Pembroke

Bermuda

Dân số
11.000
Tọa độ
32,30° B, 64,79° T
Múi giờ
Atlantic/Bermuda
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 5.713 US$ mỗi tháng ở Pembroke, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 3% so với New York. Lương ròng trung bình là 8.000 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình5 người đóng góp
Pembroke tại 32,30° B, 64,79° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 4 trong số đó có dữ liệu cho Pembroke; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

57trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%74
  • An toànquốc gia20%55
  • Y tế15%Thiếu dữ liệu
  • Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
  • Chất lượng không khíquốc gia10%73
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%1
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Bermuda
#3
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#3.736

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
130,7
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
67,7
New York = 100
Sức mua
160,0
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
8.000 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
5.713 US$
1.963 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
15.087 US$
6.425 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
3.750 US$
47% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Pembroke, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPembrokeNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân50,00 US$25,00 US$+100%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)150 US$140 US$+7%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)16,88 US$14,00 US$+21%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)7,50 US$8,00 US$−6%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)9,00 US$10,00 US$−10%
Cappuccino (loại thường)4,50 US$6,37 US$−29%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)3,04 US$3,80 US$−20%
Nước suối (chai 0,33 l)3,12 US$2,89 US$+8%
Chợ
Sữa (1 l)4,92 US$1,36 US$+262%
Bánh mì trắng tươi (500g)8,02 US$4,68 US$+71%
Gạo trắng (1 kg)5,56 US$6,97 US$−20%
Trứng (12 quả)7,18 US$5,73 US$+25%
Phô mai nội địa (1 kg)23,51 US$17,38 US$+35%
Ức gà phi lê (1 kg)21,30 US$15,11 US$+41%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)19,56 US$17,77 US$+10%
Táo (1 kg)9,07 US$6,11 US$+48%
Chuối (1 kg)6,62 US$2,20 US$+201%
Cam (1 kg)7,14 US$5,77 US$+24%
Cà chua (1 kg)8,38 US$6,25 US$+34%
Khoai tây (1 kg)5,69 US$3,47 US$+64%
Hành tây (1 kg)4,15 US$4,17 US$0%
Xà lách (1 cây)6,24 US$2,72 US$+129%
Nước suối (chai 1,5 l)3,47 US$2,50 US$+39%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)24,00 US$20,00 US$+20%
Bia nội địa (chai 0,5 l)5,20 US$3,21 US$+62%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,21 US$3,96 US$+6%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)18,00 US$19,00 US$−5%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường130 US$140 US$−7%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường6,50 US$3,00 US$+117%
Taxi, 1 km, biểu giá thường2,49 US$2,18 US$+14%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường70,00 US$42,00 US$+67%
Xăng (1 l)2,39 US$1,10 US$+117%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)37.500 US$35.458 US$+6%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)42.667 US$25.309 US$+69%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)148 US$73,50 US$+101%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)160 US$71,93 US$+122%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)79,26 US$126 US$−37%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế13,50 US$23,00 US$−41%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)1.320 US$3.366 US$−61%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)25.083 US$60.589 US$−59%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)90,00 US$72,80 US$+24%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)70,00 US$53,22 US$+32%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung143 US$118 US$+21%
1 đôi giày da công sở nam129 US$125 US$+3%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm3.750 US$4.417 US$−15%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm—3.033 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm—9.242 US$—
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm—5.461 US$—
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế8.000 US$5.178 US$+54%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)8,63%6,49%+2,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026130,63.750 US$8.000 US$
thg 8 2026—3.750 US$8.000 US$
thg 5 2026—3.750 US$8.000 US$
thg 4 2026—3.750 US$8.000 US$
thg 3 2026—3.750 US$8.000 US$
thg 2 2026—3.750 US$8.000 US$
thg 12 2025—3.750 US$8.000 US$
thg 11 2025——8.000 US$
thg 5 2025110,63.750 US$8.000 US$
thg 4 2025108,73.750 US$8.000 US$
thg 3 2025—3.750 US$8.000 US$
thg 12 2024103,13.750 US$8.000 US$
thg 11 2024103,13.750 US$8.000 US$
thg 10 2024102,13.750 US$8.000 US$
thg 9 2024103,43.750 US$8.000 US$
thg 8 202499,83.750 US$—
thg 7 2024109,63.750 US$—
thg 6 2024109,63.750 US$—
thg 5 2024109,13.750 US$7.147 US$
thg 4 2024109,13.750 US$7.147 US$
thg 3 2024109,93.750 US$7.147 US$
thg 2 2024108,73.750 US$7.147 US$
thg 1 2024110,43.750 US$9.346 US$
thg 12 2023113,63.750 US$7.147 US$
thg 11 2023112,53.750 US$7.147 US$
thg 10 2023106,63.750 US$7.147 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Bermuda

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Pembroke.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Pembroke. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Pembroke về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Pembroke.

Trung bình năm
—
Tháng nóng nhất
—
Tháng lạnh nhất
—
Lượng mưa một năm
—
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
—
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
—
Ngày quang mâyMột năm
—
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
—

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Ước tính cấp quốc gia

Không có số liệu chất lượng không khí cho Pembroke.

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Pembroke hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Pembroke.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Pembroke, và Bermuda chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
11.160
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
43,9 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
23%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
31%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo75%
  • Không tôn giáo19%
  • Tín ngưỡng dân gian3,0%
  • Hồi giáo1,1%
  • Tôn giáo khác0,8%
  • Phật giáo0,5%
  • Do Thái giáo0,3%

Chỉ số đa dạng 0,40, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng AnhChính thức
  • Tiếng Bồ Đào Nha

Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

Không có điểm Hofstede cho Bermuda.

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Bermuda.

Các thành phố giống Pembroke

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
5Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
8/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
86%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với danh sách GeoNames mở rộng
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.