Pakistan
Islamic Republic of Pakistan
- Thủ đô
- Islamabad
- Khu vực
- Nam Á
- Dân số, 2025
- 255 triệu
- Đơn vị tiền tệ
- PKR
- DT
- 881.912 km²
Trên khắp 43 thành phố có giá của Pakistan, một người cần khoảng 440 US$ mỗi tháng, đã gồm tiền thuê nhà; lương ròng trung bình là 179 US$.
Mức độ đáng sống
Cùng bảy lĩnh vực như với thành phố, chấm điểm ở cấp quốc gia; an toàn dùng tỷ lệ án mạng khi Numbeo không có khảo sát.
- Sức mua25%31
- An toàn20%58
- Y tế15%59
- Khí hậu10%70
- Chất lượng không khí10%26
- Kết nối mạng10%4
- Chi phí10%98
Cách chấm điểm từng lĩnh vực
- Sức mua, 25%
- Lương ròng tại chỗ mua được gì so với giá cả tại chỗ, tính theo phân vị.
- An toàn, 20%
- Chỉ số an toàn Numbeo của thành phố, hoặc của quốc gia khi thành phố chưa có khảo sát.
- Y tế, 15%
- Chỉ số chăm sóc y tế Numbeo, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Khí hậu, 10%
- Chỉ số khí hậu Numbeo nơi có khảo sát, nếu không thì dùng điểm dễ chịu tính từ chuẩn khí hậu NASA.
- Chất lượng không khí, 10%
- AQI Mỹ trung bình 30 ngày, thang 0-100: 100 điểm khi AQI ở mức 25 trở xuống, 0 điểm khi từ 150 trở lên.
- Kết nối mạng, 10%
- Phân vị tốc độ tải xuống băng rộng cố định trung vị, ưu tiên thành phố, sau đó đến quốc gia.
- Chi phí, 10%
- Nơi rẻ hơn có điểm cao hơn: phân vị của chỉ số chi phí sinh hoạt cộng tiền thuê nhà, đã đảo ngược.
- Hạng mức độ đáng sống trong số các quốc gia
- #100
Chi phí
Trung bình trên các thành phố của quốc gia, có trọng số theo dân số. New York = 100.
Kinh tế
Chỉ số phát triển của World Bank; mỗi con số là năm gần nhất có dữ liệu.
Thuế
Mức thuế chính so sánh song song từ ba nguồn tham chiếu, cùng nguồn của từng mức.
- Thuế thu nhập cao nhất
- 35%
- NguồnTrading Economics
- Thuế thu nhập thấp nhất
- 0%
- NguồnWikipedia
- Thuế doanh nghiệp
- 29%
- NguồnPwC
- Thuế GTGT hoặc thuế bán hàng
- 18%
- NguồnTrading Economics
- Thuế lãi vốn, cá nhân
- 15%
- NguồnWikipedia
- Thuế thừa kế
- 0%
- NguồnWikipedia
Mức thuế theo luật định, tính đến thg 9 2026; các bậc thuế, khoản miễn trừ và thuế địa phương làm thay đổi số tiền một người thực trả.
An toàn và internet
Khảo sát tội phạm của Numbeo, chuỗi số liệu án mạng của World Bank và Speedtest Global Index.
An toàn
- Chỉ số an toànNumbeo, càng cao càng an toàn
- 57,8
- Chỉ số tội phạmNumbeo, càng thấp càng tốt
- 42,2
- Án mạngTrên 100.000 dân, 2023
- 4,3
Internet
- Tải xuống cố địnhMbps, trung vị, hạng #143 thế giới
- 18
- Tải xuống di độngMbps, trung vị, hạng #95 thế giới
- 32
- Thay đổi trong một nămTốc độ tải xuống cố định
- +14%
Xã hội
Tôn giáo, ngôn ngữ, giá trị, tự do và cơ cấu dân số của Pakistan. Mọi số liệu đều ở cấp quốc gia.
