Ponce

Puerto Rico

Dân số
137.000
Tọa độ
18,01° B, 66,62° T
Múi giờ
America/Puerto Rico
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 2.132 US$ mỗi tháng ở Ponce, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 64% so với New York.

Độ tin cậy trung bình8 người đóng góp
Ponce tại 18,01° B, 66,62° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 5 trong số đó có dữ liệu cho Ponce; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

59trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%Thiếu dữ liệu
  • An toànquốc gia20%44
  • Y tếquốc gia15%54
  • Khí hậu10%81
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%31
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Puerto Rico
#2
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.445

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
72,0
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
21,7
New York = 100
Sức mua
—
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
—
Trung bình, sau thuế
Một người
2.132 US$
1.082 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.734 US$
3.634 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.050 US$
Mỗi tháng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Ponce, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngPonceNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân16,50 US$25,00 US$−34%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)60,00 US$140 US$−57%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,19 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)2,75 US$8,00 US$−66%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,00 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)3,69 US$6,37 US$−42%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,67 US$3,80 US$−56%
Nước suối (chai 0,33 l)1,47 US$2,89 US$−49%
Chợ
Sữa (1 l)1,65 US$1,36 US$+21%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,50 US$4,68 US$−25%
Gạo trắng (1 kg)1,00 US$6,97 US$−86%
Trứng (12 quả)6,00 US$5,73 US$+5%
Phô mai nội địa (1 kg)12,53 US$17,38 US$−28%
Ức gà phi lê (1 kg)6,61 US$15,11 US$−56%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)13,32 US$17,77 US$−25%
Táo (1 kg)5,06 US$6,11 US$−17%
Chuối (1 kg)2,60 US$2,20 US$+18%
Cam (1 kg)4,86 US$5,77 US$−16%
Cà chua (1 kg)4,81 US$6,25 US$−23%
Khoai tây (1 kg)3,78 US$3,47 US$+9%
Hành tây (1 kg)3,96 US$4,17 US$−5%
Xà lách (1 cây)3,45 US$2,72 US$+27%
Nước suối (chai 1,5 l)1,62 US$2,50 US$−35%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)15,60 US$20,00 US$−22%
Bia nội địa (chai 0,5 l)3,05 US$3,21 US$−5%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)4,00 US$3,96 US$+1%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)12,00 US$19,00 US$−37%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng—3,00 US$—
Vé tháng, giá thường—140 US$—
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,50 US$3,00 US$−17%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,50 US$2,18 US$−31%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường42,00 US$42,00 US$0%
Xăng (1 l)1,13 US$1,10 US$+3%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)40.000 US$35.458 US$+13%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)27.954 US$25.309 US$+10%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)———
Gói cước di động (gọi + 10GB data)50,00 US$73,50 US$−32%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)60,00 US$71,93 US$−17%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)30,00 US$126 US$−76%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế7,00 US$23,00 US$−70%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)821 US$3.366 US$−76%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)3.500 US$60.589 US$−94%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)56,25 US$72,80 US$−23%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)40,00 US$53,22 US$−25%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung80,00 US$118 US$−32%
1 đôi giày da công sở nam114 US$125 US$−9%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.050 US$4.417 US$−76%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm700 US$3.033 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm2.100 US$9.242 US$−77%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm950 US$5.461 US$−83%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế—5.178 US$—
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,55%6,49%+0,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 2026—1.050 US$—
thg 6 2026———
thg 5 2026—1.050 US$—
thg 4 2026—1.025 US$—
thg 3 2026—1.000 US$—
thg 7 2025—1.000 US$—
thg 5 2025—1.000 US$—
thg 4 2025—1.000 US$—
thg 3 2025—1.000 US$—
thg 2 2025—1.000 US$—
thg 1 2025—1.000 US$—
thg 12 2024—1.000 US$—
thg 11 2024—875 US$1.700 US$
thg 10 2024—750 US$1.700 US$
thg 9 2024—750 US$1.700 US$
thg 8 2024—750 US$1.700 US$
thg 7 2024—750 US$1.700 US$
thg 6 2024—750 US$1.700 US$
thg 5 2024—750 US$1.700 US$
thg 4 2024—750 US$1.700 US$
thg 3 2024—750 US$1.700 US$
thg 2 2024—500 US$851 US$
thg 1 2024—500 US$1.700 US$
thg 12 2023—500 US$1.300 US$
thg 11 2023—500 US$1.300 US$
thg 10 2023—500 US$1.300 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Puerto Rico

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Ponce.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Ponce. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Ponce về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,4 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
27,7 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
24,7 °C
Lượng mưa một năm
899 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
77%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
81

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
17
PM2.5
3,8µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Ponce hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Ponce.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Ponce, và Puerto Rico chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
137.491
Độ caoĐô thị, Wikidata
15 m
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
25%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
6,9%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo89%
  • Không tôn giáo8,0%
  • Tôn giáo khác3,0%

Chỉ số đa dạng 0,20, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa0Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống90Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Puerto Rico.

Các thành phố giống Ponce

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
8Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
87%2 mặt hàng trong giỏ lấy từ trung vị quốc gia
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
25 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.