Phần Lan

Republic of Finland

Thủ đô
Helsinki
Khu vực
Bắc Âu
Dân số, 2025
5,6 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
338.424 km²

Trên khắp 39 thành phố có giá của Phần Lan, một người cần khoảng 1.853 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 2.927 US$.

Độ tin cậy cao41 thành phố trong chỉ số
41 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

70trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%75
  • An toàn20%74
  • Y tế15%78
  • Khí hậu10%56
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%67
  • Chi phí10%31
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#8

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
65,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
18,8
New York = 100
Sức mua
166,9
New York = 100
Một người
1.853 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
2.927 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
868 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
56.149 US$
2025
Tăng trưởng
+0,2%
2025
Thất nghiệp
9,5%
2025
Lạm phát
0,3%
2025
Tuổi thọ
82,3 năm
2024
Người dùng internet
94%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
52%
NguồnTrading Economics
Thuế thu nhập thấp nhất
8,4%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
20%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
25,5%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
30%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
10,2%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
20,8%
NguồnTrading Economics
Thuế thừa kế
33%
NguồnWikipedia

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
73,7
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
26,3
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,0

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #50 thế giới
169
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #41 thế giới
117
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+14%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Phần Lan. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1516%
  • 15 đến 6460%
  • 65 tuổi trở lên24%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
44,0 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,25
Sống ở thành thịCIA World Factbook
86%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
9,2%
Di cư ròngCIA World Factbook
+3,4 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
18 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo31%
  • Tôn giáo khác0,8%

Chỉ số đa dạng 0,44, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng Phần LanChính thức86%
  • Tiếng Thụy ĐiểnChính thức5,2%
  • Tiếng Nga1,7%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 603).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2022

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn63Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng67Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn59Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm26Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống57Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House100
  • Democracy Index EIU, trên 109,3
  • Tự do báo chí RSF87
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex76
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

7,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Phần Lan

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Phần Lan
1Hameenlinna6959,6696 US$5.055 US$363,268,5 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
2Helsinki6873,01.264 US$3.263 US$158,0658,9 NĐộ tin cậy cao, 127 người đóng góp
3Espoo6872,61.109 US$3.371 US$175,2323,9 NĐộ tin cậy cao, 37 người đóng góp
4Turku6867,6842 US$2.757 US$169,8206,7 NĐộ tin cậy cao, 25 người đóng góp
5Lapua6867,7—4.936 US$312,814 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
6Hanko6865,0—4.592 US$297,910 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
7Joensuu6862,2761 US$4.190 US$282,678,4 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
8Rovaniemi6860,8717 US$3.846 US$269,565,7 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
9Tampere6765,9994 US$2.865 US$165,1260,6 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
10Pori6765,3660 US$3.516 US$245,183,2 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
11Vaasa6764,8751 US$3.673 US$243,669,8 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
12Lohja6759,1—3.450 US$235,645,7 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
13Kotka6660,0712 US$3.183 US$225,550,2 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
14Seinäjoki6660,9689 US$2.927 US$208,866,8 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
15Lahti6663,4703 US$2.583 US$178,3121,6 NĐộ tin cậy cao, 24 người đóng góp
16East Helsinki65————170,6 NĐộ tin cậy thấp
17Rauma6565,7574 US$2.640 US$193,438,9 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
18Salo6563,8643 US$2.640 US$188,550,8 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
19Jyväskylä6565,6868 US$2.996 US$184,8148,7 NĐộ tin cậy cao, 32 người đóng góp
20Lappeenranta6560,1807 US$2.920 US$195,172,9 NĐộ tin cậy trung bình, 18 người đóng góp
21Hyvinkää6461,9746 US$2.640 US$180,243,5 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
22Oulu6466,2796 US$2.571 US$164,1216,1 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
23Kuopio6462,5823 US$2.572 US$166,9125,5 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
24Kajaani6461,0574 US$2.066 US$158,536,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
25Vantaa6363,91.084 US$2.754 US$154,0252,7 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
26Riihimaki6362,6631 US$2.124 US$154,428,6 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
27Savonlinna6262,6551 US$1.779 US$136,431,3 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
28Jakobstad (Pietarsaari)6263,4—2.296 US$150,919,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
29Kouvola61—482 US$——78,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
30Järvenpää6168,11.052 US$2.812 US$155,046,9 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
31Imatra5959,1———24,6 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
32Mikkeli5963,2———51,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
33Kokkola5963,7———48,4 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
34Kirkkonummi5964,8———41,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
35Iisalmi5866,4———20,3 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Tuusula5866,9———42,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
37Tornio5867,7———20,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Kerava5867,9———38,5 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
39Varkaus5870,2———19,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
40Naantali5866,7870 US$——20,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
41Porvoo5564,0786 US$1.148 US$75,151,9 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.