Bulgaria

Republic of Bulgaria

Thủ đô
Sofia
Khu vực
Đông Nam Âu
Dân số, 2025
6,4 triệu
Đơn vị tiền tệ
EUR
DT
110.879 km²

Trên khắp 41 thành phố có giá của Bulgaria, một người cần khoảng 1.152 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 1.265 US$.

Độ tin cậy cao41 thành phố trong chỉ số
40 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

67trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%66
  • An toàn20%65
  • Y tế15%58
  • Khí hậu10%81
  • Chất lượng không khí10%92
  • Kết nối mạng10%50
  • Chi phí10%63
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#27

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
40,3
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
11,4
New York = 100
Sức mua
130,6
New York = 100
Một người
1.152 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
1.265 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
547 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
20.328 US$
2025
Tăng trưởng
+3,1%
2025
Thất nghiệp
3,5%
2025
Lạm phát
4,6%
2025
Tuổi thọ
75,8 năm
2024
Người dùng internet
82%
2024

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
10%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
10%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
10%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
20%
NguồnPwC
Thuế lãi vốn, cá nhân
10%
NguồnPwC
Bảo hiểm xã hội, người lao động
13,8%
NguồnTrading Economics
Bảo hiểm xã hội, người sử dụng lao động
19,6%
NguồnTrading Economics

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
64,8
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
35,2
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
1,1

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #75 thế giới
94
Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #10 thế giới
203
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
+14%

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Bulgaria. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1514%
  • 15 đến 6465%
  • 65 tuổi trở lên21%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
45,5 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
1,72
Sống ở thành thịCIA World Factbook
77%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
4,4%
Di cư ròngCIA World Factbook
−0,3 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
59 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook, 2025

Tôn giáo

  • Kitô giáo72%
  • Hồi giáo11%
  • Không tôn giáo5,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

  • Tiếng BulgariaChính thức77%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ7,9%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 594).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng30Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm40Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa69Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống16Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House74
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF61
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex44
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế25%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Thành phố tại Bulgaria

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Bulgaria
1Stara Zagora6835,6302 US$1.099 US$150,2121,6 NĐộ tin cậy cao, 29 người đóng góp
2Plovdiv6740,3547 US$1.177 US$116,8329,5 NĐộ tin cậy cao, 61 người đóng góp
3Ruse6734,7362 US$1.006 US$130,1121,2 NĐộ tin cậy cao, 35 người đóng góp
4Varna6646,3641 US$1.269 US$108,6318,7 NĐộ tin cậy cao, 87 người đóng góp
5Kardzhali6631,0117 US$1.321 US$259,144,1 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
6Burgas6542,0531 US$1.025 US$100,9210,6 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
7Targovishte6530,9147 US$1.291 US$241,834,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
8Pernik6432,3295 US$1.623 US$237,682,5 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
9Sliven6335,4235 US$1.351 US$201,783,7 NĐộ tin cậy trung bình, 16 người đóng góp
10Popovo6232,6—1.292 US$186,716,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
11Vratsa6230,7255 US$1.111 US$177,249,6 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
12Razgrad6232,8284 US$1.224 US$180,228,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
13Kazanlak6238,0352 US$1.525 US$188,947,9 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
14Sofia6249,8798 US$1.766 US$130,61,2 TrĐộ tin cậy cao, 364 người đóng góp
15Dimitrovgrad6132,1247 US$1.066 US$167,338 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
16Svishtov6137,2294 US$1.292 US$173,330,2 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
17Montana6134,0220 US$1.018 US$159,147,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
18Bansko6135,0529 US$1.735 US$187,99,2 NĐộ tin cậy cao, 22 người đóng góp
19Haskovo6137,5235 US$1.124 US$161,064,6 NĐộ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
20Yambol6035,8367 US$1.265 US$159,863,7 NĐộ tin cậy trung bình, 19 người đóng góp
21Dobrich6032,6—1.029 US$148,969,4 NĐộ tin cậy cao, 20 người đóng góp
22Dupnitsa6034,9—1.091 US$151,134,8 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
23Shumen6036,5271 US$1.044 US$145,772,3 NĐộ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp
24Blagoevgrad5932,5339 US$1.028 US$142,067,8 NĐộ tin cậy cao, 26 người đóng góp
25Kyustendil5930,7178 US$667 US$119,546,9 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
26Smolyan5830,8206 US$703 US$120,430,7 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
27Asenovgrad5837,8255 US$910 US$126,654,8 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
28Botevgrad5832,7267 US$781 US$117,820,9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
29Gabrovo5836,2311 US$914 US$122,448,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
30Pleven5836,3347 US$951 US$121,890,2 NĐộ tin cậy cao, 21 người đóng góp
31Vidin5833,3209 US$692 US$111,734,8 NĐộ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp
32Silistra5733,6235 US$732 US$113,229,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
33Veliko Tarnovo5738,6362 US$964 US$117,059,2 NĐộ tin cậy trung bình, 11 người đóng góp
34Troyan5641,6—890 US$109,921,2 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
35Pazardzhik5537,8293 US$710 US$94,455,2 NĐộ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp
36Samokov5539,0—740 US$95,526,8 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
37Golden Sands5540,3———9,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Lovech5437,2297 US$652 US$87,227,9 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
39Karlovo5431,6235 US$470 US$75,730,3 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
40Sunny Beach5338,3585 US$938 US$92,4—Độ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp
41Sandanski5339,3297 US$593 US$76,528,5 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.