Whakatane

New Zealand

Dân số
19.000
Tọa độ
37,96° N, 176,99° Đ
Múi giờ
Pacific/Auckland
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.744 US$ mỗi tháng ở Whakatane, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 71% so với New York. Lương ròng trung bình là 4.061 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy thấp4 người đóng góp
Whakatane tại 37,96° N, 176,99° Đ

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Whakatane; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy thấp
  • Sức mua25%73
  • An toànquốc gia20%51
  • Y tếquốc gia15%59
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%62
  • Kết nối mạngquốc gia10%52
  • Chi phí10%44
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.

Chi phí

Số liệu theo tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
53,2
Chỉ số Fluxy — New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
—
New York = 100
Sức mua
—
Chỉ số Fluxy — lương ròng so với chi phí gồm tiền thuê một phòng ngủ ở trung tâm, New York = 100; khác với số liệu riêng của Numbeo bên dưới
Lương ròng
4.061 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.744 US$
816 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
4.376 US$
2.857 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
—
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
6,3
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Whakatane, so với New York
Mặt hàngWhakataneNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân14,49 US$25,00 US$−42%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)69,56 US$140 US$−50%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)8,99 US$14,00 US$−36%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)6,38 US$8,00 US$−20%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)6,38 US$10,00 US$−36%
Cappuccino (loại thường)3,28 US$6,38 US$−49%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)2,07 US$3,80 US$−46%
Nước suối (chai 0,33 l)1,80 US$2,90 US$−38%
Chợ
Sữa (1 l)1,95 US$1,36 US$+43%
Bánh mì trắng tươi (500g)0,98 US$4,69 US$−79%
Gạo trắng (1 kg)1,91 US$6,97 US$−73%
Trứng (12 quả)5,65 US$5,73 US$−1%
Phô mai nội địa (1 kg)8,41 US$17,38 US$−52%
Ức gà phi lê (1 kg)8,99 US$15,11 US$−41%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)15,94 US$17,77 US$−10%
Táo (1 kg)2,55 US$6,11 US$−58%
Chuối (1 kg)2,14 US$2,20 US$−3%
Cam (1 kg)3,04 US$5,77 US$−47%
Cà chua (1 kg)5,51 US$6,25 US$−12%
Khoai tây (1 kg)2,09 US$3,47 US$−40%
Hành tây (1 kg)1,64 US$4,17 US$−61%
Xà lách (1 cây)2,00 US$2,72 US$−26%
Nước suối (chai 1,5 l)1,11 US$2,50 US$−56%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)8,70 US$20,00 US$−57%
Bia nội địa (chai 0,5 l)1,49 US$3,21 US$−54%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)1,16 US$3,96 US$−71%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)28,53 US$19,00 US$+50%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,32 US$3,00 US$−23%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,03 US$2,18 US$−7%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường33,04 US$42,00 US$−21%
Xăng (1 l)1,60 US$1,10 US$+45%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)26.084 US$35.458 US$−26%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)9.275 US$25.309 US$−63%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)118 US$232 US$−49%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)27,72 US$73,50 US$−62%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)42,03 US$71,93 US$−42%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)26,09 US$126 US$−79%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế8,70 US$23,00 US$−62%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.160 US$3.366 US$−66%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)20.037 US$60.589 US$−67%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)68,98 US$72,80 US$−5%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)41,50 US$53,22 US$−22%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung86,96 US$118 US$−26%
1 đôi giày da công sở nam75,36 US$125 US$−40%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm—4.438 US$—
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm3.822 US$18.759 US$−80%
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm6.441 US$6.523 US$−1%
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế4.061 US$5.163 US$−21%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)5,40%6,49%−1,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202653,1—4.061 US$
thg 8 2026——4.130 US$
thg 7 2026———
thg 6 2026———
thg 7 202554,4—4.151 US$
thg 5 202552,7—4.123 US$
thg 4 202553,0—4.157 US$
thg 3 202552,0—3.997 US$
thg 2 202550,9—3.924 US$
thg 1 202551,3—3.955 US$
thg 12 202451,6—3.943 US$
thg 11 202453,3—4.070 US$
thg 10 202455,2—4.185 US$
thg 9 202458,3—5.111 US$
thg 8 202455,4—4.908 US$
thg 7 202456,7—5.060 US$
thg 6 202457,4—2.523 US$
thg 5 202455,7—2.445 US$
thg 4 202456,9—2.456 US$
thg 3 202459,6—2.507 US$
thg 2 202456,9—2.522 US$
thg 1 2024——2.603 US$
thg 12 2023——2.542 US$
thg 11 2023——2.398 US$
thg 10 2023——2.468 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của New Zealand

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Whakatane.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Whakatane. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Whakatane về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Whakatane.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Whakatane.

Internet

Trung vị New Zealand; thành phố chưa có trong danh sách
215Mbps tải xuống, băng rộng cố định, trung vị
Tải lên
97Mbps, cố định
Độ trễ
7ms, cố định
Tải xuống di động
145Mbps
Độ trễ di động
24ms

Speedtest Global Index, thg 8 2026.

Nhà ở

3.822 US$Giá mỗi m² để mua ở trung tâm, 6.441 US$ ở ngoại ô
Giá nhà so với thu nhập
6,3Số năm thu nhập, căn hộ 90 m²
Giá nhà so với tiền thuê
—Số năm tiền thuê, trung tâm
Suất sinh lời thuê
—Gộp, trung tâm
Lãi suất vay mua nhà
6,89%Cố định 20 năm
80 m² ở trung tâm
6,3Số năm lương ròng

Khảo sát bất động sản Numbeo, 20 thg 9, 2026.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Whakatane, và New Zealand chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, Wikidata
16.850
Mật độĐô thị, Wikidata
4 trên km²
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
38,1 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
17%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
28%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Không tôn giáo48%
  • Kitô giáo37%
  • Tôn giáo khác3,3%
  • Ấn Độ giáo2,6%
  • Hồi giáo1,3%
  • Phật giáo1,1%
  • Tín ngưỡng dân gian0,4%
  • Do Thái giáo0,1%

Chỉ số đa dạng 0,63, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức95%
  • Tiếng MāoriChính thức4,0%
  • Tiếng Samoa2,2%
  • Tiếng Trung2,0%
  • Tiếng Hindi1,5%
  • Tiếng Pháp1,2%

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook, 2018

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn79Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng78Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn49Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm58Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa33Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống75Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015

Tự do

Toàn quốc

Freedom HouseTự do

  • Freedom in the World Freedom House99
  • Democracy Index EIU, trên 109,6
  • Tự do báo chí RSF81
  • Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex80
  • Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế46%

Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026

Hạnh phúc

Toàn quốc
7,0/10Đánh giá cuộc sống trung bình

Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026

Các thành phố giống Whakatane

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy thấp
Người đóng góp
4Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20267 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
2/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%3 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.