Bayamon

Puerto Rico

Dân số
203.000
Tọa độ
18,40° B, 66,16° T
Múi giờ
America/Puerto Rico
Giá cả cho
thg 9 2026

Một người cần khoảng 1.972 US$ mỗi tháng ở Bayamon, đã gồm tiền thuê nhà: thấp hơn 67% so với New York. Lương ròng trung bình là 2.061 US$ mỗi tháng.

Độ tin cậy trung bình9 người đóng góp
Bayamon tại 18,40° B, 66,16° T

Mức độ đáng sống

Bảy điểm lĩnh vực, có trọng số. 6 trong số đó có dữ liệu cho Bayamon; lĩnh vực còn thiếu không được tính vào trung bình, không tính là 0.

60trên 100
Mức độ đáng sốngĐộ tin cậy trung bình
  • Sức mua25%64
  • An toànquốc gia20%44
  • Y tếquốc gia15%54
  • Khí hậu10%79
  • Chất lượng không khí10%100
  • Kết nối mạng10%Thiếu dữ liệu
  • Chi phí10%36
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
Sức mua, 25%
Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
An toàn, 20%
Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
Y tế, 15%
Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Khí hậu, 10%
Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
Chất lượng không khí, 10%
AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
Kết nối mạng, 10%
Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
Chi phí, 10%
Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
Hạng mức độ đáng sống tại Puerto Rico
#1
Hạng thành phố rẻ nhất, toàn thế giới
#2.232

Chi phí

Đô la Mỹ mỗi tháng. Các chỉ số so sánh với New York, ở mức 100; thay đổi được tính so với cùng tháng năm trước.

Chỉ số chi phí sinh hoạt
63,4
New York = 100, chưa gồm tiền thuê nhà
Chỉ số tiền thuê nhà
24,5
New York = 100
Sức mua
120,9
Lương ròng so với chi phí, New York = 100
Lương ròng
2.061 US$
Trung bình, sau thuế
Một người
1.972 US$
972 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Gia đình bốn người
5.054 US$
3.404 US$ chưa gồm tiền thuê nhà
Tiền thuê, một phòng ngủ ở trung tâm
1.000 US$
49% lương ròng
Giá nhà so với thu nhập
—
Số năm thu nhập để mua căn hộ 90 m²

Giá cả

55 mặt hàng thường ngày bằng đô la Mỹ, trung vị các đóng góp trong tháng này, mỗi mặt hàng so với mốc bạn chọn.

So sánh với

Chênh lệch được tính so với New York; màu xanh lam đánh dấu giá thấp hơn (hoặc lương cao hơn).

