Seven Mile Beach
- Dân số
- —
- Giá cả cho
- thg 9 2026
Một người cần khoảng 7.522 US$ mỗi tháng ở Seven Mile Beach, đã gồm tiền thuê nhà: cao hơn 26% so với New York. Lương ròng trung bình là 10.200 US$ mỗi tháng.
Mức độ đáng sống
Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 3 trong số đó có dữ liệu cho Seven Mile Beach; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.
- Sức mua25%76
- An toànquốc gia20%61
- Y tế15%Thiếu dữ liệu
- Khí hậu10%Thiếu dữ liệu
- Chất lượng không khí10%Thiếu dữ liệu
- Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
- Chi phí10%1
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Chi phí
Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.
Giá cả
55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.
Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).
| Mặt hàng | Seven Mile Beach | New York | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | |||
| Bữa ăn, nhà hàng bình dân | 30,00 US$ | 25,00 US$ | +20% |
| Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món) | 114 US$ | 140 US$ | −19% |
| Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 16,80 US$ | 14,00 US$ | +20% |
| Bia nội địa (0,5 l, bia hơi) | 7,20 US$ | 8,00 US$ | −10% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng) | 9,60 US$ | 10,00 US$ | −4% |
| Cappuccino (loại thường) | 7,05 US$ | 6,38 US$ | +11% |
| Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l) | 3,03 US$ | 3,80 US$ | −20% |
| Nước suối (chai 0,33 l) | 2,85 US$ | 2,90 US$ | −2% |
| Chợ | |||
| Sữa (1 l) | 4,58 US$ | 1,36 US$ | +237% |
| Bánh mì trắng tươi (500g) | 4,25 US$ | 4,69 US$ | −9% |
| Gạo trắng (1 kg) | 4,30 US$ | 6,97 US$ | −38% |
| Trứng (12 quả) | 7,27 US$ | 5,73 US$ | +27% |
| Phô mai nội địa (1 kg) | 55,98 US$ | 17,38 US$ | +222% |
| Ức gà phi lê (1 kg) | 19,16 US$ | 15,11 US$ | +27% |
| Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương) | 19,77 US$ | 17,77 US$ | +11% |
| Táo (1 kg) | 7,46 US$ | 6,11 US$ | +22% |
| Chuối (1 kg) | 3,64 US$ | 2,20 US$ | +65% |
| Cam (1 kg) | 6,14 US$ | 5,77 US$ | +6% |
| Cà chua (1 kg) | 7,80 US$ | 6,25 US$ | +25% |
| Khoai tây (1 kg) | 4,10 US$ | 3,47 US$ | +18% |
| Hành tây (1 kg) | 3,95 US$ | 4,17 US$ | −5% |
| Xà lách (1 cây) | 3,27 US$ | 2,72 US$ | +20% |
| Nước suối (chai 1,5 l) | 2,20 US$ | 2,50 US$ | −12% |
| Rượu vang, tầm trung (1 chai) | 25,20 US$ | 20,00 US$ | +26% |
| Bia nội địa (chai 0,5 l) | 4,18 US$ | 3,21 US$ | +30% |
| Bia nhập khẩu (chai 0,33 l) | 5,52 US$ | 3,96 US$ | +39% |
| Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 14,40 US$ | 19,00 US$ | −24% |
| Giao thông | |||
| Vé một lượt, phương tiện công cộng | — | 3,00 US$ | — |
| Vé tháng, giá thường | — | 140 US$ | — |
| Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường | 18,90 US$ | 3,00 US$ | +530% |
| Taxi, 1 km, biểu giá thường | 3,84 US$ | 2,18 US$ | +76% |
| Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường | 45,00 US$ | 42,00 US$ | +7% |
| Xăng (1 l) | 1,60 US$ | 1,10 US$ | +45% |
| Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương) | 41.999 US$ | 35.458 US$ | +18% |
| Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương) | 42.524 US$ | 25.309 US$ | +68% |
| Tiện ích, mỗi tháng | |||
| Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 458 US$ | 232 US$ | +98% |
| Gói cước di động (gọi + 10GB data) | 118 US$ | 73,50 US$ | +61% |
| Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL) | 113 US$ | 71,93 US$ | +57% |
| Thể thao và giải trí | |||
| Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn) | 240 US$ | 126 US$ | +91% |
| Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 84,00 US$ | 62,38 US$ | +35% |
| Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế | 18,60 US$ | 23,00 US$ | −19% |
| Chăm sóc trẻ em | |||
| Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ) | 1.806 US$ | 3.366 US$ | −46% |
| Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ) | 26.605 US$ | 60.589 US$ | −56% |
| Quần áo và giày dép | |||
| 1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự) | 85,50 US$ | 72,80 US$ | +17% |
| 1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M) | 74,10 US$ | 53,22 US$ | +39% |
| 1 đôi giày chạy Nike, tầm trung | 138 US$ | 118 US$ | +17% |
| 1 đôi giày da công sở nam | 145 US$ | 125 US$ | +16% |
| Tiền thuê nhà, mỗi tháng | |||
| Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm | 5.520 US$ | 4.438 US$ | +24% |
| Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 2.501 US$ | 3.033 US$ | −18% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm | 7.800 US$ | 9.242 US$ | −16% |
| Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm | 6.000 US$ | 5.461 US$ | +10% |
| Mua căn hộ | |||
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm | — | 18.759 US$ | — |
| Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm | — | 6.523 US$ | — |
| Lương và tài chính | |||
| Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế | 10.200 US$ | 5.163 US$ | +98% |
| Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%) | 8,00% | 6,49% | +1,5 điểm |
Ba năm biến động giá
Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.