Độ tuổi và di cư
- Dưới 1534%
- 15 đến 6461%
- 65 tuổi trở lên4,9%
- Độ tuổi trung vịCIA World Factbook
- 23,2 tuổi
- Số con trên mỗi phụ nữWorld Bank
- 3,55
- Sống ở thành thịCIA World Factbook
- 38%
- Sinh ở nước ngoàiWorld Bank
- 1,7%
- Di cư ròngCIA World Factbook
- −1,1 trên 1.000 người
- Mật độWorld Bank
- 321 trên km²
Nguồn: CIA World Factbook, 2025
Tôn giáo
- Hồi giáo96%
- Ấn Độ giáo2,2%
- Kitô giáo1,4%
- Tôn giáo khác0,0%
Chỉ số đa dạng 0,07, trong đó 0 nghĩa là mọi người theo cùng một tôn giáo.
Nguồn: Wikipedia, tôn giáo theo quốc gia, 2020
Ngôn ngữ
- Tiếng Punjab39%
- Tiếng Sindhi15%
- Tiếng Urdu7,1%
- Tiếng Pashto
Trình độ tiếng Anh ở mức thấp (điểm EF 493).
Nguồn: CIA World Factbook, EF English Proficiency Index
Cách xã hội vận hành
Sáu chiều văn hoá quốc gia trên cùng một thang điểm 0–100.
- Bạn hay nhóm của bạn14Mọi người chăm lo cho nhóm của mìnhMỗi người tự lo cho bản thân
- Bình đẳng45Thứ bậc được chấp nhậnQuyền lực được chia sẻ
- Quy tắc và sự chắc chắn70Thoải mái với quy tắc và bất ngờQuy tắc rõ ràng, ít phó mặc cho may rủi
- Thành công hay quan tâm50Sự quan tâm và chất lượng sống được đặt lên hàng đầuThành tích và thành công được đặt lên hàng đầu
- Nhìn xa50Truyền thống và kết quả nhanhTiết kiệm và lập kế hoạch dài hạn
- Tận hưởng cuộc sống0Sự kiềm chế và nghĩa vụNiềm vui và thời gian rảnh quan trọng
Nguồn: Các chiều văn hoá của Hofstede, 2015
Tự do
Freedom HouseKhông tự do
- Freedom in the World Freedom House32
- Democracy Index EIU, trên 102,8
- Tự do báo chí RSF30
- Bình đẳng cho người LGBTQ+ Equaldex34
- Phụ nữ trong quốc hội tỷ lệ ghế17%
Nguồn: Freedom House, EIU và RSF qua Wikipedia, Equaldex, World Bank, 2026
Hạnh phúc
Nguồn: World Happiness Report qua Wikipedia, 2026
Thành phố tại Pakistan
Sắp xếp theo bất kỳ cột nào. Mức độ đáng sống và chi phí dùng cùng thang đo như mọi trang thành phố.