Giá cả tại Bayamon, đô la Mỹ, so với New York
Mặt hàngBayamonNew YorkChênh lệch
Nhà hàng
Bữa ăn, nhà hàng bình dân18,56 US$25,00 US$−26%
Bữa ăn cho 2 người, nhà hàng tầm trung (3 món)84,11 US$140 US$−40%
Suất McMeal tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)9,19 US$14,00 US$−34%
Bia nội địa (0,5 l, bia hơi)3,00 US$8,00 US$−63%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l, tại nhà hàng)4,00 US$10,00 US$−60%
Cappuccino (loại thường)3,33 US$6,38 US$−48%
Coca-Cola/Pepsi (chai 0,33 l)1,82 US$3,80 US$−52%
Nước suối (chai 0,33 l)1,33 US$2,90 US$−54%
Chợ
Sữa (1 l)2,27 US$1,36 US$+67%
Bánh mì trắng tươi (500g)3,42 US$4,69 US$−27%
Gạo trắng (1 kg)2,25 US$6,97 US$−68%
Trứng (12 quả)5,55 US$5,73 US$−3%
Phô mai nội địa (1 kg)10,90 US$17,38 US$−37%
Ức gà phi lê (1 kg)7,72 US$15,11 US$−49%
Thịt bò đùi (1 kg, hoặc thịt đỏ tương đương)11,37 US$17,77 US$−36%
Táo (1 kg)4,78 US$6,11 US$−22%
Chuối (1 kg)2,60 US$2,20 US$+18%
Cam (1 kg)4,56 US$5,77 US$−21%
Cà chua (1 kg)4,81 US$6,25 US$−23%
Khoai tây (1 kg)2,66 US$3,47 US$−23%
Hành tây (1 kg)3,96 US$4,17 US$−5%
Xà lách (1 cây)3,45 US$2,72 US$+27%
Nước suối (chai 1,5 l)1,55 US$2,50 US$−38%
Rượu vang, tầm trung (1 chai)15,60 US$20,00 US$−22%
Bia nội địa (chai 0,5 l)2,59 US$3,21 US$−19%
Bia nhập khẩu (chai 0,33 l)3,53 US$3,96 US$−11%
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)11,00 US$19,00 US$−42%
Giao thông
Vé một lượt, phương tiện công cộng2,00 US$3,00 US$−33%
Vé tháng, giá thường12,00 US$140 US$−91%
Taxi, giá mở cửa, biểu giá thường2,50 US$3,00 US$−17%
Taxi, 1 km, biểu giá thường1,50 US$2,18 US$−31%
Taxi, chờ 1 giờ, biểu giá thường42,00 US$42,00 US$0%
Xăng (1 l)1,05 US$1,10 US$−5%
Volkswagen Golf 1.4 90 KW Trendline (hoặc xe mới tương đương)40.000 US$35.458 US$+13%
Toyota Corolla Sedan 1.6l 97kW (hoặc xe mới tương đương)27.954 US$25.309 US$+10%
Tiện ích, mỗi tháng
Tiện ích cơ bản, căn hộ 85m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)222 US$232 US$−4%
Gói cước di động (gọi + 10GB data)69,21 US$73,50 US$−6%
Internet (60 Mbps+, không giới hạn, cáp/ADSL)60,00 US$71,93 US$−17%
Thể thao và giải trí
Phòng gym, phí hàng tháng (1 người lớn)25,00 US$126 US$−80%
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)—62,38 US$—
Rạp chiếu phim, 1 vé, phim mới phát hành quốc tế10,00 US$23,00 US$−57%
Chăm sóc trẻ em
Mầm non, cả ngày, tư thục (mỗi tháng, 1 trẻ)821 US$3.366 US$−76%
Trường tiểu học quốc tế (mỗi năm, 1 trẻ)12.527 US$60.589 US$−79%
Quần áo và giày dép
1 quần jeans (Levi's 501 hoặc tương tự)25,00 US$72,80 US$−66%
1 váy mùa hè, chuỗi cửa hàng (Zara, H&M)61,25 US$53,22 US$+15%
1 đôi giày chạy Nike, tầm trung109 US$118 US$−7%
1 đôi giày da công sở nam50,00 US$125 US$−60%
Tiền thuê nhà, mỗi tháng
Căn hộ (1 phòng ngủ) trong trung tâm1.000 US$4.438 US$−77%
Căn hộ (1 phòng ngủ) ngoài trung tâm900 US$3.033 US$−70%
Căn hộ (3 phòng ngủ) trong trung tâm1.650 US$9.242 US$−82%
Căn hộ (3 phòng ngủ) ngoài trung tâm1.525 US$5.461 US$−72%
Mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông, căn hộ trong trung tâm—18.759 US$—
Giá mỗi mét vuông, căn hộ ngoài trung tâm—6.523 US$—
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng, sau thuế2.061 US$5.163 US$−60%
Lãi suất vay mua nhà, cố định 20 năm (%)6,55%6,49%+0,1 điểm

Ba năm biến động giá

Mỗi đường bắt đầu ở mức 100 vào tháng đầu tiên, để mức tăng tiền thuê nhà có thể so sánh với mức tăng lương trên cùng một thang đo. Giỏ hàng cơ bản gồm mười hai mặt hàng thường ngày. Di chuột để xem giá trị thực tế.

Hiện các giá trị theo tháng
ThángChỉ số giỏ hàng cơ bảnTiền thuê, 1 phòng ngủLương ròng
thg 9 202665,41.000 US$2.061 US$
thg 8 2026—1.000 US$2.061 US$
thg 6 2026———
thg 4 202674,31.000 US$2.061 US$
thg 11 2025——2.061 US$
thg 5 202574,3500 US$2.061 US$
thg 4 202572,2500 US$2.342 US$
thg 3 202581,3463 US$2.622 US$
thg 2 202582,3425 US$2.622 US$
thg 1 202576,6425 US$2.622 US$
thg 12 202470,7425 US$2.622 US$
thg 11 202475,2425 US$2.622 US$
thg 10 202479,7388 US$2.622 US$
thg 9 202480,3350 US$2.622 US$
thg 8 202480,9350 US$2.622 US$
thg 7 202480,6350 US$2.622 US$
thg 6 202480,1350 US$2.622 US$
thg 5 202480,0350 US$2.622 US$
thg 4 202473,7475 US$2.622 US$
thg 3 202473,7475 US$2.622 US$
thg 2 202473,0475 US$2.622 US$
thg 1 202473,0475 US$2.622 US$
thg 12 202373,0475 US$2.622 US$
thg 11 202373,6475 US$2.622 US$
thg 10 202372,8475 US$2.622 US$

An toàn

Khảo sát tội phạm của Numbeo. Cả hai chỉ số đều chạy từ 0 đến 100; chúng là hai mặt của cùng một bộ câu trả lời.