Hiện các giá trị theo tháng
| Tháng | Chỉ số giỏ hàng cơ bản | Tiền thuê, 1 phòng ngủ | Lương ròng |
|---|---|---|---|
| thg 9 2026 | — | 5.520 US$ | 10.200 US$ |
| thg 7 2026 | — | — | — |
| thg 6 2026 | — | — | — |
| thg 5 2026 | — | — | — |
| thg 4 2026 | — | 3.842 US$ | — |
| thg 3 2026 | — | 3.842 US$ | — |
| thg 2 2026 | — | 3.839 US$ | — |
| thg 1 2026 | — | 3.120 US$ | — |
| thg 12 2025 | 113,9 | 3.120 US$ | 5.531 US$ |
| thg 5 2025 | — | 3.116 US$ | — |
| thg 4 2025 | — | 3.119 US$ | — |
| thg 12 2024 | — | 3.116 US$ | — |
| thg 11 2024 | — | 3.118 US$ | — |
| thg 10 2024 | — | 3.126 US$ | — |
| thg 9 2024 | — | 3.121 US$ | — |
| thg 8 2024 | — | 3.116 US$ | — |
| thg 7 2024 | — | 3.123 US$ | — |
| thg 6 2024 | — | 3.124 US$ | — |
| thg 5 2024 | — | 3.119 US$ | — |
| thg 4 2024 | — | 3.124 US$ | — |
| thg 3 2024 | — | 3.124 US$ | — |
| thg 2 2024 | — | 3.117 US$ | — |
| thg 1 2024 | — | 3.114 US$ | — |
| thg 12 2023 | — | 3.115 US$ | — |
| thg 11 2023 | — | 3.105 US$ | — |
| thg 10 2023 | — | 3.233 US$ | — |
An toàn
Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.
Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Quần đảo Cayman
Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Seven Mile Beach.
Chất lượng cuộc sống
Các chỉ số do Numbeo công bố cho Seven Mile Beach. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.
Numbeo chưa xếp hạng Seven Mile Beach về chất lượng cuộc sống.
Khí hậu
Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.
Chưa có chuẩn khí hậu theo tháng cho Seven Mile Beach.
- Trung bình năm
- —
- Tháng nóng nhất
- —
- Tháng lạnh nhất
- —
- Lượng mưa một năm
- —
- Độ ẩmTương đối, trung bình năm
- —
- NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
- —
- Ngày quang mâyMột năm
- —
- Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
- —
Không khí, internet và nhà ở
30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.
Khí
Không có số liệu chất lượng không khí cho Seven Mile Beach.
Internet
Không có số liệu đo tốc độ internet cho Seven Mile Beach hoặc quốc gia của nó.
Nhà ở
Chưa có khảo sát bất động sản cho Seven Mile Beach.
Dân cư & xã hội
Ai sống ở Seven Mile Beach, và Quần đảo Cayman chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.
- Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
- 41,3 tuổi
- Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
- 17%
- Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
- 43%
Tôn giáo
Toàn quốc- Kitô giáo84%
- Không tôn giáo9,4%
- Tín ngưỡng dân gian4,5%
- Ấn Độ giáo0,9%
- Do Thái giáo0,8%
- Tôn giáo khác0,6%
- Hồi giáo0,4%
Chỉ số đa dạng 0,29, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.
Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020
Ngôn ngữ
Toàn quốc- Tiếng AnhChính thức89%
- Tiếng Tây Ban Nha3,9%
- Tiếng Philippines3,8%
Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.
Nguồn: CIA World Factbook, 2021
Cách xã hội vận hành
Toàn quốcSáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.
Không có điểm Hofstede cho Quần đảo Cayman.
Tự do
Toàn quốcChưa có điểm tự do cho Quần đảo Cayman.
Các thành phố giống Seven Mile Beach
Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.
- Saint GeorgeBermuda
- Mức độ đáng sống
- 57
- Chỉ số chi phí
- 130,7
- PembrokeBermuda
- Mức độ đáng sống
- 57
- Chỉ số chi phí
- 130,2
- Paget ParishBermuda
- Mức độ đáng sống
- 57
- Chỉ số chi phí
- 132,5
- Rosh HaAyinIsrael
- Mức độ đáng sống
- 55
- Chỉ số chi phí
- 124,0
- FairfieldHoa Kỳ
- Mức độ đáng sống
- 55
- Chỉ số chi phí
- 121,9
Về các con số này
Các con số trên trang này dựa trên gì.
- Độ tin cậy
- Độ tin cậy thấp
- Người đóng góp
- 3Khảo sát giá của Numbeo
- Giá mới nhất
- thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
- Số tháng có giá
- 7/1212 tháng gần nhất
- Mặt hàng đã định giá
- 93%Trong số 55 mặt hàng
- Vị trí
- Chưa khớp với tọa độ
- Chỉ số được xây dựng lại
- 26 thg 9, 2026