
thg 12 202449,5386 US$622 US$
thg 11 202449,7429 US$624 US$
thg 10 202447,5423 US$606 US$
thg 9 202447,8425 US$613 US$
thg 8 2024—422 US$605 US$
thg 7 2024—423 US$604 US$
thg 6 2024—426 US$611 US$
thg 2 2024—430 US$622 US$
thg 1 2024—431 US$629 US$
thg 12 2023—424 US$610 US$
thg 11 2023—407 US$561 US$
thg 10 2023—414 US$548 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Lãnh thổ Palestine

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Bethlehem.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Bethlehem. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Bethlehem về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Bethlehem.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Không có số liệu chất lượng không khí cho Bethlehem.

Internet

Trung vị Lãnh thổ Palestine; thành phố chưa có trong danh sách
93Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
70Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

1.644 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 1.151 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
15,2Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
6,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
10,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
7,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Bethlehem, và Nhà nước Palestine chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
36.000
Mật độĐô thị, Wikidata
1.200 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
775 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
22,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
5,0%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo98%
  • Kitô giáo2,4%

Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Do Thái
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 463).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Nhà nước Palestine.

Tự do

Toàn quốc
  • Democracy Index EIU, trên 103,4
  • Tự do báo chí RSF27
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex18

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Bethlehem

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
6Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20262 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
98%1 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.