Varna

Bulgaria

Dân số
319.000
Tọa độ
43,22° B, 27,91° Đ
Múi giờ
Europe/Sofia
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.408 US$ mỗi tháng ở Varna, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 76% so với New York. Lương ròng trung bình là 1.265 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy cao88 người đóng góp
Varna tại 43,22° B, 27,91° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số theo mức độ quan trọng của từng lĩnh vực với cuộc sống hàng ngày; mỗi điểm là phân vị trong số các thành phố có dữ liệu đó. Xếp hạng chỉ tính các thành phố có độ tin cậy cao: từ sáu lĩnh vực trở lên và từ hai mươi người đóng góp trở lên.

65trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%58
  • An toàn20%66
  • Y tế15%64
  • Khí hậu10%85
  • Chất lượng không khí10%98
  • Kết nối mạngquốc gia10%40
  • Chi phí10%56
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Trên toàn thế giới, trong số các thành phố có độ tin cậy cao
#221
Hạng mức độ đáng sống tại Bulgaria
#7
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.480

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
49,9
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
+8,6%trong 12 tháng
Chỉ số tiền thuê nhà
15,6
New York = 100
+20,5%trong 12 tháng
Sức mua
103,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
1.265 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.408 US$
765 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.044 US$
2.679 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
643 US$
51% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
10,8
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Varna, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngVarnaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,05 US$25,00 US$−44%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)60,58 US$140 US$−57%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)10,68 US$14,00 US$−24%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,97 US$8,00 US$−63%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)3,71 US$10,00 US$−63%
Cappuccino (loại thường)3,03 US$6,38 US$−53%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,91 US$3,80 US$−50%
Nước suối (chai 0,33 l)1,69 US$2,90 US$−42%
Chợ
Sữa (1 l)1,97 US$1,36 US$+45%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,27 US$4,69 US$−73%
Gạo trắng (1 kg)2,74 US$6,97 US$−61%
Trứng (12 quả)3,64 US$5,73 US$−36%
Phô mai nội địa (1 kg)11,82 US$17,38 US$−32%
Ức gà phi lê (1 kg)9,47 US$15,11 US$−37%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)14,62 US$17,77 US$−18%
Táo (1 kg)2,03 US$6,11 US$−67%
Chuối (1 kg)2,21 US$2,20 US$0%
Cam (1 kg)2,24 US$5,77 US$−61%
Cà chua (1 kg)3,12 US$6,25 US$−50%
Khoai tây (1 kg)1,33 US$3,47 US$−62%
Hành tây (1 kg)1,10 US$4,17 US$−74%
Xà lách (1 cây)1,08 US$2,72 US$−60%
Nước suối (chai 1,5 l)0,82 US$2,50 US$−67%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)9,10 US$20,00 US$−55%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,23 US$3,21 US$−62%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,90 US$3,96 US$−52%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)4,15 US$19,00 US$−78%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,06 US$3,00 US$−65%
Vé tháng, giá thường29,70 US$140 US$−79%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường1,58 US$3,00 US$−47%
Taxi, 1 km, biểu giá thường0,89 US$2,18 US$−59%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường12,47 US$42,00 US$−70%
Xăng (1 l)1,71 US$1,10 US$+55%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)31.153 US$35.458 US$−12%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)26.602 US$25.309 US$+5%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)176 US$232 US$−24%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)21,46 US$73,50 US$−71%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)17,03 US$71,93 US$−76%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)53,91 US$126 US$−57%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)20,64 US$62,38 US$−67%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế9,29 US$23,00 US$−60%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)528 US$3.366 US$−84%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)6.527 US$60.589 US$−89%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)66,67 US$72,80 US$−8%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)34,56 US$53,22 US$−35%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung104 US$118 US$−12%
1 đôi giày da công sở nam105 US$125 US$−16%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm643 US$4.438 US$−86%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm486 US$3.033 US$−84%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.364 US$9.242 US$−85%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm928 US$5.461 US$−83%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.299 US$18.759 US$−82%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm2.195 US$6.523 US$−66%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế1.265 US$5.163 US$−76%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)2,90%6,49%−3,6 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202650,7643 US$1.265 US$
thg 8 2026—631 US$1.254 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 202645,9591 US$1.229 US$
thg 4 202645,6572 US$1.213 US$
thg 3 202645,9564 US$1.198 US$
thg 2 202647,0579 US$1.204 US$
thg 1 202646,4565 US$1.164 US$
thg 12 202545,1554 US$1.135 US$
thg 11 202544,4529 US$1.122 US$
thg 10 202542,2531 US$1.133 US$
thg 9 202542,6533 US$1.117 US$
thg 8 202541,4526 US$1.092 US$
thg 7 202541,1529 US$1.087 US$
thg 5 202538,6498 US$1.005 US$
thg 4 202540,0505 US$1.014 US$
thg 3 202538,4477 US$972 US$
thg 2 202536,5447 US$927 US$
thg 1 202536,2440 US$897 US$
thg 12 202437,7443 US$908 US$
thg 11 202437,7455 US$882 US$
thg 10 202438,5462 US$896 US$
thg 9 202438,4462 US$916 US$
thg 8 202438,4453 US$902 US$
thg 7 202437,9450 US$893 US$
thg 6 202436,9435 US$898 US$
thg 5 202436,2427 US$900 US$
thg 4 202435,4423 US$891 US$
thg 3 202435,7428 US$874 US$
thg 2 202435,2426 US$874 US$
thg 1 202435,5415 US$897 US$
thg 12 202335,9414 US$893 US$
thg 11 202335,7391 US$848 US$
thg 10 202335,1374 US$828 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo, 2026-mid. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Chỉ số an toàn65,7Càng cao càng an toàn+0,1 kể từ khảo sát trước
Chỉ số tội phạm34,3Càng thấp càng tốt
  • Cảm giác an toàn nói chung65,7
  • An toàn trong khảo sát chất lượng cuộc sống65,7

