Nablus

Lãnh thổ Palestine

Dân số
130.000
Tọa độ
32,22° B, 35,25° Đ
Múi giờ
Asia/Hebron
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.096 US$ mỗi tháng ở Nablus, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 82% so với New York. Lương ròng trung bình là 742 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Nablus tại 32,22° B, 35,25° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Nablus; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%44
  • An toànquốc gia20%53
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%100
  • Chất lượng không khí10%80
  • Kết nối mạngquốc gia10%39
  • Chi phí10%67
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
52,2
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
14,2
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
742 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.096 US$
801 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
3.953 US$
2.804 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
295 US$
40% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
5,0
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Nablus, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngNablusNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân7,55 US$25,00 US$−70%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)39,38 US$140 US$−72%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)11,49 US$14,00 US$−18%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)4,59 US$8,00 US$−43%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,92 US$10,00 US$−51%
Cappuccino (loại thường)3,28 US$6,38 US$−49%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)0,98 US$3,80 US$−74%
Nước suối (chai 0,33 l)0,66 US$2,90 US$−77%
Chợ
Sữa (1 l)2,30 US$1,36 US$+69%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,82 US$4,69 US$−83%
Gạo trắng (1 kg)3,28 US$6,97 US$−53%
Trứng (12 quả)2,10 US$5,73 US$−63%
Phô mai nội địa (1 kg)13,13 US$17,38 US$−24%
Ức gà phi lê (1 kg)11,81 US$15,11 US$−22%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,69 US$17,77 US$+11%
Táo (1 kg)3,28 US$6,11 US$−46%
Chuối (1 kg)2,63 US$2,20 US$+20%
Cam (1 kg)1,97 US$5,77 US$−66%
Cà chua (1 kg)1,97 US$6,25 US$−68%
Khoai tây (1 kg)0,98 US$3,47 US$−72%
Hành tây (1 kg)0,98 US$4,17 US$−76%
Xà lách (1 cây)1,64 US$2,72 US$−40%
Nước suối (chai 1,5 l)0,98 US$2,50 US$−61%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)—20,00 US$—
Bia nội địa (chai 0,5 l)—3,21 US$—
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)—3,96 US$—
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)9,84 US$19,00 US$−48%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng1,64 US$3,00 US$−45%
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,56 US$3,00 US$+119%
Taxi, 1 km, biểu giá thường—2,18 US$—
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường—42,00 US$—
Xăng (1 l)2,79 US$1,10 US$+154%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)53.491 US$35.458 US$+51%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)47.584 US$25.309 US$+88%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)89,26 US$232 US$−61%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)39,38 US$73,50 US$−46%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)65,63 US$71,93 US$−9%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)82,04 US$126 US$−35%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)39,38 US$62,38 US$−37%
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế11,49 US$23,00 US$−50%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)263 US$3.366 US$−92%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)3.938 US$60.589 US$−94%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)49,22 US$72,80 US$−32%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)72,20 US$53,22 US$+36%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung115 US$118 US$−2%
1 đôi giày da công sở nam65,63 US$125 US$−47%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm295 US$4.438 US$−93%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm230 US$3.033 US$−92%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.149 US$9.242 US$−88%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.641 US$5.461 US$−70%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm836 US$18.759 US$−96%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm627 US$6.523 US$−90%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế742 US$5.163 US$−86%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,30%6,49%−0,2 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—295 US$742 US$
thg 8 2026——763 US$
thg 6 2026———
thg 5 202654,9379 US$919 US$
thg 12 202546,8379 US$827 US$
thg 7 202542,6363 US$737 US$
thg 5 202549,0347 US$700 US$
thg 3 202547,1335 US$673 US$
thg 2 202542,3310 US$684 US$
thg 12 202429,8302 US$675 US$
thg 11 202429,2300 US$681 US$
thg 10 202428,8299 US$679 US$
thg 9 202429,3304 US$692 US$
thg 8 202430,5298 US$643 US$
thg 7 202434,1317 US$656 US$
thg 6 202437,1319 US$662 US$
thg 5 202437,5320 US$665 US$
thg 2 202438,5325 US$677 US$
thg 1 202438,9328 US$684 US$
thg 12 202334,0320 US$666 US$
thg 11 202331,2299 US$612 US$
thg 10 202333,1314 US$649 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Lãnh thổ Palestine

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Nablus.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Nablus. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Nablus về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
19,7 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
27,0 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
11,4 °C
Lượng mưa một năm
358 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
66%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,5 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
91
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
100

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Trung bình
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202626 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
51
PM2.5
10,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
800-100

Internet

Trung vị Lãnh thổ Palestine; thành phố chưa có trong danh sách
93Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
70Mbps, cố định
Độ trễ
5ms, cố định
Tải xuống di động
—Mbps
Độ trễ di động
—ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

836 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 627 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
5,0Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
8,6Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
11,6%Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,30%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
7,5Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Nablus, và Nhà nước Palestine chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
177.638
Mật độĐô thị, Wikidata
6.125 trên km²
Độ caoĐô thị, Wikidata
550 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
22,0 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
3,9%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
5,0%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Hồi giáo98%
  • Kitô giáo2,4%

Chỉ số đa dạng 0,05, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Ả Rập
  • Tiếng Do Thái
  • Tiếng Anh

Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 463).

Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Nhà nước Palestine.

Tự do

Toàn quốc
  • Democracy Index EIU, trên 103,4
  • Tự do báo chí RSF27
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex18

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex

Hạnh phúc

Toàn quốc
4,7/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Nablus

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
89%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.