Kirkkonummi

Phần Lan

Dân số
42.000
Tọa độ
60,12° B, 24,44° Đ
Múi giờ
Europe/Helsinki
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.903 US$ mỗi tháng ở Kirkkonummi, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 68% so với New York.

Độ tin cậy thấp0 người đóng góp
Kirkkonummi tại 60,12° B, 24,44° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Kirkkonummi; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

62trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%75
  • An toànquốc gia20%62
  • Y tếquốc gia15%64
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%70
  • Kết nối mạngquốc gia10%47
  • Chi phí10%38
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
66,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
−0,8%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
20,4
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.903 US$
1.023 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.872 US$
3.581 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Kirkkonummi, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngKirkkonummiNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân16,81 US$25,00 US$−33%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)90,44 US$140 US$−35%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)12,18 US$14,00 US$−13%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)8,12 US$8,00 US$+1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,28 US$10,00 US$−7%
Cappuccino (loại thường)5,39 US$6,38 US$−16%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,09 US$3,80 US$−19%
Nước suối (chai 0,33 l)2,04 US$2,90 US$−30%
Chợ
Sữa (1 l)1,31 US$1,36 US$−4%
Bánh mì trắng tươi (500g)2,62 US$4,69 US$−44%
Gạo trắng (1 kg)2,52 US$6,97 US$−64%
Trứng (12 quả)3,32 US$5,73 US$−42%
Phô mai nội địa (1 kg)9,26 US$17,38 US$−47%
Ức gà phi lê (1 kg)13,74 US$15,11 US$−9%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)22,37 US$17,77 US$+26%
Táo (1 kg)2,41 US$6,11 US$−61%
Chuối (1 kg)2,15 US$2,20 US$−2%
Cam (1 kg)2,56 US$5,77 US$−56%
Cà chua (1 kg)4,01 US$6,25 US$−36%
Khoai tây (1 kg)1,24 US$3,47 US$−64%
Hành tây (1 kg)1,69 US$4,17 US$−59%
Xà lách (1 cây)2,28 US$2,72 US$−16%
Nước suối (chai 1,5 l)1,70 US$2,50 US$−32%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)16,22 US$20,00 US$−19%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,24 US$3,21 US$+1%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,45 US$3,96 US$−13%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)13,27 US$19,00 US$−30%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường4,52 US$3,00 US$+51%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,32 US$2,18 US$−39%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường68,88 US$42,00 US$+64%
Xăng (1 l)2,31 US$1,10 US$+110%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)37.924 US$35.458 US$+7%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)38.471 US$25.309 US$+52%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)134 US$232 US$−42%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)25,51 US$73,50 US$−65%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)24,49 US$71,93 US$−66%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)—126 US$—
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế18,55 US$23,00 US$−19%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)342 US$3.366 US$−90%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)13.136 US$60.589 US$−78%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)95,07 US$72,80 US$+31%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)45,09 US$53,22 US$−15%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung106 US$118 US$−10%
1 đôi giày da công sở nam155 US$125 US$+24%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.163 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,51%6,49%−3,0 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026———
thg 8 2026———
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202662,0880 US$2.229 US$
thg 4 202663,1877 US$2.222 US$
thg 3 202662,2865 US$2.192 US$
thg 2 202664,6885 US$2.242 US$
thg 1 202661,8877 US$2.221 US$
thg 12 202564,0879 US$2.226 US$
thg 11 202563,0867 US$2.192 US$
thg 10 202564,2875 US$2.216 US$
thg 9 202564,2880 US$2.228 US$
thg 8 202565,4874 US$2.213 US$
thg 7 202565,1881 US$2.231 US$
thg 5 202559,3829 US$2.136 US$
thg 4 202560,0825 US$2.161 US$
thg 3 202557,2786 US$2.059 US$
thg 2 202554,9753 US$1.974 US$
thg 1 202554,9753 US$1.974 US$
thg 12 202456,6754 US$1.977 US$
thg 11 202458,0767 US$2.010 US$
thg 10 202460,5786 US$2.061 US$
thg 9 202460,4806 US$2.111 US$
thg 8 202456,9785 US$2.057 US$
thg 7 202455,7777 US$2.036 US$
thg 6 202456,1784 US$2.055 US$
thg 5 202455,5776 US$2.034 US$
thg 4 202455,8783 US$2.052 US$
thg 3 202456,2787 US$2.062 US$
thg 2 202456,4785 US$2.056 US$
thg 1 202456,6802 US$2.101 US$
thg 12 202355,8794 US$2.081 US$
thg 11 202354,1768 US$2.013 US$
thg 10 202354,6767 US$2.010 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Phần Lan

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Kirkkonummi.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Kirkkonummi. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Kirkkonummi về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Kirkkonummi.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Kirkkonummi.

Internet

Trung vị Phần Lan; thành phố chưa có trong danh sách
169Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
87Mbps, cố định
Độ trễ
9ms, cố định
Tải xuống di động
117Mbps
Độ trễ di động
20ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Kirkkonummi.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Kirkkonummi, và Phần Lan chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
41.154
Mật độĐô thị, Wikidata
63 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
44,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
24%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
9,2%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo69%
  • Không tôn giáo31%
  • Tôn giáo khác0,8%

Chỉ số đa dạng 0,44, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Phần LanChính thức86%
  • Tiếng Thụy ĐiểnChính thức5,2%
  • Tiếng Nga1,7%

Trình độ tiếng Anh ở mức rất cao (điểm EF 603).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2022

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn63Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng67Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn59Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm26Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa38Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống57Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House100
  • Democracy Index EIU, trên 109,3
  • Tự do báo chí RSF87
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex76
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,8/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Kirkkonummi

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
0Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
80%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.