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Varna, 2026-mid. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Chất lượng cuộc sốngCàng cao càng tốt
145,2
Y tếCàng cao càng tốt
63,5
Sức muaCàng cao càng tốt
69,3
Khí hậuCàng cao càng tốt
85,1
Ô nhiễmCàng thấp càng tốt
58,3
Thời gian di chuyểnCàng thấp càng tốt
28,7
Thời gian di chuyển một chiềuPhút, trung bình
29
Giá nhà so với thu nhậpSố năm; càng thấp càng tốt
11,2
Chi phí sinh hoạt (Numbeo)New York = 100
46,9
Tiền thuê nhà (Numbeo)New York = 100
14,3
Hàng tạp hóa (Numbeo)New York = 100
48,1
Nhà hàng (Numbeo)New York = 100
48,2

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
13,9 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
24,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
3,9 °C
Lượng mưa một năm
537 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
77%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
3,9 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
29
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
98

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 3 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
30
PM2.5
4,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
980-100

Internet

Trung vị Bulgaria; thành phố chưa có trong danh sách
94Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
74Mbps, cố định
Độ trễ
6ms, cố định
Tải xuống di động
203Mbps
Độ trễ di động
19ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.299 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 2.195 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
10,8Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
21,8Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
4,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
2,90%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
17,4Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Varna, và Bulgaria chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
322.683
Mật độĐô thị, Wikidata
2.092 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
38 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
45,5 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
18%
Sinh ở nước ngoàiĐô thị, Eurostat Urban Audit, 2022
4,9%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo72%
  • Hồi giáo11%
  • Không tôn giáo5,2%
  • Tôn giáo khác0,1%

Chỉ số đa dạng 0,47, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng BulgariaChính thức77%
  • Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ7,9%

Trình độ tiếng Anh ở mức cao (điểm EF 594).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn30Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng30Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn85Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm40Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa69Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống16Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House74
  • Democracy Index EIU, trên 106,3
  • Tự do báo chí RSF61
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex44
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế25%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
5,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Varna

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy cao
Người đóng góp
88Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20265 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
11/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
100%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.