| 1Khuzdar | 64 | — | — | — | — | 218,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 2Muzaffarabad | 62 | 17,6 | 28,89 US$ | 289 US$ | 112,6 | 725 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 3Chaman | 62 | — | — | — | — | 130,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 4Quetta | 62 | 20,5 | 72,23 US$ | 271 US$ | 81,4 | 1,6 Tr | Độ tin cậy thấp, 4 người đóng góp |
| 5Mirpur Khas | 60 | 21,3 | — | — | — | 267,8 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 6Battagram | 59 | — | — | — | — | 700 N | Độ tin cậy thấp |
| 7Abbottabad | 57 | 19,8 | 36,12 US$ | 199 US$ | 68,0 | 275,9 N | Độ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp |
| 8Dhirkot | 57 | — | — | — | — | 195 N | Độ tin cậy thấp |
| 9Chakwal | 57 | 22,2 | — | — | — | 101,2 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 10Wah | 57 | 20,6 | — | — | — | 400,7 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 11Layyah | 56 | 20,8 | — | — | — | 151,3 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 12Hub | 56 | — | — | — | — | 195,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 13Dera Ghazi Khan | 56 | 20,8 | — | — | — | 494,5 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 14Attock | 56 | 21,7 | — | — | — | 141,9 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 15Malir Cantonment | 55 | — | — | — | — | 300 N | Độ tin cậy thấp |
| 16Arif Wala | 55 | — | — | — | — | 157,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 17Kohat | 55 | — | — | — | — | 151,4 N | Độ tin cậy thấp |
| 18Gilgit | 55 | 19,0 | 27,09 US$ | 181 US$ | 66,0 | 216,8 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 19Badin | 55 | — | — | — | — | 117,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 20Kotri | 55 | — | — | — | — | 106,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 21Talhar | 55 | — | — | — | — | 200 N | Độ tin cậy thấp |
| 22Tando Bago | 55 | — | — | — | — | 426,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 23Umarkot | 55 | — | — | — | — | 144,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 24Kunri | 55 | — | — | — | — | 237,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 25Mingora | 54 | — | — | — | — | 361,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 26Digri | 54 | — | — | — | — | 234,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 27Manjhand | 54 | — | — | — | — | 140,8 N | Độ tin cậy thấp |
| 28Tando Muhammad Khan | 54 | — | — | — | — | 114,4 N | Độ tin cậy thấp |
| 29Islamabad | 54 | 26,0 | 273 US$ | 382 US$ | 65,7 | 601,6 N | Độ tin cậy cao, 68 người đóng góp |
| 30Tando Allahyar | 54 | — | — | — | — | 421,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 31Sinjhoro | 54 | — | — | — | — | 354,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 32Shahdadpur | 54 | — | — | — | — | 113,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 33Mardan | 54 | 23,7 | 90,29 US$ | — | — | 300,4 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 34Tando Adam | 54 | — | — | — | — | 174,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 35Swat | 54 | 22,5 | 54,17 US$ | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 36Daur | 54 | — | — | — | — | 129 N | Độ tin cậy thấp |
| 37Khanewal | 54 | 22,2 | — | — | — | — | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 38Jhelum | 53 | 20,5 | — | — | — | 190,4 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 39Hapur | 53 | 24,1 | — | — | — | 57 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 40Bahawalnagar | 53 | 22,2 | — | — | — | 241,9 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 41Daska | 53 | 24,1 | — | — | — | 126,9 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 42Skardu | 53 | — | 54,17 US$ | — | — | 260 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 43Hafizabad | 53 | 24,0 | — | — | — | 318,6 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 44Dadu | 53 | — | — | — | — | 201 N | Độ tin cậy thấp |
| 45Hyderabad | 52 | 19,3 | 135 US$ | 157 US$ | 42,0 | 1,9 Tr | Độ tin cậy trung bình, 12 người đóng góp |
| 46Bannu | 52 | — | — | — | — | 1,4 Tr | Độ tin cậy thấp |
