Puerto Rico

Commonwealth of Puerto Rico

Thủ đô
San Juan
Khu vực
Caribe
Dân số, 2025
3,2 triệu
Đơn vị tiền tệ
USD
DT
8.870 km²

Trên khắp 38 thành phố có giá của Puerto Rico, một người cần khoảng 2.103 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 2.712 US$.

Độ tin cậy cao42 thành phố trong chỉ số
34 thành phố, tô màu theo mức độ đáng sống; bảng thành phố bên dưới liệt kê đầy đủ.

Mức độ đáng sống

Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.

56trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy cao
  • Sức mua25%58
  • An toàn20%39
  • Y tế15%59
  • Khí hậu10%71
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%23
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
#84

Chi phí

Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
74,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
22,9
New York = 100
Sức mua
103,5
New York = 100
Một người
2.103 US$
Mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà
Lương ròng
2.712 US$
Trung bình, mỗi tháng sau thuế
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.000 US$
Mỗi tháng

Kinh tế

Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.

GDP đầu người
40.620 US$
2025
Tăng trưởng
+0,3%
2025
Thất nghiệp
6,0%
2025
Lạm phát
—
Tuổi thọ
81,9 năm
2024
Người dùng internet
87%
2022

Thuế

Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.

Thuế thu nhập cao nhất
33%
NguồnPwC
Thuế thu nhập thấp nhất
0%
NguồnWikipedia
Thuế doanh nghiệp
37,5%
NguồnPwC
Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
11,5%
NguồnWikipedia
Thuế lãi vốn, cá nhân
15%
NguồnPwC

Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.

An toàn và internet

Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.

An toàn

Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
38,7
Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
61,3
Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
14,6

Internet

Tải xuống cố địnhMbps, trung vị
—
Tải xuống di độngMbps, trung vị
—
Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
—

Xã hội

Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Puerto Rico. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.

Độ tuổi và di cư

  • Dưới 1513%
  • 15 đến 6463%
  • 65 tuổi trở lên25%
Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
46,7 tuổi
Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
0,92
Sống ở thành thịCIA World Factbook
94%
Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
6,9%
Di cư ròngCIA World Factbook
−8,4 trên 1.000 người
Mật độWorld Bank
361 trên km²

Nguồn: CIA World Factbook

Tôn giáo

  • Kitô giáo89%
  • Không tôn giáo8,0%
  • Tôn giáo khác3,0%

Chỉ số đa dạng 0,20, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia

Ngôn ngữ

  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa0Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống90Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Chưa có điểm tự do cho Puerto Rico.

Thành phố tại Puerto Rico

Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.

Thành phố tại Puerto Rico
1Carolina63—700 US$2.000 US$—170,4 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
2Cabo Rojo6073,5—4.250 US$262,010,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
3Bayamon5973,51.000 US$2.061 US$112,0203,5 NĐộ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp
4Trujillo Alto5972,3700 US$3.325 US$212,975,2 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
5Ponce5972,01.050 US$——137,5 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
6Caguas5872,3750 US$3.067 US$191,086,8 NĐộ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp
7Coamo5775,6650 US$2.800 US$179,311,9 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
8Guaynabo5672,6900 US$3.033 US$174,381,4 NĐộ tin cậy trung bình, 8 người đóng góp
9Humacao5668,6583 US$2.048 US$145,120,4 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
10Luquillo5679,1810 US$2.981 US$170,58,3 NĐộ tin cậy trung bình, 5 người đóng góp
11San German5678,8—2.800 US$165,512,1 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
12Cayey5579,21.200 US$3.686 US$176,318,5 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
13San Juan5478,71.813 US$2.712 US$103,5418,1 NĐộ tin cậy cao, 33 người đóng góp
14Guayama5076,7421 US$——21,6 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
15Vega Alta5078,8400 US$——12 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
16Aguada49—500 US$2.199 US$——Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
17Naranjito49—800 US$———Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
18Las Marias49—————Độ tin cậy thấp
19Aguadilla4971,7—1.350 US$84,516,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
20Gurabo4868,7———9 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
21Mayaguez4874,0———73,1 NĐộ tin cậy thấp, 3 người đóng góp
22Toa Alta4873,8————Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
23Vega Baja4774,9———29,3 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
24Rio Grande4775,1———13,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
25Dorado4776,0———13,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
26San Lorenzo4775,3———9,4 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
27Isabela4776,9———12,5 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
28Santa Isabel4777,4———7,3 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
29Arecibo4773,8—1.200 US$73,887,8 NĐộ tin cậy thấp, 4 người đóng góp
30Levittown4778,8———29,8 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
31Candelaria4778,8———17,6 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
32Hormigueros4778,8———11,9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
33Sabana Grande4778,8———9 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
34Las Piedras4778,8———6,7 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
35Añasco4778,8———6,1 NĐộ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
36Hatillo, Puerto Rico4778,7———5,6 NĐộ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
37Orocovis4778,8————Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp
38Puerto de Tierra4778,7————Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
39Las Muesas4776,0810 US$———Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp
40Fajardo4677,01.000 US$——32,1 NĐộ tin cậy trung bình, 6 người đóng góp
41Manati4470,2750 US$789 US$50,016,1 NĐộ tin cậy thấp, 2 người đóng góp
42Rincon4374,01.200 US$1.250 US$61,8—Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.