Cấp quốc gia: điểm mức độ đáng sống dùng số liệu an toàn của Puerto Rico

Chưa có khảo sát tội phạm nào được công bố cho Bayamon.

Chất lượng cuộc sống

Các chỉ số do Numbeo công bố cho Bayamon. Liệt kê theo cách Numbeo tính toán, bên cạnh các con số riêng của chỉ số này ở trên.

Numbeo chưa xếp hạng Bayamon về chất lượng cuộc sống.

Khí hậu

Trung bình theo tháng từ chuẩn khí hậu NASA POWER. Các dải nhiệt độ dùng cùng một thang trên mọi trang thành phố.

Trung bình năm
26,8 °C
Tháng nóng nhấtTháng 8
28,2 °C
Tháng lạnh nhấtTháng 1
25,2 °C
Lượng mưa một năm
1.206 mm
Độ ẩmTương đối, trung bình năm
78%
NắngNăng lượng mặt trời mỗi ngày
5,2 kWh/m²
Ngày quang mâyMột năm
0
Điểm dễ chịu0-100, 100 điểm ở mức 14-22 °C
79

Không khí, internet và nhà ở

30 ngày gần nhất về không khí, tháng gần nhất về kiểm tra băng rộng, và khảo sát bất động sản.

Khí

Tốt
AQI Mỹ, trung bình 2 ngày gần nhất
24 thg 9, 202625 thg 9, 2026
Ngày không tốt cho sức khỏe
0AQI trên 100
Ngày tệ nhất
17
PM2.5
3,3µg/m³, trung bình
Điểm không khí
1000-100

Internet

Không có số liệu đo tốc độ internet cho Bayamon hoặc quốc gia của nó.

Nhà ở

Chưa có khảo sát bất động sản cho Bayamon.

Dân cư & xã hội

Ai sống ở Bayamon, và Puerto Rico chung sống thế nào. Mỗi số liệu cho biết nó mô tả thành phố hay cả nước, và đến từ đâu.

Dân sốĐô thị, GeoNames
203.499
Độ tuổi trung vịToàn quốc, CIA World Factbook
46,7 tuổi
Từ 65 tuổi trở lênToàn quốc, CIA World Factbook
25%
Sinh ở nước ngoàiToàn quốc, World Bank
6,9%

Tôn giáo

Toàn quốc
  • Kitô giáo89%
  • Không tôn giáo8,0%
  • Tôn giáo khác3,0%

Chỉ số đa dạng 0,20, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.

Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020

Ngôn ngữ

Toàn quốc
  • Tiếng Tây Ban Nha
  • Tiếng Anh

Nguồn: CIA World Factbook

Cách xã hội vận hành

Toàn quốc

Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.

  • Bạn hay nhóm của bạn—Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
  • Bình đẳng—Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
  • Quy tắc và sự chắc chắn—Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
  • Thành công hay quan tâm—Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
  • Nhìn xa0Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
  • Tận hưởng cuộc sống90Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng

Tự do

Toàn quốc

Chưa có điểm tự do cho Puerto Rico.

Các thành phố giống Bayamon

Ở các quốc gia khác, có điểm mức độ đáng sống và chỉ số chi phí sinh hoạt gần nhất.

Về các con số này

Các con số trên trang này dựa trên gì.

Độ tin cậy
Độ tin cậy trung bình
Người đóng góp
9Khảo sát giá của Numbeo
Giá mới nhất
thg 9 20261 lượt ghi nhận trong tháng đó
Số tháng có giá
4/1212 tháng gần nhất
Mặt hàng đã định giá
95%Trong số 55 mặt hàng
Vị trí
Đã khớp với thành phố tham chiếu GeoNames
Chỉ số được xây dựng lại
26 thg 9, 2026

© 2026 Fluxy, Inc. All rights reserved.