| 47Ahmadpur East | 52 | — | — | — | — | 196,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 48Khanpur | 52 | — | — | — | — | 142,4 N | Độ tin cậy thấp |
| 49Sheikhupura | 52 | 24,1 | — | — | — | 591,4 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 50Jhang | 52 | 22,2 | — | — | — | 606,5 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 51Chiniot | 52 | 23,5 | — | — | — | 318,2 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 52Jaranwala | 52 | 23,5 | — | — | — | 150,4 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 53Toba Tek Singh | 52 | 21,9 | — | — | — | 123,1 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 54Gojra | 52 | 22,2 | — | — | — | 214 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 55Dera Murad Jamali | 52 | — | — | — | — | 107 N | Độ tin cậy thấp |
| 56Jacobabad | 52 | — | — | — | — | 219,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 57Sahiwal | 52 | 22,2 | — | — | — | 538,3 N | Độ tin cậy thấp, 0 người đóng góp |
| 58Moro | 52 | — | — | — | — | 142,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 59Nawabshah | 52 | 21,4 | 54,10 US$ | 126 US$ | 38,4 | 363,1 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 60Gujranwala | 51 | 20,6 | 54,17 US$ | 235 US$ | 74,0 | 2,5 Tr | Độ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp |
| 61Ghotki | 51 | — | — | — | — | 119,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 62Pano Aqil | 51 | — | — | — | — | 102,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 63Lodhran | 51 | — | — | — | — | 144,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 64Shabqadar | 51 | — | — | — | — | 102,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 65Bahawalpur | 51 | 19,9 | — | 135 US$ | 38,1 | 903,8 N | Độ tin cậy trung bình, 10 người đóng góp |
| 66Jalalpur Pirwala | 51 | — | — | — | — | 500 N | Độ tin cậy thấp |
| 67Taunsa | 51 | — | — | — | — | 115,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 68Kot Adu | 51 | — | — | — | — | 104,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 69Sukkur | 51 | — | 35,32 US$ | — | — | 563,9 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 70Khairpur Mir’s | 51 | — | — | — | — | 191 N | Độ tin cậy thấp |
| 71Gujrat | 51 | 20,8 | — | 247 US$ | 67,2 | 574,2 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 72Garhi Khairo | 50 | — | — | — | — | 193,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 73Shahdadkot | 50 | — | — | — | — | 120,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 74Dajal | 50 | — | — | — | — | 200 N | Độ tin cậy thấp |
| 75Jampur | 50 | — | — | — | — | 155,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 76Peshawar | 50 | 19,8 | 126 US$ | 149 US$ | 40,1 | 4,8 Tr | Độ tin cậy trung bình, 13 người đóng góp |
| 77Hasilpur | 50 | — | — | — | — | 168,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 78Charsadda | 50 | — | — | — | — | 120,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 79Shikarpur | 50 | — | — | — | — | 204,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 80Sadiqabad | 50 | — | — | — | — | 274,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 81Shakargarh | 50 | — | — | — | — | 126,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 82Multan | 49 | 21,7 | 144 US$ | 183 US$ | 44,6 | 2,2 Tr | Độ tin cậy trung bình, 14 người đóng góp |
| 83Chishtian | 49 | — | — | — | — | 149,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 84Mailsi | 49 | — | — | — | — | 125,4 N | Độ tin cậy thấp |
| 85Sialkot | 49 | 19,1 | 48,76 US$ | 153 US$ | 52,2 | 911,8 N | Độ tin cậy trung bình, 7 người đóng góp |
| 86Dokri | 49 | — | — | — | — | 125 N | Độ tin cậy thấp |
| 87Jalalpur Jattan | 49 | — | — | — | — | 146,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 88Vehari | 49 | — | — | — | — | 112,8 N | Độ tin cậy thấp |
| 89Harunabad | 48 | — | — | — | — | 149,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 90Mirpur | 48 | 18,9 | 72,23 US$ | 144 US$ | 46,3 | 124,4 N | Độ tin cậy thấp, 2 người đóng góp |
| 91Karachi | 48 | 22,0 | 109 US$ | 179 US$ | 46,5 | 11,6 Tr | Độ tin cậy cao, 144 người đóng góp |
