Taipa

Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc

Dân số
112.000
Tọa độ
22,16° B, 113,56° Đ
Múi giờ
Asia/Macau
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.816 US$ mỗi tháng ở Taipa, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 69% so với New York.

Độ tin cậy trung bình7 người đóng góp
Taipa tại 22,16° B, 113,56° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Taipa; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

65trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%66
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%84
  • Chất lượng không khí10%58
  • Kết nối mạngquốc gia10%74
  • Chi phí10%42
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#1.970

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
50,8
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
27,4
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
1.816 US$
763 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.302 US$
3.196 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.053 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Taipa, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngTaipaNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân6,20 US$25,00 US$−75%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)55,75 US$140 US$−60%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)5,95 US$14,00 US$−58%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)5,76 US$8,00 US$−28%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)7,31 US$10,00 US$−27%
Cappuccino (loại thường)5,02 US$6,37 US$−21%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,74 US$3,80 US$−81%
Nước suối (chai 0,33 l)0,37 US$2,89 US$−87%
Chợ
Sữa (1 l)3,17 US$1,36 US$+133%
Bánh mì trắng tươi (500g)1,72 US$4,68 US$−63%
Gạo trắng (1 kg)1,69 US$6,97 US$−76%
Trứng (12 quả)3,42 US$5,73 US$−40%
Phô mai nội địa (1 kg)16,21 US$17,38 US$−7%
Ức gà phi lê (1 kg)19,41 US$15,11 US$+28%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)28,93 US$17,77 US$+63%
Táo (1 kg)2,64 US$6,11 US$−57%
Chuối (1 kg)2,89 US$2,20 US$+31%
Cam (1 kg)1,91 US$5,77 US$−67%
Cà chua (1 kg)2,40 US$6,25 US$−62%
Khoai tây (1 kg)3,94 US$3,47 US$+14%
Hành tây (1 kg)2,89 US$4,17 US$−31%
Xà lách (1 cây)0,64 US$2,72 US$−76%
Nước suối (chai 1,5 l)1,18 US$2,50 US$−53%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)12,39 US$20,00 US$−38%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,74 US$3,21 US$−46%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)2,25 US$3,96 US$−43%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)6,69 US$19,00 US$−65%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,60 US$3,00 US$−13%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,26 US$2,18 US$−42%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường14,86 US$42,00 US$−65%
Xăng (1 l)1,82 US$1,10 US$+65%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)30.969 US$35.458 US$−13%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)31.422 US$25.309 US$+24%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)23,61 US$73,50 US$−68%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)37,04 US$71,93 US$−49%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)74,32 US$126 US$−41%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)3,72 US$62,38 US$−94%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế12,39 US$23,00 US$−46%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.213 US$3.366 US$−64%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)19.084 US$60.589 US$−69%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)69,62 US$72,80 US$−4%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)33,45 US$53,22 US$−37%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung92,91 US$118 US$−21%
1 đôi giày da công sở nam136 US$125 US$+9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.053 US$4.417 US$−76%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm991 US$3.033 US$−67%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.106 US$9.242 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.920 US$5.461 US$−65%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm16.001 US$18.759 US$−15%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm13.334 US$6.523 US$+104%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)3,00%6,49%−3,5 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.053 US$—
thg 8 2026—1.052 US$—
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 5 2026—1.053 US$—
thg 4 2026—1.055 US$—
thg 3 2026—1.057 US$—
thg 12 2025—1.062 US$—
thg 11 2025———
thg 5 2025—1.203 US$—
thg 4 2025—1.210 US$—
thg 3 202526,11.213 US$2.623 US$
thg 2 202527,31.208 US$2.623 US$
thg 1 202526,61.204 US$2.616 US$
thg 12 202425,91.205 US$2.618 US$
thg 11 202425,91.205 US$2.618 US$
thg 10 202426,01.210 US$2.628 US$
thg 9 202425,81.208 US$2.624 US$
thg 8 202425,91.200 US$2.607 US$
thg 7 202426,21.203 US$2.614 US$
thg 6 202426,01.202 US$2.612 US$
thg 5 202429,81.271 US$2.729 US$
thg 4 202429,11.325 US$2.732 US$
thg 3 202429,11.325 US$2.733 US$
thg 2 202429,11.324 US$2.730 US$
thg 1 202429,11.324 US$2.731 US$
thg 12 202329,61.325 US$2.733 US$
thg 11 202329,21.327 US$2.737 US$
thg 10 202329,01.320 US$2.721 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Taipa.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Taipa. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Taipa về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
24,0 °C
Tháng nóng nhấtTháng 7
29,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
17,3 °C
Lượng mưa một năm
1.599 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
83%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
4,1 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
20
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
84

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
82
PM2.5
32,7µg/m³, trung bình
Điểm không khí
580-100

Internet

Trung vị Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc; thành phố chưa có trong danh sách
322Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
288Mbps, cố định
Độ trễ
4ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

16.001 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 13.334 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
—Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
66,3Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
1,5%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
3,00%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
—Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Taipa, và Ma Cao chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
112.051
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
43,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
16%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
59%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Tín ngưỡng dân gian59%
  • Phật giáo17%
  • Không tôn giáo15%
  • Kitô giáo7,2%
  • Tôn giáo khác1,0%
  • Hồi giáo0,2%
  • Ấn Độ giáo0,0%

Chỉ số đa dạng 0,59, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Trung81%
  • Tiếng Anh3,6%
  • Tiếng Philippines2,9%
  • Tiếng Bồ Đào Nha0,6%

Nguồn: CIA World Factbook, 2021

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Ma Cao.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Ma Cao.

Các thành phố giống Taipa

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
7Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20266 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
7/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
93%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.