| 92Burewala | 48 | — | — | — | — | 361,7 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 93Muzaffargarh | 48 | — | — | — | — | 235,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 94Rahim Yar Khan | 48 | 18,2 | 126 US$ | 90,29 US$ | 25,8 | 517 N | Độ tin cậy trung bình, 9 người đóng góp |
| 95Shujaabad | 48 | — | — | — | — | 151,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 96Mianwali | 48 | — | — | — | — | 129,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 97Tordher | 47 | — | — | — | — | 150 N | Độ tin cậy thấp |
| 98Jauharabad | 47 | — | — | — | — | 113,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 99Khushāb | 47 | — | — | — | — | 102,8 N | Độ tin cậy thấp |
| 100Faisalabad | 47 | 20,9 | 110 US$ | 170 US$ | 45,9 | 3,8 Tr | Độ tin cậy trung bình, 15 người đóng góp |
| 101Sargodha | 47 | 24,1 | 90,19 US$ | 180 US$ | 45,6 | 975,9 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 102Dera Ismail Khan | 47 | — | — | — | — | 763,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 103Kharian | 47 | — | — | — | — | 103 N | Độ tin cậy thấp |
| 104Rawalpindi | 47 | 23,6 | 201 US$ | 174 US$ | 35,8 | 3,4 Tr | Độ tin cậy cao, 25 người đóng góp |
| 105Larkana | 47 | — | — | — | — | 364 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 106Wazirabad | 47 | — | — | — | — | 152,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 107Mian Channu | 47 | — | — | — | — | 140,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 108Bhakkar | 47 | — | — | — | — | 131,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 109Narowal | 47 | — | — | — | — | 130,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 110Mandi Bahauddin | 47 | — | — | — | — | 129,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 111Sambrial | 47 | — | — | — | — | 119,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 112Pasrur | 47 | — | — | — | — | 102,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 113Kāmoke | 47 | — | — | — | — | 292 N | Độ tin cậy thấp |
| 114Muridke | 47 | — | — | — | — | 254,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 115Eminabad | 47 | — | — | — | — | 150,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 116Lahore | 46 | 22,7 | 163 US$ | 193 US$ | 43,8 | 13 Tr | Độ tin cậy cao, 95 người đóng góp |
| 117Model Town | 46 | — | — | — | — | 100 N | Độ tin cậy thấp |
| 118Khairpur | 46 | — | — | — | — | 40,1 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |
| 119Hunza | 46 | — | — | — | — | 16 N | Độ tin cậy thấp |
| 120Pindi Bhattian | 46 | — | — | — | — | 493,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 121Shahkot | 46 | — | — | — | — | 244,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 122Nankana Sahib | 46 | — | — | — | — | 130 N | Độ tin cậy thấp |
| 123Okara, Pakistan | 46 | 21,4 | — | 144 US$ | 38,5 | 533,7 N | Độ tin cậy thấp, 3 người đóng góp |
| 124Kasur | 46 | — | — | — | — | 510,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 125Kot Radha Kishan | 46 | — | — | — | — | 102,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 126Raja Jang | 46 | — | — | — | — | 100 N | Độ tin cậy thấp |
| 127Sahiwal | 46 | — | — | — | — | 538,3 N | Độ tin cậy thấp |
| 128Chak Jhumra | 46 | — | — | — | — | 385,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 129Sangla Hill | 46 | — | — | — | — | 103,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 130Chunian | 46 | — | — | — | — | 634,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 131Bhawana | 46 | — | — | — | — | 373,8 N | Độ tin cậy thấp |
| 132Phool Nagar | 46 | — | — | — | — | 114,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 133Pattoki | 46 | — | — | — | — | 113,7 N | Độ tin cậy thấp |
| 134Chichawatni | 46 | — | — | — | — | 112,2 N | Độ tin cậy thấp |
| 135Renala Khurd | 46 | — | — | — | — | 100,1 N | Độ tin cậy thấp |
| 136Qadirpur Ran | 46 | — | — | — | — | 200 N | Độ tin cậy thấp |
| 137Haveli Lakha | 46 | — | — | — | — | 122,4 N | Độ tin cậy thấp |
| 138Arifwala | 45 | — | — | — | — | 854,5 N | Độ tin cậy thấp |
| 139Bahawalnagar | 45 | — | — | — | — | 241,9 N | Độ tin cậy thấp |
| 140Kamalia | 45 | — | — | — | — | 166,6 N | Độ tin cậy thấp |
| 141Pakpattan | 45 | 19,5 | — | 108 US$ | 31,0 | 126,7 N | Độ tin cậy thấp, 1 người đóng góp |